(Top Banner Ad)
kinky
B2
adjective B2 Sexuality, Relationships, General

kinky

UK: /ˈkɪŋki/ • US: /ˈkɪŋki/

Nghĩa tiếng Việt

khác lạ (về tình dục) kì quặc (về tình dục) tóc xoăn tít
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or characterized by unconventional sexual preferences or behavior.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi những sở thích hoặc hành vi tình dục khác thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They have some kinky ideas about sex."

    "Họ có một vài ý tưởng khác lạ về tình dục."

  • "Some people are into kinky sex."

    "Một số người thích tình dục khác lạ."

  • "She has kinky, curly hair."

    "Cô ấy có mái tóc xoăn tít."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kink sự xoắn, sự cong, sự kỳ quặc (nghĩa đen và bóng)
Adjective kinky kỳ quặc, khác thường, gợi dục
Noun kinkiness tính kỳ quặc, tính khác thường, sự gợi dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sexuality, Relationships, General

Etymology (Nguồn gốc)

Scandinavian
knykkja
English
kink
English
kinky

Nguồn gốc của 'kinky'

Từ 'kinky' bắt nguồn từ 'kink', có nghĩa là 'xoắn' hoặc 'cong'. Ban đầu, nó chỉ mô tả những vật thể bị xoắn hoặc có hình dạng kỳ lạ. Sau đó, nó bắt đầu được sử dụng để mô tả những thứ khác thường hoặc khác lạ, đặc biệt là trong bối cảnh tình dục. 'Kinky' mang ý nghĩa gợi cảm, nhưng cũng có thể là một cách để khám phá những ham muốn và sở thích cá nhân một cách an toàn và đồng thuận.

Usage Note

Từ 'kinky' thường ám chỉ những sở thích tình dục khác với tiêu chuẩn xã hội. Mức độ 'khác thường' có thể thay đổi tùy thuộc vào quan điểm cá nhân và bối cảnh văn hóa. Cần sử dụng từ này một cách cẩn trọng, tránh xúc phạm hoặc phán xét người khác. So với 'perverted' (biến thái), 'kinky' thường mang ý nghĩa nhẹ nhàng và chấp nhận hơn, dù vẫn có thể mang sắc thái tiêu cực tùy ngữ cảnh. Các từ như 'unconventional', 'alternative', 'deviant' có thể dùng để thay thế nhưng không hoàn toàn tương đồng.
Nghĩa này thường được dùng để miêu tả tóc. Ví dụ, tóc châu Phi thường được miêu tả là 'kinky' do có nhiều lọn xoắn chặt. Nghĩa này ít phổ biến hơn nghĩa liên quan đến tình dục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kinky
  • a little a little kinky
    (hơi gợi dục, hơi kỳ quặc)
  • quite quite kinky
    (khá gợi dục, khá kỳ quặc)
  • very very kinky
    (rất gợi dục, rất kỳ quặc)
Kinky + Noun
  • kinky kinky sex
    (tình dục kỳ quặc, tình dục gợi dục)
  • kinky kinky boots
    (giày bốt kỳ quặc (có thể ám chỉ phong cách thời trang đặc biệt))
  • kinky kinky desires
    (ham muốn kỳ quặc, ham muốn gợi dục)

Idioms

  • have a kinky mind

    có đầu óc kỳ quặc, có những suy nghĩ khác thường (đặc biệt là về tình dục)

    "He has a kinky mind; he always comes up with the most unexpected ideas."

    (Anh ta có một đầu óc kỳ quặc; anh ta luôn đưa ra những ý tưởng bất ngờ nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kinky

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi những sở thích hoặc hành vi tình dục khác thường.

"They have some kinky ideas about sex."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kinky".

BDSM và Kink

Trong văn hóa phương Tây, 'kinky' thường liên quan đến BDSM (Bondage, Discipline, Sadism, Masochism) và các hoạt động tình dục khác thường. Điều quan trọng là tất cả các hoạt động phải dựa trên sự đồng thuận và an toàn của tất cả các bên tham gia.