(Top Banner Ad)
hair cosmetics
B1
Noun B1 Làm đẹp và Chăm sóc Cá nhân

hair cosmetics

UK: /heə kɒzˈmetɪks/ • US: /her kɑzˈmetɪks/

Nghĩa tiếng Việt

mỹ phẩm dành cho tóc đồ mỹ phẩm cho tóc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Products used to care for and style hair, such as shampoos, conditioners, hairsprays, and dyes.

Vietnamese Meaning

Các sản phẩm được sử dụng để chăm sóc và tạo kiểu tóc, chẳng hạn như dầu gội, dầu xả, keo xịt tóc và thuốc nhuộm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The beauty store offers a wide range of hair cosmetics."

    "Cửa hàng mỹ phẩm này cung cấp rất nhiều loại mỹ phẩm dành cho tóc."

  • "Sales of hair cosmetics increased during the holiday season."

    "Doanh số bán mỹ phẩm dành cho tóc đã tăng trong mùa lễ."

  • "She spends a lot of money on hair cosmetics to keep her hair healthy."

    "Cô ấy tiêu rất nhiều tiền vào mỹ phẩm dành cho tóc để giữ cho mái tóc khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair Tóc
Noun cosmetic Mỹ phẩm
Adjective cosmetic Thuộc về mỹ phẩm

Synonyms

hair care products (sản phẩm chăm sóc tóc)hair styling products (sản phẩm tạo kiểu tóc)

Related Words

Subject Area

Làm đẹp và Chăm sóc Cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

English
hair
Greek
kosmētikos (relating to adornment)
English
cosmetics
English
hair cosmetics

Nguồn gốc của 'Cosmetics'

Từ 'cosmetics' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kosmētikos', có nghĩa là 'liên quan đến việc trang điểm' hoặc 'làm đẹp'. Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng mỹ phẩm từ rất sớm, biến nó thành một phần quan trọng của cả nghi lễ tôn giáo và cuộc sống hàng ngày.

Usage Note

Cụm từ 'hair cosmetics' mang tính tổng quát, bao gồm tất cả các sản phẩm dùng cho tóc. So với các cụm từ như 'hair care products' (sản phẩm chăm sóc tóc), 'hair styling products' (sản phẩm tạo kiểu tóc), 'hair cosmetics' bao hàm cả hai chức năng: chăm sóc và tạo kiểu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair cosmetics
  • expensive expensive hair cosmetics
    (Mỹ phẩm tóc đắt tiền)
  • cheap cheap hair cosmetics
    (Mỹ phẩm tóc rẻ tiền)
  • organic organic hair cosmetics
    (Mỹ phẩm tóc hữu cơ)
Verb + hair cosmetics
  • use use hair cosmetics
    (Sử dụng mỹ phẩm tóc)
  • buy buy hair cosmetics
    (Mua mỹ phẩm tóc)
  • sell sell hair cosmetics
    (Bán mỹ phẩm tóc)

Idioms

  • Not a hair out of place

    Gọn gàng, tươm tất (thường dùng để chỉ vẻ ngoài hoàn hảo)

    "Even after the storm, she had not a hair out of place."

    (Ngay cả sau cơn bão, trông cô ấy vẫn rất gọn gàng, không một sợi tóc nào xộc xệch.)

  • Let your hair down

    Thư giãn, xõa hết mình

    "It's Friday, let's go out and let our hair down."

    (Hôm nay là thứ Sáu, hãy đi chơi và thư giãn thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair cosmetics

Noun
Lật mặt

Các sản phẩm được sử dụng để chăm sóc và tạo kiểu tóc, chẳng hạn như dầu gội, dầu xả, keo xịt tóc và thuốc nhuộm.

"The beauty store offers a wide range of hair cosmetics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair cosmetics".

Tiêu chuẩn sắc đẹp

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, mái tóc khỏe mạnh và bóng mượt thường được coi là biểu tượng của vẻ đẹp và sự trẻ trung. Việc sử dụng 'hair cosmetics' để đạt được vẻ ngoài này rất phổ biến.

Ngành công nghiệp mỹ phẩm

Ngành công nghiệp 'hair cosmetics' là một thị trường toàn cầu lớn, với nhiều sản phẩm khác nhau phục vụ cho các loại tóc, màu sắc và kiểu dáng khác nhau. Sự phát triển của ngành công nghiệp này phản ánh tầm quan trọng của việc chăm sóc tóc trong xã hội hiện đại.