fluent speech
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Speech that is smooth, effortless, and easily flowing, typically indicating a high level of proficiency in a language.
Vietnamese Meaning
Lời nói trôi chảy, lưu loát, dễ dàng và tự nhiên, thường chỉ trình độ thành thạo cao trong một ngôn ngữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years of practice, her fluent speech impressed everyone."
"Sau nhiều năm luyện tập, lời nói trôi chảy của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người."
-
"The goal of language learning is to achieve fluent speech."
"Mục tiêu của việc học ngôn ngữ là đạt được khả năng nói trôi chảy."
-
"His fluent speech made him an effective public speaker."
"Lời nói trôi chảy của anh ấy đã giúp anh ấy trở thành một diễn giả trước công chúng hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fluency | Sự trôi chảy, lưu loát (trong ngôn ngữ) |
| Adverb | fluently | Một cách trôi chảy, lưu loát |
| Verb | speak | Nói, phát biểu |
| Noun | speaker | Người nói, diễn giả |
| Adjective | speechless | Câm lặng, không nói nên lời (do bất ngờ, sốc) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'fluent speech' nhấn mạnh vào khả năng diễn đạt trôi chảy, không vấp váp, ngập ngừng. Nó khác với 'accurate speech' (lời nói chính xác) vốn tập trung vào ngữ pháp và từ vựng đúng đắn, hoặc 'comprehensive speech' (lời nói dễ hiểu) nhấn mạnh vào khả năng truyền tải thông tin một cách rõ ràng. 'Eloquent speech' (lời nói hùng biện, trau chuốt) thì mang sắc thái nghệ thuật và sức thuyết phục cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfectly perfectly fluent speech (lời nói hoàn toàn trôi chảy)
-
naturally naturally fluent speech (lời nói trôi chảy tự nhiên)
-
impressive impressive fluent speech (lời nói trôi chảy ấn tượng)
-
clear clear fluent speech (lời nói rõ ràng và trôi chảy)
-
acquire acquire fluent speech (đạt được khả năng nói trôi chảy)
-
achieve achieve fluent speech (đạt được khả năng nói trôi chảy)
-
produce produce fluent speech (tạo ra/sản sinh ra lời nói trôi chảy)
-
have have fluent speech (có lời nói/khả năng nói trôi chảy)
Idioms
-
have fluent speech
có khả năng nói trôi chảy
"She has remarkably fluent speech after only a year of studying English."
(Cô ấy có khả năng nói tiếng Anh trôi chảy đáng kinh ngạc chỉ sau một năm học.)
-
develop fluent speech
phát triển khả năng nói trôi chảy
"Language learners strive to develop fluent speech through consistent practice."
(Người học ngôn ngữ cố gắng phát triển khả năng nói trôi chảy thông qua luyện tập đều đặn.)
-
deliver fluent speech
trình bày/thể hiện lời nói trôi chảy
"The politician managed to deliver fluent speech despite the interruptions."
(Chính trị gia đã có thể trình bày lời nói trôi chảy bất chấp những gián đoạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fluent speech
Danh từLời nói trôi chảy, lưu loát, dễ dàng và tự nhiên, thường chỉ trình độ thành thạo cao trong một ngôn ngữ.
"After years of practice, her fluent speech impressed everyone."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fluent speech".
