(Top Banner Ad)
hand reading
B2
Noun B2 Siêu hình học, Văn hóa dân gian

hand reading

UK: /hænd ˈriːdɪŋ/ • US: /hænd ˈriːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xem chỉ tay bói chỉ tay thuật xem chỉ tay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of attempting to interpret a person's character or predict their future by examining the lines and patterns on their palm.

Vietnamese Meaning

Hành động cố gắng giải thích tính cách của một người hoặc dự đoán tương lai của họ bằng cách xem xét các đường chỉ tay và hoa tay trên lòng bàn tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She went to a fortune teller for a hand reading."

    "Cô ấy đã đến một thầy bói để xem chỉ tay."

  • "Many people are skeptical about hand reading."

    "Nhiều người hoài nghi về việc xem chỉ tay."

  • "Hand reading is considered a pseudoscience by most scientists."

    "Xem chỉ tay được coi là một môn khoa học giả bởi hầu hết các nhà khoa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hand bàn tay
Verb read đọc
Noun hand reader người xem chỉ tay
Noun palmistry thuật xem chỉ tay (từ đồng nghĩa chuyên ngành hơn)
Noun palm reader người xem chỉ tay (từ đồng nghĩa với hand reader)
Verb Phrase read palms xem chỉ tay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Siêu hình học, Văn hóa dân gian

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hand
Old English
rǣdan
English
reading
English
hand reading

Nguồn gốc của "hand reading"

Từ "hand reading" là một từ ghép trực tiếp trong tiếng Anh, kết hợp giữa "hand" (bàn tay) và "reading" (việc đọc). Nó mô tả hành động xem chỉ tay, một hình thức bói toán cổ xưa đã tồn tại trong nhiều nền văn hóa. Mặc dù khái niệm xem chỉ tay đã có từ hàng nghìn năm trước, việc sử dụng cụm từ "hand reading" để chỉ hành động này là một cách diễn đạt miêu tả đơn giản trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Hand reading (xem chỉ tay) là một hình thức bói toán, được cho là có nguồn gốc từ Ấn Độ cổ đại và lan rộng ra khắp thế giới. Nó dựa trên niềm tin rằng các đường chỉ tay phản ánh tính cách, sức khỏe, và vận mệnh của một người. Cần phân biệt với 'palmistry' (thuật xem chỉ tay) mặc dù hai thuật ngữ này thường được sử dụng thay thế cho nhau. Palmistry có thể bao gồm việc xem xét cả hình dạng bàn tay, ngón tay và các đặc điểm khác ngoài các đường chỉ tay.

Prepositions

on in

'on' thường được sử dụng để chỉ vị trí cụ thể (e.g., 'The lines on your palm...'). 'in' có thể được sử dụng để chỉ sự bao gồm (e.g., 'There's a lot of information in your hands.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hand reading
  • practice practice hand reading
    (thực hành xem chỉ tay)
  • learn learn hand reading
    (học xem chỉ tay)
  • offer offer hand reading
    (cung cấp dịch vụ xem chỉ tay)
  • get get a hand reading
    (được xem chỉ tay)
  • give give a hand reading
    (xem chỉ tay cho ai đó)
Adjective + hand reading
  • accurate accurate hand reading
    (việc xem chỉ tay chính xác)
  • professional professional hand reading
    (việc xem chỉ tay chuyên nghiệp)
  • ancient ancient hand reading
    (thuật xem chỉ tay cổ xưa)

Idioms

  • get a hand reading

    được xem chỉ tay, được bói tay

    "She decided to get a hand reading at the fair just for fun."

    (Cô ấy quyết định đi xem chỉ tay ở hội chợ chỉ để cho vui.)

  • give a hand reading

    xem chỉ tay cho ai đó

    "The fortune teller offered to give me a hand reading."

    (Người bói toán ngỏ ý xem chỉ tay cho tôi.)

  • have one's hand read

    có bàn tay của mình được xem (bởi người khác)

    "I've always wanted to have my hand read, but I'm a bit skeptical."

    (Tôi luôn muốn được xem chỉ tay một lần, nhưng tôi hơi hoài nghi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hand reading

Noun
Lật mặt

Hành động cố gắng giải thích tính cách của một người hoặc dự đoán tương lai của họ bằng cách xem xét các đường chỉ tay và hoa tay trên lòng bàn tay.

"She went to a fortune teller for a hand reading."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She visited a fortune teller whose hand reading skills were renowned throughout the town.
Cô ấy đến thăm một thầy bói có kỹ năng xem chỉ tay nổi tiếng khắp thị trấn.
Phủ định
Hand reading, which many consider a pseudoscience, doesn't offer concrete evidence about one's future.
Xem chỉ tay, thứ mà nhiều người coi là một môn khoa học giả, không đưa ra bằng chứng cụ thể về tương lai của một người.
Nghi vấn
Is hand reading, where some people claim to see your destiny, a practice you would trust?
Xem chỉ tay, nơi một số người tuyên bố nhìn thấy số phận của bạn, có phải là một phương pháp bạn tin tưởng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hand reading".

Thuật bói chỉ tay trong văn hóa phương Tây

Ở phương Tây, thuật xem chỉ tay (thường được gọi là 'palmistry' hoặc 'hand reading') là một hình thức bói toán phổ biến, thường gắn liền với những người tiên tri, thầy bói đường phố hoặc các lễ hội. Mặc dù nhiều người coi đây chỉ là một hình thức giải trí hoặc một niềm tin tâm linh, nó vẫn là một phần của văn hóa dân gian và đôi khi là một công cụ để khám phá bản thân hoặc đơn giản là để tìm kiếm sự tò mò.

Sự hoài nghi và yếu tố giải trí

Trong văn hóa hiện đại, 'hand reading' thường được nhìn nhận với sự hoài nghi. Nhiều người không tin vào khả năng dự đoán tương lai của nó mà chỉ coi đó là một trò tiêu khiển thú vị. Tuy nhiên, nó vẫn giữ được sức hấp dẫn như một cách để mọi người khám phá sự bí ẩn, tìm kiếm sự an ủi hoặc đơn giản là để có một trải nghiệm khác lạ.