(Top Banner Ad)
hair removal strips
B1
Noun B1 Personal Care/Cosmetics

hair removal strips

Nghĩa tiếng Việt

miếng dán wax lông miếng dán tẩy lông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Adhesive strips used to remove unwanted body hair by waxing.

Vietnamese Meaning

Miếng dán có keo dùng để tẩy lông trên cơ thể bằng phương pháp wax lông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used hair removal strips on her legs before going to the beach."

    "Cô ấy đã dùng miếng dán wax lông trên chân trước khi đi biển."

  • "These hair removal strips are easy to use and very effective."

    "Những miếng dán wax lông này rất dễ sử dụng và hiệu quả."

  • "Be careful when using hair removal strips on sensitive skin."

    "Hãy cẩn thận khi sử dụng miếng dán wax lông trên da nhạy cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remove loại bỏ, gỡ bỏ
Noun remover chất tẩy, dụng cụ loại bỏ
Adjective removable có thể tháo rời, có thể gỡ bỏ
Verb strip lột, bóc, tước bỏ
Noun strip dải, mảnh dài (dùng để tẩy lông hoặc mục đích khác)
Adjective hairy có nhiều lông

Synonyms

wax strips (miếng wax lông)

Related Words

Subject Area

Personal Care/Cosmetics

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ker-
Proto-Germanic
*hēran
Old English
hær
Middle English
heer
Modern English
hair

Gốc rễ của 'Hair'

Từ 'hair' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Ấn-Âu (*ker-), chỉ 'sừng' hoặc 'phần nhô ra', sau đó phát triển qua tiếng Proto-Germanic (*hēran) và tiếng Anh cổ (hær). Ý nghĩa 'lông/tóc' đã được giữ nguyên từ rất lâu đời, phản ánh sự hiện diện tự nhiên của chúng trên cơ thể.

Sự kết hợp hiện đại: 'Hair Removal Strips'

'Hair removal strips' là một cụm từ ghép mô tả trực tiếp, xuất hiện trong thời kỳ hiện đại để đặt tên cho một sản phẩm cụ thể. 'Removal' (sự loại bỏ) bắt nguồn từ động từ 'remove' (loại bỏ), có gốc từ tiếng Latin (re- + movēre nghĩa là 'di chuyển trở lại' hoặc 'gỡ bỏ'). 'Strips' (những dải) xuất phát từ động từ tiếng Anh cổ 'stripan' (tước bỏ, lột), sau này phát triển nghĩa 'dải hoặc mảnh dài' như một danh từ. Sự kết hợp này tạo thành tên gọi rõ ràng cho một sản phẩm dùng để loại bỏ lông bằng cách lột chúng ra bằng các dải dán.

Usage Note

The phrase refers to pre-coated wax strips that are applied to the skin, pressed firmly, and then quickly pulled away to remove hair from the root. The effectiveness depends on the hair type and individual pain tolerance. It's considered a convenient and relatively inexpensive method of hair removal, typically used at home. Often used interchangeably with 'wax strips' but the full term clarifies the specific purpose.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hair removal strips
  • use use hair removal strips
    (sử dụng miếng dán tẩy lông)
  • apply apply hair removal strips
    (dán/áp dụng miếng dán tẩy lông)
  • pull off pull off hair removal strips
    (lột/giật miếng dán tẩy lông)
Adjective + hair removal strips
  • effective effective hair removal strips
    (miếng dán tẩy lông hiệu quả)
  • wax wax hair removal strips
    (miếng dán tẩy lông bằng sáp (có sáp))
  • sensitive skin sensitive skin hair removal strips
    (miếng dán tẩy lông cho da nhạy cảm)
Noun + hair removal strips
  • pack of a pack of hair removal strips
    (một gói/hộp miếng dán tẩy lông)

Idioms

  • to get smooth skin with hair removal strips

    để có làn da mịn màng bằng miếng dán tẩy lông

    "Many people use hair removal strips to get smooth skin for summer."

    (Nhiều người dùng miếng dán tẩy lông để có làn da mịn màng cho mùa hè.)

  • to be convenient for quick hair removal with strips

    thuận tiện cho việc tẩy lông nhanh chóng bằng miếng dán

    "These hair removal strips are convenient for quick hair removal before a last-minute event."

    (Những miếng dán tẩy lông này rất tiện lợi cho việc tẩy lông nhanh chóng trước một sự kiện đột xuất.)

  • to stock up on hair removal strips

    tích trữ/mua dự trữ miếng dán tẩy lông

    "She always makes sure to stock up on hair removal strips when they're on sale."

    (Cô ấy luôn đảm bảo tích trữ miếng dán tẩy lông khi chúng được giảm giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair removal strips

Noun
Lật mặt

Miếng dán có keo dùng để tẩy lông trên cơ thể bằng phương pháp wax lông.

"She used hair removal strips on her legs before going to the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, these hair removal strips are incredibly effective!
Wow, những miếng dán tẩy lông này hiệu quả đến kinh ngạc!
Phủ định
Oh no, I forgot to buy hair removal strips!
Ôi không, tôi quên mua miếng dán tẩy lông rồi!
Nghi vấn
Hey, have you ever tried hair removal strips before?
Này, bạn đã bao giờ thử miếng dán tẩy lông chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair removal strips".

Xu hướng làm đẹp ở phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt từ thế kỷ 20, làn da mịn màng, không lông đã trở thành một chuẩn mực vẻ đẹp lý tưởng cho phụ nữ. Với sự thay đổi trong thời trang (váy ngắn, áo sát nách), việc tẩy lông trở nên phổ biến rộng rãi và được coi là một phần của nghi thức làm đẹp cá nhân.

Sự tiện lợi của miếng dán tẩy lông

Miếng dán tẩy lông đại diện cho một phương pháp tẩy lông tại nhà tiện lợi và nhanh chóng. So với việc cạo (tóc mọc lại nhanh) hay đến salon waxing (tốn kém và mất thời gian), miếng dán tẩy lông cung cấp giải pháp hiệu quả, dễ sử dụng, giúp nhiều người dễ dàng duy trì vẻ ngoài mong muốn mà không cần quá nhiều công sức.