(Top Banner Ad)
halting speech
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học

halting speech

UK: /ˈhɔːltɪŋ spiːtʃ/ • US: /ˈhɔːltɪŋ spiːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

lời nói ngập ngừng lời nói đứt quãng nói lắp bắp nói cà lăm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Speech characterized by pauses, hesitations, and repetitions, often due to nervousness, uncertainty, or a speech impediment.

Vietnamese Meaning

Lời nói bị ngập ngừng, đứt quãng, có nhiều khoảng dừng, do dự và lặp lại, thường do lo lắng, không chắc chắn hoặc tật nói lắp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His halting speech revealed his nervousness during the presentation."

    "Lời nói ngập ngừng của anh ấy cho thấy sự lo lắng trong suốt bài thuyết trình."

  • "The witness gave a halting speech, clearly uncomfortable with the questioning."

    "Nhân chứng trình bày một cách ngập ngừng, rõ ràng là không thoải mái với những câu hỏi."

  • "Despite her halting speech, she managed to convey her message effectively."

    "Mặc dù lời nói ngập ngừng, cô ấy vẫn cố gắng truyền đạt thông điệp của mình một cách hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb halt dừng lại, ngừng lại
Noun halt sự dừng lại, sự ngừng lại
Adverb haltingly một cách ngập ngừng, một cách gián đoạn
Verb speak nói, phát biểu
Noun speaker người nói, diễn giả
Adjective speechless không nói nên lời, câm nín

Synonyms

hesitant speech (lời nói do dự)stammering speech (lời nói lắp bắp)stuttering speech (lời nói cà lăm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haltan*
Old French
halter
Middle English
halten
Proto-Germanic
*sprak-*
Old English
sprǣc
Modern English
halting speech

Nguồn gốc của 'halting speech'

Cụm từ 'halting speech' được tạo thành từ hai từ riêng biệt. 'Halting' xuất phát từ động từ 'halt', có nghĩa là dừng lại hoặc ngập ngừng. Nguồn gốc của 'halt' có thể bắt nguồn từ tiếng Đức cổ và tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'dừng lại' hoặc 'đi khập khiễng'. Khi nói đến lời nói, 'halting' miêu tả sự ngập ngừng, đứt quãng. 'Speech' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sprǣc', chỉ hành động nói hoặc lời nói. Khi kết hợp lại, 'halting speech' miêu tả một cách nói không lưu loát, hay bị gián đoạn.

Usage Note

Cụm từ 'halting speech' nhấn mạnh sự thiếu trôi chảy và khó khăn trong việc diễn đạt. Nó khác với 'fluent speech' (lời nói trôi chảy). 'Halting' ở đây mô tả tính chất của 'speech'. Thường dùng để miêu tả người đang gặp khó khăn trong giao tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + halting speech
  • slow and slow and halting speech
    (lời nói chậm rãi và ngắt quãng)
  • hesitant, hesitant, halting speech
    (lời nói ngập ngừng, không trôi chảy)
  • broken, broken, halting speech
    (lời nói đứt đoạn, không liền mạch)
Verb + halting speech
  • deliver deliver halting speech
    (phát biểu một cách ngập ngừng)
  • speak with speak with halting speech
    (nói một cách ngập ngừng)
  • struggle with struggle with halting speech
    (gặp khó khăn trong lời nói ngập ngừng)

Idioms

  • to have a halting speech

    có lời nói ngập ngừng, không lưu loát

    "He tends to have a halting speech when he's nervous."

    (Anh ấy thường có lời nói ngập ngừng khi lo lắng.)

  • to deliver a halting speech

    phát biểu một cách ngập ngừng, không trôi chảy

    "Despite rehearsing, she delivered a halting speech due to stage fright."

    (Mặc dù đã luyện tập, cô ấy vẫn phát biểu một cách ngập ngừng vì sợ sân khấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

halting speech

Danh từ
Lật mặt

Lời nói bị ngập ngừng, đứt quãng, có nhiều khoảng dừng, do dự và lặp lại, thường do lo lắng, không chắc chắn hoặc tật nói lắp.

"His halting speech revealed his nervousness during the presentation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "halting speech".

Sự lo lắng khi nói trước công chúng

Lời nói ngập ngừng (halting speech) thường là một dấu hiệu phổ biến của sự lo lắng hoặc sợ hãi khi nói trước đám đông (glossophobia). Nhiều người, ngay cả những diễn giả có kinh nghiệm, cũng có thể gặp phải tình trạng này khi họ cảm thấy áp lực hoặc căng thẳng. Đây là một phản ứng tự nhiên của cơ thể khi đối mặt với tình huống căng thẳng.

Rào cản ngôn ngữ và học ngoại ngữ

Đối với những người đang học một ngôn ngữ mới, việc nói ngập ngừng là điều hoàn toàn bình thường và là một phần của quá trình học. Khi cố gắng diễn đạt ý tưởng bằng một ngôn ngữ chưa thành thạo, người học thường cần thời gian để tìm từ, sắp xếp ngữ pháp, dẫn đến lời nói bị gián đoạn. Đây không phải là dấu hiệu của sự yếu kém mà là bằng chứng cho sự nỗ lực và tiến bộ.