(Top Banner Ad)
hairspray
A2
danh từ A2 Mỹ phẩm

hairspray

UK: /ˈheəˌspreɪ/ • US: /ˈherˌspreɪ/

Nghĩa tiếng Việt

keo xịt tóc gôm xịt tóc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cosmetic liquid that is sprayed onto hair to hold it in a particular style.

Vietnamese Meaning

Một loại chất lỏng mỹ phẩm được xịt lên tóc để giữ cho tóc ở một kiểu dáng nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used hairspray to keep her hairstyle in place for the wedding."

    "Cô ấy đã dùng keo xịt tóc để giữ kiểu tóc của mình vào nếp cho đám cưới."

  • "This hairspray provides a strong hold without making your hair feel stiff."

    "Loại keo xịt tóc này giữ nếp tóc rất tốt mà không làm tóc bạn bị cứng."

  • "I need to buy more hairspray before my dance recital."

    "Tôi cần mua thêm keo xịt tóc trước buổi biểu diễn khiêu vũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair Tóc, lông
Verb spray Phun, xịt (chất lỏng)
Noun spray Bình xịt, tia nước phun
Noun hairspray Keo xịt tóc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

English
hair
English
spray
English (1940s)
hairspray

Sự ra đời của Keo xịt tóc

Keo xịt tóc là một sản phẩm tạo kiểu tóc dạng phun sương, xuất hiện và trở nên phổ biến vào khoảng những năm 1940-1950, đặc biệt sau Thế chiến II. Việc phát triển công nghệ bình xịt khí dung (aerosol) đóng vai trò then chốt, cho phép sản phẩm được phân phối dễ dàng dưới dạng sương mịn, giúp cố định những kiểu tóc phức tạp và bồng bềnh thịnh hành thời bấy giờ.

Usage Note

Hairspray là một sản phẩm phổ biến trong ngành làm đẹp, được sử dụng để tạo kiểu và giữ nếp tóc. Nó khác với gel hoặc mousse ở chỗ nó thường được phun từ xa để tạo ra một lớp phủ đều và giữ nếp tóc mà không làm cho tóc bị cứng hoặc bết dính quá mức. Có nhiều loại hairspray khác nhau, từ loại giữ nếp nhẹ đến loại giữ nếp cực mạnh.

Prepositions

with on

'with' được dùng khi nói về việc tạo kiểu tóc bằng hairspray (e.g., 'I styled my hair with hairspray'). 'on' được dùng khi nói về việc xịt hairspray lên tóc (e.g., 'I sprayed hairspray on my hair').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hairspray
  • strong strong hairspray
    (keo xịt tóc giữ nếp mạnh)
  • flexible hold flexible hold hairspray
    (keo xịt tóc giữ nếp linh hoạt)
  • volumizing volumizing hairspray
    (keo xịt tóc làm phồng tóc)
Verb + hairspray
  • apply apply hairspray
    (xịt keo xịt tóc)
  • use use hairspray
    (sử dụng keo xịt tóc)
  • set hair with set hair with hairspray
    (cố định tóc bằng keo xịt tóc)

Idioms

  • Hairspray and a prayer

    Làm hết sức mình với những gì có sẵn, hy vọng mọi thứ sẽ ổn (thường trong bối cảnh làm đẹp hoặc sắp xếp một thứ gì đó tạm thời, thể hiện sự nỗ lực với nguồn lực hạn chế).

    "I just styled my hair with hairspray and a prayer before the interview, hoping it holds."

    (Tôi chỉ tạo kiểu tóc với keo xịt tóc và một lời cầu nguyện trước buổi phỏng vấn, hy vọng nó sẽ giữ được nếp.)

  • Stiff as hairspray

    Cứng đờ như keo xịt tóc (ám chỉ tóc bị cứng quá mức hoặc rất cứng do dùng nhiều keo xịt tóc, thường dùng để mô tả một kiểu tóc quá cố định).

    "Her beehive hairdo was stiff as hairspray, not a strand out of place."

    (Kiểu tóc tổ ong của cô ấy cứng đờ như keo xịt tóc, không một sợi nào lệch ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hairspray

danh từ
Lật mặt

Một loại chất lỏng mỹ phẩm được xịt lên tóc để giữ cho tóc ở một kiểu dáng nhất định.

"She used hairspray to keep her hairstyle in place for the wedding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hairspray".

Biểu tượng của các kiểu tóc cổ điển

Keo xịt tóc đóng vai trò không thể thiếu trong việc tạo hình và cố định các kiểu tóc phức tạp, bồng bềnh đã trở thành biểu tượng của thế kỷ 20, đặc biệt là những năm 1950 và 1960 với các kiểu tóc như "beehive" (tóc tổ ong) hay "bouffant" (tóc phồng).

Lịch sử và Mối lo ngại môi trường

Ban đầu, nhiều sản phẩm keo xịt tóc sử dụng chất CFC (chlorofluorocarbons) làm chất đẩy trong bình xịt. Tuy nhiên, khi các nhà khoa học phát hiện ra CFC gây suy giảm tầng ozone, chúng đã bị cấm sử dụng. Điều này đã thúc đẩy ngành công nghiệp phát triển các công thức keo xịt tóc thân thiện hơn với môi trường.