hair type
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A classification of hair based on its characteristics, such as texture, curl pattern, porosity, and density.
Vietnamese Meaning
Sự phân loại tóc dựa trên các đặc điểm của nó, chẳng hạn như kết cấu, kiểu xoăn, độ xốp và mật độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Knowing your hair type helps you choose the right products."
"Biết loại tóc của bạn giúp bạn chọn đúng sản phẩm."
-
"She has 3B hair type."
"Cô ấy có loại tóc 3B."
-
"Understanding your hair type is crucial for effective hair care."
"Hiểu rõ loại tóc của bạn là rất quan trọng để chăm sóc tóc hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'hair type' được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp và chăm sóc tóc để giúp mọi người xác định các sản phẩm và kỹ thuật phù hợp nhất cho tóc của họ. Các hệ thống phân loại phổ biến bao gồm hệ thống của Andre Walker (1A đến 4C) và hệ thống LOIS.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ loại tóc cụ thể: 'What is your hair type *of* curl?'
Collocations (Từ đi kèm)
-
normal normal hair type (kiểu tóc thường)
-
oily oily hair type (kiểu tóc dầu)
-
dry dry hair type (kiểu tóc khô)
-
curly curly hair type (kiểu tóc xoăn)
-
straight straight hair type (kiểu tóc thẳng)
-
wavy wavy hair type (kiểu tóc gợn sóng)
-
fine fine hair type (kiểu tóc mỏng (sợi))
-
thick thick hair type (kiểu tóc dày (sợi))
-
natural natural hair type (kiểu tóc tự nhiên)
-
determine determine your hair type (xác định kiểu tóc của bạn)
-
identify identify your hair type (nhận dạng kiểu tóc của bạn)
-
understand understand your hair type (hiểu kiểu tóc của bạn)
-
suit suit your hair type (phù hợp với kiểu tóc của bạn)
-
have have a specific hair type (có một kiểu tóc cụ thể)
Idioms
-
Know your hair type
Hiểu rõ kiểu tóc của bạn (để chăm sóc đúng cách)
"It's important to know your hair type before choosing shampoo and conditioner."
(Điều quan trọng là phải hiểu rõ kiểu tóc của bạn trước khi chọn dầu gội và dầu xả.)
-
Cater to your hair type
Chăm sóc phù hợp với kiểu tóc của bạn
"Many beauty brands now offer products designed to cater to specific hair types."
(Nhiều thương hiệu mỹ phẩm hiện nay cung cấp các sản phẩm được thiết kế để chăm sóc phù hợp với các kiểu tóc cụ thể.)
-
Embrace your natural hair type
Yêu quý và chấp nhận kiểu tóc tự nhiên của bạn
"More and more people are choosing to embrace their natural hair type instead of trying to change it."
(Ngày càng có nhiều người chọn yêu quý và chấp nhận kiểu tóc tự nhiên của mình thay vì cố gắng thay đổi nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hair type
nounSự phân loại tóc dựa trên các đặc điểm của nó, chẳng hạn như kết cấu, kiểu xoăn, độ xốp và mật độ.
"Knowing your hair type helps you choose the right products."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair type".
