hair decorations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Items worn in the hair for decorative purposes.
Vietnamese Meaning
Những vật trang trí được đeo trên tóc để làm đẹp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She loves wearing colorful hair decorations to parties."
"Cô ấy thích đeo những vật trang trí tóc sặc sỡ đến các bữa tiệc."
-
"The bride's hair decorations included pearls and crystals."
"Đồ trang trí tóc của cô dâu bao gồm ngọc trai và pha lê."
-
"Hair decorations are a great way to add personality to your look."
"Đồ trang trí tóc là một cách tuyệt vời để thêm cá tính cho vẻ ngoài của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hair | tóc |
| Verb | decorate | trang trí |
| Noun | decoration | sự trang trí, đồ trang trí |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Chỉ các vật dụng dùng để trang trí tóc như kẹp tóc, băng đô, hoa cài tóc, v.v. Khác với 'hair accessories' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những vật dụng có chức năng như lược, dây buộc tóc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful hair decorations (đồ trang trí tóc đẹp)
-
sparkling hair decorations (đồ trang trí tóc lấp lánh)
-
traditional hair decorations (đồ trang trí tóc truyền thống)
-
wear hair decorations (đeo đồ trang trí tóc)
-
attach hair decorations (gắn đồ trang trí tóc)
-
collect hair decorations (sưu tầm đồ trang trí tóc)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hair decorations
danh từNhững vật trang trí được đeo trên tóc để làm đẹp.
"She loves wearing colorful hair decorations to parties."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair decorations".
