(Top Banner Ad)
spiritual leader
C1
noun C1 Tôn giáo, Triết học, Chính trị, Xã hội

spiritual leader

UK: /ˈspɪr.ɪ.tʃu.əl ˈliː.də/ • US: /ˈspɪr.ɪ.tʃu.əl ˈliː.dər/

Nghĩa tiếng Việt

lãnh đạo tinh thần bậc thầy tâm linh người dẫn dắt tâm hồn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who inspires and guides others, typically based on a set of beliefs or values related to the spirit or soul.

Vietnamese Meaning

Một người truyền cảm hứng và hướng dẫn người khác, thường dựa trên một hệ thống niềm tin hoặc giá trị liên quan đến tinh thần hoặc tâm hồn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Dalai Lama is a spiritual leader for millions of Buddhists worldwide."

    "Đức Đạt Lai Lạt Ma là một nhà lãnh đạo tinh thần cho hàng triệu Phật tử trên toàn thế giới."

  • "Gandhi was a spiritual leader of the Indian independence movement."

    "Gandhi là một nhà lãnh đạo tinh thần của phong trào độc lập Ấn Độ."

  • "Many people seek guidance from spiritual leaders to navigate life's challenges."

    "Nhiều người tìm kiếm sự hướng dẫn từ các nhà lãnh đạo tinh thần để vượt qua những thử thách trong cuộc sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spirit tinh thần, linh hồn, thần thái, khí chất
Noun spirituality sự linh thiêng, đời sống tâm linh, tính chất tinh thần
Adverb spiritually về mặt tinh thần, một cách tâm linh
Verb lead dẫn dắt, lãnh đạo, chỉ huy
Noun leadership sự lãnh đạo, vai trò lãnh đạo, tài lãnh đạo
Adjective leading hàng đầu, chủ chốt, quan trọng nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spiritus
Old French
spirituel
Middle English
spirituel
English
spiritual
Old English
lædan (to guide)
Old English
lædere (guide)
Middle English
leder
English
leader
English
spiritual leader

Nguồn gốc của 'spiritual leader'

'Spiritual leader' là một cụm danh từ kép được tạo nên từ hai từ riêng biệt với lịch sử phát triển độc đáo. Từ 'spiritual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'spiritus' (nghĩa là 'hơi thở, linh hồn, tinh thần') qua tiếng Pháp cổ 'spirituel'. Nó ám chỉ những gì liên quan đến tâm hồn, đức tin hoặc thế giới tâm linh. Từ 'leader' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lædan' (nghĩa là 'dẫn dắt') và 'lædere' (nghĩa là 'người dẫn dắt'). Khi kết hợp lại trong tiếng Anh, 'spiritual leader' mô tả một cá nhân có vai trò hướng dẫn, chỉ đạo về mặt tinh thần, đạo đức hoặc tôn giáo cho một nhóm người hoặc một cộng đồng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người có ảnh hưởng lớn đến người khác thông qua đức tin, đạo đức và tầm nhìn. Họ có thể là những nhà lãnh đạo tôn giáo chính thức (như giáo hoàng, hòa thượng), hoặc những nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn trong cộng đồng thông qua các hoạt động từ thiện, giảng dạy hoặc viết lách. Khác với 'leader' đơn thuần (chỉ người lãnh đạo một tổ chức hoặc dự án), 'spiritual leader' nhấn mạnh vào khía cạnh tinh thần, đạo đức và ảnh hưởng tâm linh.

Prepositions

of for to

* **of:** spiritual leader of a community/religion (lãnh đạo tinh thần của một cộng đồng/tôn giáo). Ví dụ: The spiritual leader of the Buddhist community.
* **for:** spiritual leader for guidance (lãnh đạo tinh thần để được hướng dẫn). Ví dụ: He is a spiritual leader for many seeking peace.
* **to:** spiritual leader to their followers (lãnh đạo tinh thần đối với những người theo dõi họ). Ví dụ: She is a spiritual leader to her followers.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spiritual leader
  • influential influential spiritual leader
    (nhà lãnh đạo tinh thần có ảnh hưởng lớn)
  • revered revered spiritual leader
    (nhà lãnh đạo tinh thần được tôn kính)
  • charismatic charismatic spiritual leader
    (nhà lãnh đạo tinh thần có sức lôi cuốn)
  • prominent prominent spiritual leader
    (nhà lãnh đạo tinh thần nổi bật/quan trọng)
  • respected respected spiritual leader
    (nhà lãnh đạo tinh thần được kính trọng)
Verb + spiritual leader
  • follow follow a spiritual leader
    (theo một nhà lãnh đạo tinh thần)
  • respect respect a spiritual leader
    (kính trọng một nhà lãnh đạo tinh thần)
  • recognize recognize someone as a spiritual leader
    (công nhận ai đó là nhà lãnh đạo tinh thần)
  • appoint appoint a spiritual leader
    (bổ nhiệm/chỉ định một nhà lãnh đạo tinh thần)
Spiritual leader + Verb
  • guide a spiritual leader guides followers
    (một nhà lãnh đạo tinh thần hướng dẫn tín đồ)
  • inspire a spiritual leader inspires hope
    (một nhà lãnh đạo tinh thần truyền cảm hứng hy vọng)
  • teach a spiritual leader teaches wisdom
    (một nhà lãnh đạo tinh thần dạy dỗ sự khôn ngoan)

Idioms

  • to serve as a spiritual leader

    đảm nhận vai trò/phục vụ với tư cách một nhà lãnh đạo tinh thần

    "She dedicated her life to serving as a spiritual leader for her community, offering comfort and guidance."

    (Bà ấy đã cống hiến cả đời để đảm nhận vai trò lãnh đạo tinh thần cho cộng đồng của mình, mang đến sự an ủi và hướng dẫn.)

  • the spiritual leader of a community/faith

    nhà lãnh đạo tinh thần của một cộng đồng/tín ngưỡng

    "The Pope is recognized as the spiritual leader of the Roman Catholic Church worldwide."

    (Giáo hoàng được công nhận là nhà lãnh đạo tinh thần của Giáo hội Công giáo La Mã trên toàn thế giới.)

  • to look to someone as a spiritual leader

    tìm đến ai đó như một nhà lãnh đạo tinh thần để tìm sự hướng dẫn/chỉ dẫn

    "Many people look to the Dalai Lama as their spiritual leader for guidance and wisdom."

    (Nhiều người tìm đến Đức Đạt Lai Lạt Ma như nhà lãnh đạo tinh thần của họ để tìm sự hướng dẫn và trí tuệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spiritual leader

noun
Lật mặt

Một người truyền cảm hứng và hướng dẫn người khác, thường dựa trên một hệ thống niềm tin hoặc giá trị liên quan đến tinh thần hoặc tâm hồn.

"The Dalai Lama is a spiritual leader for millions of Buddhists worldwide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiritual leader".

Vai trò đa dạng trong các tôn giáo

Các nhà lãnh đạo tinh thần tồn tại dưới nhiều hình thức và danh xưng khác nhau trong hầu hết các tôn giáo và tín ngưỡng trên thế giới. Ví dụ nổi bật bao gồm Giáo hoàng trong Công giáo, Đức Đạt Lai Lạt Ma trong Phật giáo Tây Tạng, các Imam trong Hồi giáo, các Rabbi trong Do Thái giáo, hoặc các Guru trong Sikh giáo và một số truyền thống Hindu. Vai trò của họ thường bao gồm việc giảng dạy giáo lý, hướng dẫn đạo đức, thực hiện các nghi lễ tôn giáo và củng cố niềm tin cho cộng đồng.

Sự phân biệt giữa tinh thần và chính trị

Trong nhiều xã hội phương Tây và hiện đại, có sự phân biệt rõ ràng giữa quyền lực tinh thần (thường gắn với các tổ chức tôn giáo) và quyền lực chính trị (gắn với nhà nước). Mặc dù các nhà lãnh đạo tinh thần có thể có ảnh hưởng lớn đến đạo đức xã hội, giá trị cộng đồng và thậm chí cả các vấn đề công cộng, họ thường không nắm giữ quyền lực chính trị trực tiếp. Sự tách biệt này nhằm đảm bảo tự do tín ngưỡng và ngăn chặn sự can thiệp của tôn giáo vào quản lý nhà nước.