(Top Banner Ad)
halves
A2
danh từ A2 Toán học, Đời sống hàng ngày

halves

UK: /hɑːvz/ • US: /hævz/

Nghĩa tiếng Việt

các nửa những nửa hai nửa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural of half.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của 'half' (một nửa).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She cut the orange into halves."

    "Cô ấy cắt quả cam thành hai nửa."

  • "The team was divided into halves for the scrimmage."

    "Đội được chia thành hai nửa để đấu tập."

  • "He ate both halves of the sandwich."

    "Anh ấy ăn cả hai nửa của chiếc bánh sandwich."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun half một nửa, một phần bằng nhau của một tổng thể
Verb halve chia đôi, giảm một nửa
Adjective half-hearted nửa vời, không nhiệt tình, không hết lòng
Adverb halfway nửa đường, giữa chừng, ở khoảng cách bằng nhau từ hai điểm
Noun (gerund) halving sự chia đôi, sự giảm một nửa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kAl-p-
Proto-Germanic
*halbo-
Old English
healf
Middle English
half
Modern English
half (plural halves)

Nguồn gốc cổ xưa của 'Half' và 'Halves'

Từ 'half' và số nhiều của nó là 'halves' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*halbo-', có nghĩa là 'một nửa' hoặc 'một bên'. Từ này sau đó đi vào tiếng Anh cổ là 'healf', giữ nguyên ý nghĩa chia đôi một vật thành hai phần. Sự thay đổi từ 'f' sang 'v' trong số nhiều (half → halves) là một đặc điểm thú vị trong tiếng Anh, tương tự như 'knife' → 'knives', phản ánh sự biến đổi ngữ âm qua thời gian.

Usage Note

Dùng để chỉ từ hai phần trở lên, mỗi phần là một nửa của một cái gì đó. 'Half' là số ít, 'halves' là số nhiều. Cần chú ý sự khác biệt trong cách phát âm giữa số ít và số nhiều.

Prepositions

in into

Khi nói về việc chia một thứ gì đó thành các nửa, ta dùng 'into'. Ví dụ: 'Cut the apple into halves'. Khi nói về việc một thứ gì đó là một nửa của cái gì đó khác, ta dùng 'in'. Ví dụ: 'He finished the task in halves of the allocated time'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + halves
  • equal equal halves
    (hai nửa bằng nhau)
  • upper/lower upper/lower halves
    (nửa trên/dưới)
  • other the other half
    (phần còn lại, nửa còn lại (của một tổng thể))
Verb + halves
  • cut into cut into halves
    (cắt thành hai nửa)
  • split into split into halves
    (chia thành hai nửa)
  • divide into divide into halves
    (chia thành hai nửa)
Other common phrases
  • go go halves (on something)
    (chia đôi chi phí/lợi nhuận (cho cái gì đó))
  • better the better half
    (người bạn đời (vợ hoặc chồng), thường dùng một cách hài hước hoặc trìu mến)

Idioms

  • go halves (on something)

    chia đôi chi phí hoặc lợi nhuận của một cái gì đó

    "Let's go halves on the pizza tonight."

    (Tối nay chúng ta hãy chia đôi tiền pizza nhé.)

  • not do things by halves

    làm việc gì đó một cách cẩn thận, triệt để, không nửa vời

    "When she plans a party, she doesn't do things by halves; it's always spectacular."

    (Khi cô ấy lên kế hoạch một bữa tiệc, cô ấy không bao giờ làm qua loa; nó luôn luôn hoành tráng.)

  • the better half

    vợ hoặc chồng của ai đó (thường dùng một cách hài hước hoặc trìu mến)

    "I'll have to check with my better half before I can commit to that weekend trip."

    (Tôi sẽ phải hỏi ý kiến vợ/chồng tôi trước khi tôi có thể cam kết cho chuyến đi cuối tuần đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

halves

danh từ
Lật mặt

Số nhiều của 'half' (một nửa).

"She cut the orange into halves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baker must cut the loaf into halves.
Người thợ làm bánh phải cắt ổ bánh thành hai nửa.
Phủ định
He should not divide the apple into halves.
Anh ấy không nên chia quả táo thành hai nửa.
Nghi vấn
Could she split the orange into halves?
Cô ấy có thể chia quả cam thành hai nửa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "halves".

Chia sẻ và Sự Công bằng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'chia đôi' (halves) một vật thường liên quan đến sự công bằng, chia sẻ và hợp tác. Ví dụ, 'going halves' khi thanh toán hóa đơn là biểu hiện của sự bình đẳng và tình bạn, nơi mọi người đóng góp như nhau. Ý tưởng về việc chia sẻ một vật thành hai nửa bằng nhau thể hiện mong muốn có sự cân bằng và công bằng giữa các cá nhân.

Cụm từ 'The Better Half'

Cụm từ 'the better half' (nửa tốt hơn) là một cách gọi phổ biến và thường mang tính hài hước hoặc trìu mến để chỉ vợ hoặc chồng của một người. Nó ngụ ý rằng người bạn đời có những phẩm chất tốt hơn, hoặc bổ sung những thiếu sót của người còn lại, tạo nên một tổng thể hoàn chỉnh và hài hòa trong mối quan hệ. Đây là một cách nói để thể hiện tình cảm và sự tôn trọng.