(Top Banner Ad)
gymnastic sequence
B2
noun B2 Thể thao, Thể dục dụng cụ

gymnastic sequence

UK: /dʒɪmˈnæstɪk ˈsiːkwəns/ • US: /dʒɪmˈnæstɪk ˈsiːkwəns/

Nghĩa tiếng Việt

chuỗi động tác thể dục dụng cụ bài tập thể dục dụng cụ (theo trình tự)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of gymnastic movements performed in a specific order.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các động tác thể dục dụng cụ được thực hiện theo một trình tự cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gymnast flawlessly executed a complex gymnastic sequence on the balance beam."

    "Vận động viên thể dục dụng cụ đã thực hiện hoàn hảo một chuỗi động tác thể dục dụng cụ phức tạp trên cầu thăng bằng."

  • "The coach designed a new gymnastic sequence for the team's competition."

    "Huấn luyện viên đã thiết kế một chuỗi động tác thể dục dụng cụ mới cho cuộc thi của đội."

  • "The judge evaluated the gymnastic sequence based on difficulty and execution."

    "Giám khảo đánh giá chuỗi động tác thể dục dụng cụ dựa trên độ khó và cách thực hiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gymnast Vận động viên thể dục dụng cụ
Noun gymnastics Môn thể dục dụng cụ
Noun gymnasium Phòng tập thể dục, nhà thi đấu
Adjective sequential Theo trình tự, tuần tự
Adverb sequentially Theo trình tự, tuần tự
Verb to sequence Sắp xếp theo trình tự, xác định trình tự

Synonyms

routine (bài tập, quy trình)exercise sequence (chuỗi bài tập)

Related Words

Subject Area

Thể thao, Thể dục dụng cụ

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γυμνάζειν (gymnazein) - to train naked, to exercise
Ancient Greek
γυμναστικός (gymnastikos) - fond of or skilled in athletic exercise
Latin
gymnasticus - pertaining to gymnastics
Old French
gymnastique - pertaining to gymnastics
English
gymnastic (late 16th century)
Latin
sequentia - a following, a succession
Old French
sequence - a series
English
sequence (16th century, general sense)
English
gymnastic sequence (modern compound)

Nguồn gốc của 'Gymnastic'

Từ 'gymnastic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'gymnazein', có nghĩa là 'tập luyện trong trạng thái khỏa thân'. Vào thời Hy Lạp cổ đại, các vận động viên thường tập luyện và thi đấu thể thao mà không mặc quần áo để tôn vinh hình thể con người và thần thánh. Đây cũng là nơi ra đời của 'gymnasium' (phòng tập).

Nguồn gốc của 'Sequence'

Từ 'sequence' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sequentia', mang ý nghĩa 'một sự tiếp nối' hoặc 'sự nối tiếp'. Nó mô tả một chuỗi các sự kiện, hành động hoặc phần tử được sắp xếp theo một thứ tự cụ thể, nhấn mạnh tính liên tục và có cấu trúc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một bài tập hoặc phần của một bài tập trong thể dục dụng cụ. Nó nhấn mạnh đến sự liên tục và trình tự của các động tác, cũng như kỹ năng và sự kiểm soát cần thiết để thực hiện chúng một cách chính xác.

Prepositions

in during

‘In’ thường được sử dụng để chỉ vị trí (ví dụ: in a gymnastic sequence). ‘During’ thường được sử dụng để chỉ thời gian (ví dụ: during a gymnastic sequence).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gymnastic sequence
  • complex a complex gymnastic sequence
    (một chuỗi động tác thể dục dụng cụ phức tạp)
  • flawless a flawless gymnastic sequence
    (một chuỗi động tác thể dục dụng cụ không tì vết)
  • elegant an elegant gymnastic sequence
    (một chuỗi động tác thể dục dụng cụ uyển chuyển, thanh lịch)
  • breathtaking a breathtaking gymnastic sequence
    (một chuỗi động tác thể dục dụng cụ ngoạn mục)
Verb + gymnastic sequence
  • perform to perform a gymnastic sequence
    (thực hiện một chuỗi động tác thể dục dụng cụ)
  • execute to execute a gymnastic sequence
    (thực hiện một chuỗi động tác thể dục dụng cụ)
  • choreograph to choreograph a gymnastic sequence
    (biên đạo một chuỗi động tác thể dục dụng cụ)
  • master to master a gymnastic sequence
    (thành thạo/làm chủ một chuỗi động tác thể dục dụng cụ)

Idioms

  • a sequence of intellectual gymnastics

    một chuỗi lập luận hoặc suy nghĩ phức tạp, tinh vi, đòi hỏi sự nhanh trí

    "His economic explanation was a sequence of intellectual gymnastics that left many listeners confused."

    (Bài giải thích kinh tế của anh ấy là một chuỗi 'thể dục trí tuệ' phức tạp khiến nhiều người nghe bối rối.)

  • perform a diplomatic gymnastic sequence

    thực hiện một loạt các động thái ngoại giao phức tạp, khéo léo để đạt được mục tiêu

    "The ambassador had to perform a delicate diplomatic gymnastic sequence to reconcile the two conflicting parties."

    (Vị đại sứ đã phải thực hiện một chuỗi 'thể dục ngoại giao' tinh tế để dung hòa hai bên xung đột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gymnastic sequence

noun
Lật mặt

Một chuỗi các động tác thể dục dụng cụ được thực hiện theo một trình tự cụ thể.

"The gymnast flawlessly executed a complex gymnastic sequence on the balance beam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been practicing the gymnastic sequence for hours before she finally perfected it.
Cô ấy đã luyện tập chuỗi bài thể dục dụng cụ hàng giờ trước khi cuối cùng hoàn thiện nó.
Phủ định
They hadn't been performing that gymnastic sequence for long when the music stopped.
Họ đã không biểu diễn chuỗi bài thể dục dụng cụ đó được lâu thì nhạc dừng.
Nghi vấn
Had he been mastering the gymnastic sequence before he entered the competition?
Anh ấy đã thành thạo chuỗi bài thể dục dụng cụ trước khi tham gia cuộc thi chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gymnastic sequence".

Nghệ thuật và Sức mạnh

Thể dục dụng cụ (gymnastics) là một môn thể thao Olympic lâu đời, được coi là sự kết hợp tinh túy giữa nghệ thuật và sức mạnh. Các vận động viên thực hiện những 'gymnastic sequence' (chuỗi động tác thể dục dụng cụ) đòi hỏi sự linh hoạt, sức mạnh, sự cân bằng và độ chính xác tuyệt đối. Nó không chỉ là thi đấu thể lực mà còn là trình diễn vẻ đẹp hình thể và sự duyên dáng.

Truyền thống Hy Lạp cổ đại

Môn thể dục dụng cụ hiện đại có nguồn gốc sâu xa từ các bài tập thể chất của người Hy Lạp cổ đại, những người coi trọng sự phát triển toàn diện của cơ thể và trí tuệ. Các hoạt động 'gymnastic' ban đầu là một phần của quá trình rèn luyện quân sự và chuẩn bị cho các lễ hội Panhellenic Games, bao gồm cả Thế vận hội Olympic đầu tiên.