(Top Banner Ad)
hair decorations
A2
danh từ A2 Thời trang, Làm đẹp

hair decorations

UK: ˈheə dekəˈreɪʃənz • US: ˈher dekəˈreɪʃənz

Nghĩa tiếng Việt

đồ trang trí tóc vật trang trí tóc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Items worn in the hair for decorative purposes.

Vietnamese Meaning

Những vật trang trí được đeo trên tóc để làm đẹp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She loves wearing colorful hair decorations to parties."

    "Cô ấy thích đeo những vật trang trí tóc sặc sỡ đến các bữa tiệc."

  • "The bride's hair decorations included pearls and crystals."

    "Đồ trang trí tóc của cô dâu bao gồm ngọc trai và pha lê."

  • "Hair decorations are a great way to add personality to your look."

    "Đồ trang trí tóc là một cách tuyệt vời để thêm cá tính cho vẻ ngoài của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair tóc
Verb decorate trang trí
Noun decoration sự trang trí, đồ trang trí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Làm đẹp

Nguồn gốc của 'hair decorations'

Cụm từ 'hair decorations' khá đơn giản: 'hair' có nghĩa là tóc, và 'decorations' có nghĩa là đồ trang trí. Vì vậy, 'hair decorations' chỉ đơn giản là những vật dụng được dùng để làm đẹp cho mái tóc, một phong tục có từ rất lâu đời trong nhiều nền văn hóa khác nhau trên thế giới.

Usage Note

Chỉ các vật dụng dùng để trang trí tóc như kẹp tóc, băng đô, hoa cài tóc, v.v. Khác với 'hair accessories' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những vật dụng có chức năng như lược, dây buộc tóc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair decorations
  • beautiful hair decorations
    (đồ trang trí tóc đẹp)
  • sparkling hair decorations
    (đồ trang trí tóc lấp lánh)
  • traditional hair decorations
    (đồ trang trí tóc truyền thống)
Verb + hair decorations
  • wear hair decorations
    (đeo đồ trang trí tóc)
  • attach hair decorations
    (gắn đồ trang trí tóc)
  • collect hair decorations
    (sưu tầm đồ trang trí tóc)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair decorations

danh từ
Lật mặt

Những vật trang trí được đeo trên tóc để làm đẹp.

"She loves wearing colorful hair decorations to parties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair decorations".

Các dịp đặc biệt

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng các phụ kiện trang trí tóc thường gắn liền với các dịp đặc biệt như đám cưới, vũ hội hoặc các buổi lễ trang trọng. Cô dâu thường đội vương miện hoặc cài hoa lên tóc.