halves
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural of half.
Vietnamese Meaning
Số nhiều của 'half' (một nửa).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She cut the orange into halves."
"Cô ấy cắt quả cam thành hai nửa."
-
"The team was divided into halves for the scrimmage."
"Đội được chia thành hai nửa để đấu tập."
-
"He ate both halves of the sandwich."
"Anh ấy ăn cả hai nửa của chiếc bánh sandwich."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | half | một nửa, một phần bằng nhau của một tổng thể |
| Verb | halve | chia đôi, giảm một nửa |
| Adjective | half-hearted | nửa vời, không nhiệt tình, không hết lòng |
| Adverb | halfway | nửa đường, giữa chừng, ở khoảng cách bằng nhau từ hai điểm |
| Noun (gerund) | halving | sự chia đôi, sự giảm một nửa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dùng để chỉ từ hai phần trở lên, mỗi phần là một nửa của một cái gì đó. 'Half' là số ít, 'halves' là số nhiều. Cần chú ý sự khác biệt trong cách phát âm giữa số ít và số nhiều.
Prepositions
Khi nói về việc chia một thứ gì đó thành các nửa, ta dùng 'into'. Ví dụ: 'Cut the apple into halves'. Khi nói về việc một thứ gì đó là một nửa của cái gì đó khác, ta dùng 'in'. Ví dụ: 'He finished the task in halves of the allocated time'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
equal equal halves (hai nửa bằng nhau)
-
upper/lower upper/lower halves (nửa trên/dưới)
-
other the other half (phần còn lại, nửa còn lại (của một tổng thể))
-
cut into cut into halves (cắt thành hai nửa)
-
split into split into halves (chia thành hai nửa)
-
divide into divide into halves (chia thành hai nửa)
-
go go halves (on something) (chia đôi chi phí/lợi nhuận (cho cái gì đó))
-
better the better half (người bạn đời (vợ hoặc chồng), thường dùng một cách hài hước hoặc trìu mến)
Idioms
-
go halves (on something)
chia đôi chi phí hoặc lợi nhuận của một cái gì đó
"Let's go halves on the pizza tonight."
(Tối nay chúng ta hãy chia đôi tiền pizza nhé.)
-
not do things by halves
làm việc gì đó một cách cẩn thận, triệt để, không nửa vời
"When she plans a party, she doesn't do things by halves; it's always spectacular."
(Khi cô ấy lên kế hoạch một bữa tiệc, cô ấy không bao giờ làm qua loa; nó luôn luôn hoành tráng.)
-
the better half
vợ hoặc chồng của ai đó (thường dùng một cách hài hước hoặc trìu mến)
"I'll have to check with my better half before I can commit to that weekend trip."
(Tôi sẽ phải hỏi ý kiến vợ/chồng tôi trước khi tôi có thể cam kết cho chuyến đi cuối tuần đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
halves
danh từSố nhiều của 'half' (một nửa).
"She cut the orange into halves."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baker must cut the loaf into halves. |
Người thợ làm bánh phải cắt ổ bánh thành hai nửa. |
| Phủ định | He should not divide the apple into halves. |
Anh ấy không nên chia quả táo thành hai nửa. |
| Nghi vấn | Could she split the orange into halves? |
Cô ấy có thể chia quả cam thành hai nửa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "halves".
