hair weave
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An artificial hairpiece that is woven into a person's existing hair to add length, thickness, or color.
Vietnamese Meaning
Một phần tóc giả được dệt vào tóc thật của một người để tăng độ dài, độ dày hoặc màu sắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She got a hair weave to add volume to her thin hair."
"Cô ấy làm tóc nối dệt để tăng độ dày cho mái tóc mỏng của mình."
-
"Hair weaves can be expensive depending on the quality of the hair used."
"Tóc nối dệt có thể đắt tiền tùy thuộc vào chất lượng tóc được sử dụng."
-
"It's important to properly care for your hair weave to avoid damage to your natural hair."
"Điều quan trọng là phải chăm sóc đúng cách cho tóc nối dệt của bạn để tránh làm hỏng tóc thật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hair weave thường được sử dụng để thay đổi diện mạo tóc một cách tạm thời hoặc bán vĩnh viễn. Kỹ thuật này bao gồm việc gắn các sợi tóc (thật hoặc tổng hợp) vào chân tóc thật bằng nhiều phương pháp khác nhau như may, dán hoặc tết. So với 'hair extensions', 'hair weave' thường ám chỉ một kỹ thuật phức tạp và tốn thời gian hơn, đồng thời có thể che phủ một diện tích lớn hơn của da đầu.
Prepositions
* **into:** dùng để chỉ hành động dệt tóc giả _vào_ tóc thật. Ví dụ: "The hair weave is sewn *into* her natural hair."
* **with:** dùng để chỉ việc sử dụng chất liệu gì để làm hair weave. Ví dụ: "The hair weave is made *with* human hair."
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get a hair weave (làm/gắn tóc giả nối)
-
wear wear a hair weave (đeo/đội tóc giả nối)
-
install install a hair weave (lắp đặt tóc giả nối)
-
style style a hair weave (tạo kiểu cho tóc giả nối)
-
maintain maintain a hair weave (chăm sóc/bảo quản tóc giả nối)
-
human human hair weave (tóc giả nối từ tóc thật)
-
synthetic synthetic hair weave (tóc giả nối từ sợi tổng hợp)
-
long long hair weave (tóc giả nối dài)
-
curly curly hair weave (tóc giả nối xoăn)
-
virgin virgin hair weave (tóc giả nối còn nguyên bản (chưa qua xử lý hóa chất))
Idioms
-
get a hair weave done
Đi làm/gắn tóc giả nối
"She went to the salon to get a hair weave done for the party."
(Cô ấy đã đến tiệm làm tóc để gắn tóc giả nối cho bữa tiệc.)
-
rock a hair weave
Tự tin diện tóc giả nối (thể hiện sự tự tin và phong cách khi đeo)
"No matter what anyone says, she always rocks her hair weave with confidence."
(Bất kể người khác nói gì, cô ấy luôn tự tin diện tóc giả nối của mình.)
-
care for a hair weave
Chăm sóc/bảo quản tóc giả nối
"It's important to know how to properly care for a hair weave to make it last longer."
(Điều quan trọng là phải biết cách chăm sóc tóc giả nối đúng cách để nó bền hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hair weave
nounMột phần tóc giả được dệt vào tóc thật của một người để tăng độ dài, độ dày hoặc màu sắc.
"She got a hair weave to add volume to her thin hair."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She got a hair weave to add volume to her hair. |
Cô ấy gắn tóc nối để tăng độ dày cho tóc. |
| Phủ định | She does not want a hair weave because she likes her natural hair. |
Cô ấy không muốn gắn tóc nối vì cô ấy thích tóc tự nhiên của mình. |
| Nghi vấn | Did she choose a hair weave that matches her natural hair color? |
Cô ấy đã chọn tóc nối có màu sắc phù hợp với màu tóc tự nhiên của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair weave".
