(Top Banner Ad)
hair removal cream
B1
noun B1 Cosmetics

hair removal cream

UK: /ˈheə rɪˈmuːvəl kriːm/ • US: /ˈher riˈmuːvəl krim/

Nghĩa tiếng Việt

kem tẩy lông kem làm rụng lông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cosmetic cream used to dissolve hair on the surface of the skin, allowing it to be easily wiped away.

Vietnamese Meaning

Kem tẩy lông, một loại kem mỹ phẩm được sử dụng để hòa tan lông trên bề mặt da, cho phép dễ dàng lau sạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used hair removal cream on her legs to prepare for the beach."

    "Cô ấy dùng kem tẩy lông trên chân để chuẩn bị đi biển."

  • "Always test a small area of skin before applying hair removal cream to a larger area."

    "Luôn kiểm tra trên một vùng da nhỏ trước khi thoa kem tẩy lông lên vùng da lớn hơn."

  • "Follow the instructions carefully when using hair removal cream to avoid skin irritation."

    "Hãy làm theo hướng dẫn cẩn thận khi sử dụng kem tẩy lông để tránh kích ứng da."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair lông, tóc
Adjective hairy có nhiều lông
Verb remove loại bỏ, gỡ bỏ
Noun removal sự loại bỏ, sự gỡ bỏ
Adjective removable có thể tháo rời, có thể loại bỏ
Noun cream kem (chất lỏng đặc sệt)
Adjective creamy giống kem, béo ngậy
Verb cream thoa kem; đánh kem (cho bông lên)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cosmetics

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ker-
Proto-Germanic
*hēran
Old English
hær
Middle English
hair
Latin
removere
Old French
removoir
Latin
crama
Old French
cresme
English
hair removal cream (modern compound)

Nguồn gốc của 'kem tẩy lông'

Cụm từ 'hair removal cream' là một hợp chất mô tả hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện để đặt tên cho một sản phẩm cụ thể. Nó được hình thành từ ba từ riêng biệt: 'hair' (lông, tóc), 'removal' (sự loại bỏ) và 'cream' (kem). 'Hair' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và các ngôn ngữ German xa xưa. 'Removal' xuất phát từ động từ 'remove', có gốc Latin (removere - di chuyển trở lại). 'Cream' có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn và tiếng Hy Lạp cổ đại (chrisis - sự xoa dầu). Việc kết hợp ba từ này thành 'kem tẩy lông' là để mô tả chính xác một sản phẩm được sử dụng phổ biến từ thế kỷ 20, phản ánh nhu cầu và xu hướng làm đẹp hiện đại.

Usage Note

Hair removal creams offer a temporary solution for hair removal. They work by chemically dissolving the hair shaft at the surface of the skin. Common active ingredients include thioglycolates. The effectiveness and potential for skin irritation can vary depending on the specific formulation and individual skin sensitivity. Compared to shaving, hair removal creams avoid the risk of cuts but may cause allergic reactions or chemical burns if not used carefully. Waxing removes the hair from the root, providing longer-lasting results, but can be more painful.

Prepositions

for on

'for' (hair removal cream *for* legs): Specifies the body part the cream is intended for.
'on' (apply the hair removal cream *on* your skin): Indicates the surface the cream is applied to.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + hair removal cream
  • apply apply hair removal cream
    (thoa/bôi kem tẩy lông)
  • use use hair removal cream
    (sử dụng kem tẩy lông)
  • spread spread hair removal cream
    (phết/trải kem tẩy lông)
  • test test hair removal cream
    (kiểm tra/thử kem tẩy lông (trên da))
Tính từ + hair removal cream
  • effective effective hair removal cream
    (kem tẩy lông hiệu quả)
  • gentle gentle hair removal cream
    (kem tẩy lông dịu nhẹ)
  • sensitive skin sensitive skin hair removal cream
    (kem tẩy lông cho da nhạy cảm)
  • strong strong hair removal cream
    (kem tẩy lông mạnh)
  • inexpensive inexpensive hair removal cream
    (kem tẩy lông giá rẻ)

Idioms

  • patch test hair removal cream

    kiểm tra kem tẩy lông trên một vùng da nhỏ (để xem phản ứng)

    "Always do a patch test hair removal cream on a small area of skin 24 hours before full application."

    (Luôn kiểm tra kem tẩy lông trên một vùng da nhỏ 24 giờ trước khi thoa toàn bộ.)

  • apply hair removal cream

    thoa/bôi kem tẩy lông

    "She needs to apply hair removal cream carefully to avoid irritation."

    (Cô ấy cần thoa kem tẩy lông cẩn thận để tránh bị kích ứng.)

  • leave hair removal cream on

    để kem tẩy lông trên da

    "Do not leave hair removal cream on for longer than recommended."

    (Đừng để kem tẩy lông trên da lâu hơn thời gian khuyến nghị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair removal cream

noun
Lật mặt

Kem tẩy lông, một loại kem mỹ phẩm được sử dụng để hòa tan lông trên bề mặt da, cho phép dễ dàng lau sạch.

"She used hair removal cream on her legs to prepare for the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair removal cream".

Tiêu chuẩn làm đẹp và việc loại bỏ lông

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc loại bỏ lông trên cơ thể, đặc biệt là ở phụ nữ, đã trở thành một tiêu chuẩn làm đẹp phổ biến từ đầu thế kỷ 20. Quan niệm này được thúc đẩy bởi ngành công nghiệp thời trang và quảng cáo, cho rằng làn da mịn màng, không lông là biểu tượng của sự nữ tính, sạch sẽ và quyến rũ. Kem tẩy lông là một trong nhiều phương pháp được sử dụng để đạt được tiêu chuẩn này một cách tiện lợi tại nhà.

Sự tiện lợi và các phương pháp khác

Kem tẩy lông được ưa chuộng vì sự tiện lợi, không gây đau đớn như các phương pháp khác như nhổ hoặc waxing, và kết quả nhanh chóng. Tuy nhiên, nó có thể gây kích ứng da ở một số người do hóa chất. Ngoài kem, các phương pháp loại bỏ lông phổ biến khác bao gồm cạo (shaving), waxing (tẩy lông bằng sáp), triệt lông bằng laser (laser hair removal) và điện phân (electrolysis), mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng và được lựa chọn tùy theo sở thích cá nhân, loại da và ngân sách.