(Top Banner Ad)
hair weave
B1
noun B1 Làm đẹp, Thời trang

hair weave

UK: /ˈheə wiːv/ • US: /ˈher wiːv/

Nghĩa tiếng Việt

tóc nối dệt tóc dệt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An artificial hairpiece that is woven into a person's existing hair to add length, thickness, or color.

Vietnamese Meaning

Một phần tóc giả được dệt vào tóc thật của một người để tăng độ dài, độ dày hoặc màu sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She got a hair weave to add volume to her thin hair."

    "Cô ấy làm tóc nối dệt để tăng độ dày cho mái tóc mỏng của mình."

  • "Hair weaves can be expensive depending on the quality of the hair used."

    "Tóc nối dệt có thể đắt tiền tùy thuộc vào chất lượng tóc được sử dụng."

  • "It's important to properly care for your hair weave to avoid damage to your natural hair."

    "Điều quan trọng là phải chăm sóc đúng cách cho tóc nối dệt của bạn để tránh làm hỏng tóc thật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair Tóc (phần lông mọc trên đầu hoặc cơ thể)
Verb weave Dệt, đan (làm thành vải hoặc kết nối các sợi)
Noun weave Kiểu dệt, bím tóc giả (một kiểu dệt hoặc sản phẩm dệt, hoặc phần tóc giả được dệt)
Noun weaver Thợ dệt (người làm nghề dệt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Làm đẹp, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hær (tóc)
Old English
wefan (dệt)
Modern English
hair weave (tóc giả nối)

Nguồn gốc 'Hair' (Tóc)

Từ 'hair' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hær'. Nó liên quan đến các từ trong các ngôn ngữ Germanic khác, ban đầu có thể ám chỉ những gì 'mọc lên' hoặc 'được cắt tỉa'. Tóc là một phần tự nhiên của cơ thể con người và nhiều loài động vật, đóng vai trò bảo vệ và là biểu tượng của vẻ đẹp, sức khỏe qua nhiều nền văn hóa.

Nguồn gốc 'Weave' (Dệt)

Từ 'weave' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'wefan', có nghĩa là 'dệt' hoặc 'đan xen'. Nó mô tả hành động tạo ra vải hoặc vật liệu bằng cách đan các sợi lại với nhau. Nghệ thuật dệt là một trong những kỹ năng cổ xưa nhất của con người, gắn liền với việc tạo ra quần áo và vật dụng hàng ngày.

Sự ra đời của 'Hair Weave' (Tóc Giả Nối)

Cụm từ 'hair weave' là một sự kết hợp hiện đại, xuất hiện khi các kỹ thuật nối và dệt tóc giả phát triển. Nó mô tả những sợi tóc (thật hoặc tổng hợp) được dệt hoặc gắn vào tóc tự nhiên của một người để tạo độ dài, dày hoặc kiểu dáng mới. 'Hair weave' trở thành một giải pháp làm đẹp phổ biến, mang lại sự linh hoạt trong việc tạo kiểu tóc và bảo vệ tóc tự nhiên.

Usage Note

Hair weave thường được sử dụng để thay đổi diện mạo tóc một cách tạm thời hoặc bán vĩnh viễn. Kỹ thuật này bao gồm việc gắn các sợi tóc (thật hoặc tổng hợp) vào chân tóc thật bằng nhiều phương pháp khác nhau như may, dán hoặc tết. So với 'hair extensions', 'hair weave' thường ám chỉ một kỹ thuật phức tạp và tốn thời gian hơn, đồng thời có thể che phủ một diện tích lớn hơn của da đầu.

Prepositions

into with

* **into:** dùng để chỉ hành động dệt tóc giả _vào_ tóc thật. Ví dụ: "The hair weave is sewn *into* her natural hair."
* **with:** dùng để chỉ việc sử dụng chất liệu gì để làm hair weave. Ví dụ: "The hair weave is made *with* human hair."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hair weave
  • get get a hair weave
    (làm/gắn tóc giả nối)
  • wear wear a hair weave
    (đeo/đội tóc giả nối)
  • install install a hair weave
    (lắp đặt tóc giả nối)
  • style style a hair weave
    (tạo kiểu cho tóc giả nối)
  • maintain maintain a hair weave
    (chăm sóc/bảo quản tóc giả nối)
Adjective + hair weave
  • human human hair weave
    (tóc giả nối từ tóc thật)
  • synthetic synthetic hair weave
    (tóc giả nối từ sợi tổng hợp)
  • long long hair weave
    (tóc giả nối dài)
  • curly curly hair weave
    (tóc giả nối xoăn)
  • virgin virgin hair weave
    (tóc giả nối còn nguyên bản (chưa qua xử lý hóa chất))

Idioms

  • get a hair weave done

    Đi làm/gắn tóc giả nối

    "She went to the salon to get a hair weave done for the party."

    (Cô ấy đã đến tiệm làm tóc để gắn tóc giả nối cho bữa tiệc.)

  • rock a hair weave

    Tự tin diện tóc giả nối (thể hiện sự tự tin và phong cách khi đeo)

    "No matter what anyone says, she always rocks her hair weave with confidence."

    (Bất kể người khác nói gì, cô ấy luôn tự tin diện tóc giả nối của mình.)

  • care for a hair weave

    Chăm sóc/bảo quản tóc giả nối

    "It's important to know how to properly care for a hair weave to make it last longer."

    (Điều quan trọng là phải biết cách chăm sóc tóc giả nối đúng cách để nó bền hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair weave

noun
Lật mặt

Một phần tóc giả được dệt vào tóc thật của một người để tăng độ dài, độ dày hoặc màu sắc.

"She got a hair weave to add volume to her thin hair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She got a hair weave to add volume to her hair.
Cô ấy gắn tóc nối để tăng độ dày cho tóc.
Phủ định
She does not want a hair weave because she likes her natural hair.
Cô ấy không muốn gắn tóc nối vì cô ấy thích tóc tự nhiên của mình.
Nghi vấn
Did she choose a hair weave that matches her natural hair color?
Cô ấy đã chọn tóc nối có màu sắc phù hợp với màu tóc tự nhiên của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair weave".

Biểu tượng của vẻ đẹp và sự đa dạng

Tóc giả nối (hair weave) là một phần quan trọng của ngành công nghiệp làm đẹp toàn cầu, đặc biệt phổ biến trong các cộng đồng người da màu, nơi nó được sử dụng để bảo vệ tóc tự nhiên, thử nghiệm các kiểu tóc khác nhau mà không làm hỏng tóc thật, hoặc đơn giản là để tăng độ dài và độ dày. Nó đại diện cho sự tự do cá nhân trong việc thể hiện phong cách và tôn vinh vẻ đẹp đa dạng.

Giải pháp bảo vệ tóc tự nhiên

Ngoài mục đích làm đẹp, tóc giả nối còn được coi là một kiểu tóc bảo vệ. Khi tóc thật được tết chặt và che phủ bởi tóc giả nối, nó sẽ tránh được các tác động xấu từ nhiệt độ, hóa chất, hoặc các thao tác tạo kiểu thường xuyên, giúp tóc thật có thời gian nghỉ ngơi và phát triển khỏe mạnh.