(Top Banner Ad)
half-yearly
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Tài chính, Tổng quát

half-yearly

UK: /ˌhɑːfˈjɪəli/ • US: /ˌhæfˈjɪərli/

Nghĩa tiếng Việt

bán niên sáu tháng một lần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Occurring or done every six months; semi-annual.

Vietnamese Meaning

Xảy ra hoặc được thực hiện mỗi sáu tháng; bán niên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company releases its half-yearly report in August."

    "Công ty phát hành báo cáo bán niên vào tháng Tám."

  • "We have a half-yearly meeting to discuss our progress."

    "Chúng tôi có một cuộc họp bán niên để thảo luận về tiến độ của chúng tôi."

  • "The interest is paid on a half-yearly basis."

    "Lãi được trả theo kỳ bán niên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Determiner/Noun/Adverb half một nửa, rưỡi
Noun year năm
Adjective/Adverb yearly hàng năm, mỗi năm một lần
Noun half-year nửa năm, sáu tháng
Adjective/Adverb half-yearly nửa năm một lần, sáu tháng một lần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
healf (for 'half')
Old English
ġēarlic (for 'yearly')
English (compound)
half-yearly

Sự hình thành từ 'half' và 'yearly'

Từ 'half-yearly' là một từ ghép được tạo nên từ 'half' (nửa) và 'yearly' (hàng năm). Sự kết hợp này mô tả một sự kiện hoặc hoạt động diễn ra hai lần trong một năm, thường là mỗi sáu tháng một lần, nhấn mạnh tần suất định kỳ.

Usage Note

Từ 'half-yearly' thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến báo cáo, thanh toán, hoặc các sự kiện diễn ra định kỳ hai lần một năm. Nó nhấn mạnh tính chất lặp lại sau mỗi khoảng thời gian sáu tháng. Khác với 'bi-annual', từ này có thể gây nhầm lẫn vì 'bi-' có thể có nghĩa là hai lần một năm hoặc hai năm một lần. 'Semi-annual' là một từ đồng nghĩa rõ ràng hơn, thường được ưu tiên để tránh sự mơ hồ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • report half-yearly report
    (báo cáo sáu tháng một lần)
  • meeting half-yearly meeting
    (cuộc họp định kỳ sáu tháng)
  • review half-yearly review
    (đánh giá định kỳ nửa năm)
  • accounts half-yearly accounts
    (sổ sách kế toán nửa năm)
Verb + Adverb
  • paid paid half-yearly
    (được trả nửa năm một lần)
  • published published half-yearly
    (được xuất bản sáu tháng một lần)

Idioms

  • on a half-yearly basis

    trên cơ sở nửa năm một lần, định kỳ sáu tháng

    "The company reports its earnings on a half-yearly basis."

    (Công ty báo cáo lợi nhuận của mình trên cơ sở nửa năm một lần.)

  • a half-yearly review

    một cuộc đánh giá định kỳ nửa năm

    "We conducted a half-yearly review of our project progress."

    (Chúng tôi đã tiến hành một cuộc đánh giá định kỳ nửa năm về tiến độ dự án của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

half-yearly

Tính từ
Lật mặt

Xảy ra hoặc được thực hiện mỗi sáu tháng; bán niên.

"The company releases its half-yearly report in August."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company holds a half-yearly review meeting so that managers can assess their team's performance.
Công ty tổ chức một cuộc họp đánh giá nửa năm một lần để các quản lý có thể đánh giá hiệu suất của nhóm.
Phủ định
Unless the half-yearly report shows significant improvement, the project will not receive further funding.
Trừ khi báo cáo nửa năm cho thấy sự cải thiện đáng kể, dự án sẽ không nhận được thêm vốn.
Nghi vấn
Will the company announce bonuses after the half-yearly earnings are released, or will they wait until the end of the year?
Công ty sẽ công bố tiền thưởng sau khi thu nhập nửa năm được công bố, hay họ sẽ đợi đến cuối năm?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the company holds half-yearly performance reviews.
Ồ, công ty tổ chức các buổi đánh giá hiệu suất nửa năm một lần.
Phủ định
Oh dear, we don't have a half-yearly report this time.
Ôi trời, lần này chúng ta không có báo cáo nửa năm.
Nghi vấn
Hey, is the half-yearly bonus guaranteed?
Này, tiền thưởng nửa năm có được đảm bảo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "half-yearly".

Kỳ báo cáo tài chính

Nhiều công ty đại chúng công bố báo cáo tài chính hoặc kết quả kinh doanh theo định kỳ nửa năm (half-yearly report). Điều này giúp các nhà đầu tư và công chúng theo dõi hiệu suất tài chính của công ty hai lần một năm, cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình kinh doanh của họ.

Chu kỳ kế toán và kinh doanh

Trong môi trường kinh doanh và kế toán, chu kỳ nửa năm (half-yearly cycle) là một khoảng thời gian phổ biến để lập kế hoạch chiến lược, đánh giá hiệu suất, hoặc thực hiện các đợt kiểm toán nội bộ. Điều này giúp doanh nghiệp duy trì sự giám sát liên tục và thực hiện các điều chỉnh kịp thời.