(Top Banner Ad)
fluent speech
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học

fluent speech

Nghĩa tiếng Việt

khả năng nói trôi chảy lời nói lưu loát khả năng diễn đạt lưu loát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Speech that is smooth, effortless, and easily flowing, typically indicating a high level of proficiency in a language.

Vietnamese Meaning

Lời nói trôi chảy, lưu loát, dễ dàng và tự nhiên, thường chỉ trình độ thành thạo cao trong một ngôn ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of practice, her fluent speech impressed everyone."

    "Sau nhiều năm luyện tập, lời nói trôi chảy của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người."

  • "The goal of language learning is to achieve fluent speech."

    "Mục tiêu của việc học ngôn ngữ là đạt được khả năng nói trôi chảy."

  • "His fluent speech made him an effective public speaker."

    "Lời nói trôi chảy của anh ấy đã giúp anh ấy trở thành một diễn giả trước công chúng hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fluency Sự trôi chảy, lưu loát (trong ngôn ngữ)
Adverb fluently Một cách trôi chảy, lưu loát
Verb speak Nói, phát biểu
Noun speaker Người nói, diễn giả
Adjective speechless Câm lặng, không nói nên lời (do bất ngờ, sốc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fluere
Latin
fluentem
Old French
fluent
English
fluent

Dòng Chảy Ngôn Ngữ

Từ 'fluent' (trôi chảy) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fluere', nghĩa là 'chảy'. Nó gợi lên hình ảnh dòng nước chảy một cách êm đềm, không ngừng. Khi áp dụng cho 'speech' (lời nói), nó mô tả khả năng nói tự nhiên, liên tục, và dễ dàng, không vấp váp hay ngập ngừng. Giống như nước chảy, lời nói trôi chảy cũng mượt mà và không bị cản trở, thể hiện sự dễ dàng trong giao tiếp.

Usage Note

Cụm từ 'fluent speech' nhấn mạnh vào khả năng diễn đạt trôi chảy, không vấp váp, ngập ngừng. Nó khác với 'accurate speech' (lời nói chính xác) vốn tập trung vào ngữ pháp và từ vựng đúng đắn, hoặc 'comprehensive speech' (lời nói dễ hiểu) nhấn mạnh vào khả năng truyền tải thông tin một cách rõ ràng. 'Eloquent speech' (lời nói hùng biện, trau chuốt) thì mang sắc thái nghệ thuật và sức thuyết phục cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fluent speech
  • perfectly perfectly fluent speech
    (lời nói hoàn toàn trôi chảy)
  • naturally naturally fluent speech
    (lời nói trôi chảy tự nhiên)
  • impressive impressive fluent speech
    (lời nói trôi chảy ấn tượng)
  • clear clear fluent speech
    (lời nói rõ ràng và trôi chảy)
Verb + fluent speech
  • acquire acquire fluent speech
    (đạt được khả năng nói trôi chảy)
  • achieve achieve fluent speech
    (đạt được khả năng nói trôi chảy)
  • produce produce fluent speech
    (tạo ra/sản sinh ra lời nói trôi chảy)
  • have have fluent speech
    (có lời nói/khả năng nói trôi chảy)

Idioms

  • have fluent speech

    có khả năng nói trôi chảy

    "She has remarkably fluent speech after only a year of studying English."

    (Cô ấy có khả năng nói tiếng Anh trôi chảy đáng kinh ngạc chỉ sau một năm học.)

  • develop fluent speech

    phát triển khả năng nói trôi chảy

    "Language learners strive to develop fluent speech through consistent practice."

    (Người học ngôn ngữ cố gắng phát triển khả năng nói trôi chảy thông qua luyện tập đều đặn.)

  • deliver fluent speech

    trình bày/thể hiện lời nói trôi chảy

    "The politician managed to deliver fluent speech despite the interruptions."

    (Chính trị gia đã có thể trình bày lời nói trôi chảy bất chấp những gián đoạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fluent speech

Danh từ
Lật mặt

Lời nói trôi chảy, lưu loát, dễ dàng và tự nhiên, thường chỉ trình độ thành thạo cao trong một ngôn ngữ.

"After years of practice, her fluent speech impressed everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fluent speech".

Tầm Quan Trọng Của Sự Trôi Chảy Trong Giao Tiếp

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, khả năng nói một ngôn ngữ một cách trôi chảy (fluent speech) thường được coi là dấu hiệu của sự tự tin, trình độ học vấn và khả năng thích nghi xã hội. Nó không chỉ giúp truyền đạt thông điệp hiệu quả mà còn tạo ấn tượng tích cực trong các tình huống chuyên nghiệp và xã hội. Sự trôi chảy giúp xây dựng mối quan hệ và tạo điều kiện cho sự hiểu biết lẫn nhau, đôi khi còn được xem là thước đo cho mức độ thành thạo ngôn ngữ.

Học Ngôn Ngữ và 'Vượt Ngưỡng'

Đối với người học ngôn ngữ, việc đạt được 'fluent speech' thường là một mục tiêu hàng đầu. Tuy nhiên, nhiều người gặp phải 'ngưỡng an toàn' (comfort zone) nơi họ có thể giao tiếp cơ bản nhưng lại ngần ngại thử thách bản thân để đạt đến sự trôi chảy hoàn toàn. Nỗi sợ mắc lỗi, nói không tự nhiên, hoặc thiếu từ vựng là rào cản lớn. Vượt qua những rào cản tâm lý này là chìa khóa để tiến bộ và đạt được sự lưu loát thực sự, cho phép thể hiện bản thân một cách tự do hơn.