kinky
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or characterized by unconventional sexual preferences or behavior.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi những sở thích hoặc hành vi tình dục khác thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They have some kinky ideas about sex."
"Họ có một vài ý tưởng khác lạ về tình dục."
-
"Some people are into kinky sex."
"Một số người thích tình dục khác lạ."
-
"She has kinky, curly hair."
"Cô ấy có mái tóc xoăn tít."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'kinky' thường ám chỉ những sở thích tình dục khác với tiêu chuẩn xã hội. Mức độ 'khác thường' có thể thay đổi tùy thuộc vào quan điểm cá nhân và bối cảnh văn hóa. Cần sử dụng từ này một cách cẩn trọng, tránh xúc phạm hoặc phán xét người khác. So với 'perverted' (biến thái), 'kinky' thường mang ý nghĩa nhẹ nhàng và chấp nhận hơn, dù vẫn có thể mang sắc thái tiêu cực tùy ngữ cảnh. Các từ như 'unconventional', 'alternative', 'deviant' có thể dùng để thay thế nhưng không hoàn toàn tương đồng.
Nghĩa này thường được dùng để miêu tả tóc. Ví dụ, tóc châu Phi thường được miêu tả là 'kinky' do có nhiều lọn xoắn chặt. Nghĩa này ít phổ biến hơn nghĩa liên quan đến tình dục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a little a little kinky (hơi gợi dục, hơi kỳ quặc)
-
quite quite kinky (khá gợi dục, khá kỳ quặc)
-
very very kinky (rất gợi dục, rất kỳ quặc)
-
kinky kinky sex (tình dục kỳ quặc, tình dục gợi dục)
-
kinky kinky boots (giày bốt kỳ quặc (có thể ám chỉ phong cách thời trang đặc biệt))
-
kinky kinky desires (ham muốn kỳ quặc, ham muốn gợi dục)
Idioms
-
have a kinky mind
có đầu óc kỳ quặc, có những suy nghĩ khác thường (đặc biệt là về tình dục)
"He has a kinky mind; he always comes up with the most unexpected ideas."
(Anh ta có một đầu óc kỳ quặc; anh ta luôn đưa ra những ý tưởng bất ngờ nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kinky
adjectiveLiên quan đến hoặc đặc trưng bởi những sở thích hoặc hành vi tình dục khác thường.
"They have some kinky ideas about sex."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kinky".
