(Top Banner Ad)
hair type
A2
noun A2 Làm đẹp, Chăm sóc cá nhân

hair type

UK: /ˈheə taɪp/ • US: /ˈher taɪp/

Nghĩa tiếng Việt

loại tóc chất tóc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A classification of hair based on its characteristics, such as texture, curl pattern, porosity, and density.

Vietnamese Meaning

Sự phân loại tóc dựa trên các đặc điểm của nó, chẳng hạn như kết cấu, kiểu xoăn, độ xốp và mật độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Knowing your hair type helps you choose the right products."

    "Biết loại tóc của bạn giúp bạn chọn đúng sản phẩm."

  • "She has 3B hair type."

    "Cô ấy có loại tóc 3B."

  • "Understanding your hair type is crucial for effective hair care."

    "Hiểu rõ loại tóc của bạn là rất quan trọng để chăm sóc tóc hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair tóc
Adjective hairy có lông, nhiều lông
Noun hairstyle kiểu tóc
Noun type loại, kiểu, dạng
Adjective typical điển hình, tiêu biểu
Adverb typically thường là, điển hình là
Verb classify phân loại
Noun classification sự phân loại

Related Words

hair texture (kết cấu tóc)curl pattern (kiểu xoăn)hair porosity (độ xốp của tóc)hair density (mật độ tóc)

Subject Area

Làm đẹp, Chăm sóc cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hērą
Old English
hær
Middle English
hare
English
hair
Ancient Greek
týpos (τύπος)
Latin
typus
Old French
typ(e)
English
type
Modern English
hair type

Nguồn gốc của "Hair Type"

Cụm từ "hair type" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử phong phú. Từ "hair" (tóc) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "hær", liên quan đến các từ gốc Đức cổ hơn. Từ "type" (kiểu, loại) lại có nguồn gốc sâu xa hơn từ tiếng Hy Lạp cổ "typos" (τύπος), có nghĩa là 'dấu ấn, khuôn mẫu' qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ. Khi ghép lại, "hair type" trở thành một cụm từ hiện đại, dùng để phân loại và mô tả các đặc điểm khác nhau của tóc, giúp chúng ta dễ dàng nhận diện và chăm sóc tóc một cách phù hợp hơn.

Usage Note

Thuật ngữ 'hair type' được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp và chăm sóc tóc để giúp mọi người xác định các sản phẩm và kỹ thuật phù hợp nhất cho tóc của họ. Các hệ thống phân loại phổ biến bao gồm hệ thống của Andre Walker (1A đến 4C) và hệ thống LOIS.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ loại tóc cụ thể: 'What is your hair type *of* curl?'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair type
  • normal normal hair type
    (kiểu tóc thường)
  • oily oily hair type
    (kiểu tóc dầu)
  • dry dry hair type
    (kiểu tóc khô)
  • curly curly hair type
    (kiểu tóc xoăn)
  • straight straight hair type
    (kiểu tóc thẳng)
  • wavy wavy hair type
    (kiểu tóc gợn sóng)
  • fine fine hair type
    (kiểu tóc mỏng (sợi))
  • thick thick hair type
    (kiểu tóc dày (sợi))
  • natural natural hair type
    (kiểu tóc tự nhiên)
Verb + hair type
  • determine determine your hair type
    (xác định kiểu tóc của bạn)
  • identify identify your hair type
    (nhận dạng kiểu tóc của bạn)
  • understand understand your hair type
    (hiểu kiểu tóc của bạn)
  • suit suit your hair type
    (phù hợp với kiểu tóc của bạn)
  • have have a specific hair type
    (có một kiểu tóc cụ thể)

Idioms

  • Know your hair type

    Hiểu rõ kiểu tóc của bạn (để chăm sóc đúng cách)

    "It's important to know your hair type before choosing shampoo and conditioner."

    (Điều quan trọng là phải hiểu rõ kiểu tóc của bạn trước khi chọn dầu gội và dầu xả.)

  • Cater to your hair type

    Chăm sóc phù hợp với kiểu tóc của bạn

    "Many beauty brands now offer products designed to cater to specific hair types."

    (Nhiều thương hiệu mỹ phẩm hiện nay cung cấp các sản phẩm được thiết kế để chăm sóc phù hợp với các kiểu tóc cụ thể.)

  • Embrace your natural hair type

    Yêu quý và chấp nhận kiểu tóc tự nhiên của bạn

    "More and more people are choosing to embrace their natural hair type instead of trying to change it."

    (Ngày càng có nhiều người chọn yêu quý và chấp nhận kiểu tóc tự nhiên của mình thay vì cố gắng thay đổi nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair type

noun
Lật mặt

Sự phân loại tóc dựa trên các đặc điểm của nó, chẳng hạn như kết cấu, kiểu xoăn, độ xốp và mật độ.

"Knowing your hair type helps you choose the right products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair type".

Sự đa dạng và ảnh hưởng trong làm đẹp

Kiểu tóc đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp toàn cầu. Có rất nhiều hệ thống phân loại kiểu tóc (ví dụ: hệ thống Andre Walker với 4 loại chính từ thẳng đến xoăn tít) giúp người tiêu dùng và nhà sản xuất dễ dàng tìm kiếm hoặc tạo ra các sản phẩm chăm sóc tóc phù hợp. Việc nhận diện kiểu tóc của mình là bước đầu tiên để có một chế độ chăm sóc tóc hiệu quả, phản ánh xu hướng cá nhân hóa trong làm đẹp hiện đại.

Biểu tượng văn hóa và nhận dạng

Kiểu tóc cũng mang ý nghĩa văn hóa và xã hội sâu sắc. Đối với nhiều người, đặc biệt là trong cộng đồng người da màu, việc yêu quý và thể hiện kiểu tóc tự nhiên của mình (như tóc xoăn, tóc tết) là một tuyên bố về bản sắc, niềm tự hào và sự chống lại các tiêu chuẩn làm đẹp truyền thống. Nó thể hiện sự chấp nhận bản thân và tôn vinh vẻ đẹp đa dạng của con người.