(Top Banner Ad)
hair texture
B1
Danh từ B1 Chăm sóc cá nhân/Làm đẹp

hair texture

UK: /ˈheə ˌtɛks.tʃər/ • US: /ˈher ˌtɛks.tʃɚ/

Nghĩa tiếng Việt

kết cấu tóc chất tóc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The feel, appearance, or consistency of hair, such as straight, wavy, curly, or kinky.

Vietnamese Meaning

Kết cấu, cảm giác, hình thức hoặc độ đặc của tóc, ví dụ như thẳng, gợn sóng, xoăn hoặc quăn tít.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stylist recommended a product to enhance her hair texture."

    "Nhà tạo mẫu tóc đã giới thiệu một sản phẩm để tăng cường kết cấu tóc của cô ấy."

  • "Understanding your hair texture is essential for choosing the right products."

    "Hiểu rõ kết cấu tóc của bạn là điều cần thiết để chọn đúng sản phẩm."

  • "Different hair textures require different care routines."

    "Các kết cấu tóc khác nhau đòi hỏi các quy trình chăm sóc khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair tóc
Adjective hairy có lông, rậm lông
Noun texture kết cấu, cấu trúc
Adjective textural thuộc về kết cấu

Synonyms

Related Words

hair porosity (độ xốp của tóc)hair density (mật độ tóc)hair elasticity (độ đàn hồi của tóc)

Subject Area

Chăm sóc cá nhân/Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
hair
Old French
texture

Nguồn gốc của 'texture'

Từ 'texture' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'texture', có nghĩa là 'cách dệt' hoặc 'cấu trúc'. Ban đầu nó được sử dụng để mô tả cảm giác và cấu trúc của vải, nhưng sau đó được mở rộng để mô tả cảm giác và cấu trúc của nhiều thứ khác, bao gồm cả tóc.

Usage Note

“Hair texture” mô tả đặc điểm bề mặt vật lý của tóc. Nó khác với “hair type”, mặc dù hai khái niệm này thường được sử dụng lẫn nhau. “Hair texture” tập trung vào độ mịn, dày hoặc độ bóng của sợi tóc, trong khi “hair type” thường đề cập đến hình dạng của lọn tóc (ví dụ: 1A, 2B, 3C, 4A).

Prepositions

of in

“Texture of hair” (kết cấu của tóc) mô tả thuộc tính của tóc. Ví dụ: “The texture of her hair is silky.”; “Texture in hair” (kết cấu trong tóc) đôi khi có thể ám chỉ các phương pháp tạo kết cấu (như layer) hoặc sự hiện diện của nhiều loại kết cấu khác nhau. Ví dụ: “There is a lot of texture in her hair due to the layers.”

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair texture
  • fine hair texture
    (chất tóc mảnh)
  • coarse hair texture
    (chất tóc thô)
  • wavy hair texture
    (chất tóc xoăn nhẹ)
  • curly hair texture
    (chất tóc xoăn)
  • straight hair texture
    (chất tóc thẳng)
Verb + hair texture
  • improve hair texture
    (cải thiện chất tóc)
  • change hair texture
    (thay đổi chất tóc)
  • damage hair texture
    (làm tổn hại chất tóc)
  • define hair texture
    (xác định chất tóc)

Idioms

  • have a bad hair day

    một ngày tồi tệ (không chỉ về tóc)

    "I'm having a bad hair day today."

    (Hôm nay tôi có một ngày tồi tệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair texture

Danh từ
Lật mặt

Kết cấu, cảm giác, hình thức hoặc độ đặc của tóc, ví dụ như thẳng, gợn sóng, xoăn hoặc quăn tít.

"The stylist recommended a product to enhance her hair texture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair texture".

Quan niệm về vẻ đẹp mái tóc

Ở nhiều nền văn hóa, mái tóc khỏe mạnh và đẹp được coi là biểu tượng của sức khỏe, sự trẻ trung và vẻ đẹp. Các sản phẩm và phương pháp chăm sóc tóc rất đa dạng, phản ánh các giá trị văn hóa khác nhau.