(Top Banner Ad)
handing in
B1
Phrasal Verb B1 Tổng quát

handing in

UK: /ˈhændɪŋ ɪn/ • US: /ˈhændɪŋ ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

nộp giao đệ trình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give something to someone in authority, such as a teacher or employer.

Vietnamese Meaning

Nộp, giao, đệ trình một thứ gì đó cho người có thẩm quyền, ví dụ như giáo viên hoặc người sử dụng lao động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to hand in my essay by Friday."

    "Tôi cần nộp bài luận của mình trước thứ Sáu."

  • "She was caught handing in a fake passport."

    "Cô ấy bị bắt khi đang nộp một hộ chiếu giả."

  • "Remember to hand in your application form before the deadline."

    "Hãy nhớ nộp đơn đăng ký của bạn trước thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hand bàn tay
Verb hand trao, đưa
Preposition in trong, vào
Adverb in ở trong
Phrasal Verb hand in nộp, đệ trình
Noun submission sự nộp, bài nộp, tài liệu đệ trình
Verb submit nộp, đệ trình
Noun hand-in bài nộp, thời hạn nộp bài (dưới dạng danh từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*k̑ap-t-
Proto-Germanic
*handuz
Old English
hand
Proto-Indo-European
*en
Proto-Germanic
*in
Old English
in
Modern English
hand in

Nguồn gốc của 'hand'

Từ 'hand' có nguồn gốc cổ xưa, xuất phát từ một gốc Ấn-Âu nguyên thủy mang ý nghĩa 'nắm, tóm lấy'. Theo thời gian, bàn tay trở thành biểu tượng cho hành động trao đi, đưa ra hoặc thực hiện một nhiệm vụ, tạo tiền đề cho các cụm động từ như 'hand in'.

Sự kết hợp 'hand in'

Cụm động từ 'hand in' hình thành trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp ý nghĩa 'trao, đưa' của 'hand' với 'vào trong' hoặc 'hoàn tất' của 'in'. Điều này gợi lên hình ảnh một vật được đặt vào một nơi cụ thể hoặc được chuyển giao cho một người có thẩm quyền, thường là để hoàn thành một việc gì đó (như nộp bài, đệ trình tài liệu). 'Handing in' là dạng danh động từ của cụm này.

Usage Note

Cụm động từ 'hand in' thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc bán trang trọng, khi bạn cần nộp một tài liệu, bài tập hoặc đơn xin cho một người có vị trí cao hơn. Nó nhấn mạnh hành động trao trực tiếp hoặc gửi đến một địa điểm được chỉ định cho người đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + handing in
  • late late handing in
    (việc nộp muộn)
  • timely timely handing in
    (việc nộp đúng hạn)
  • successful successful handing in
    (việc nộp thành công)
Noun + handing in
  • assignment assignment handing in
    (việc nộp bài tập)
  • report report handing in
    (việc nộp báo cáo)
  • thesis thesis handing in
    (việc nộp luận văn)
  • deadline for deadline for handing in
    (hạn chót để nộp)
Verb + handing in
  • delay delay handing in
    (trì hoãn việc nộp)
  • prepare for prepare for handing in
    (chuẩn bị cho việc nộp)
  • finish finish handing in
    (hoàn thành việc nộp)

Idioms

  • hand in one's notice

    nộp đơn thôi việc/nghỉ việc

    "She decided to hand in her notice after finding a new job."

    (Cô ấy quyết định nộp đơn thôi việc sau khi tìm được công việc mới.)

  • hand in one's resignation

    nộp đơn từ chức

    "The CEO was asked to hand in his resignation after the scandal."

    (Giám đốc điều hành đã được yêu cầu nộp đơn từ chức sau vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handing in

Phrasal Verb
Lật mặt

Nộp, giao, đệ trình một thứ gì đó cho người có thẩm quyền, ví dụ như giáo viên hoặc người sử dụng lao động.

"I need to hand in my essay by Friday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handing in".

Sự nghiêm túc của deadline học thuật

Trong các nền giáo dục phương Tây, việc 'handing in' (nộp) bài tập đúng hạn là cực kỳ quan trọng. Các trường đại học và cao đẳng thường có chính sách nghiêm ngặt về việc nộp bài muộn, và việc không tuân thủ có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến điểm số hoặc kết quả học tập của sinh viên. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của trách nhiệm cá nhân và quản lý thời gian.

Quy trình từ chức chính thức

Ở các quốc gia phương Tây, khi một nhân viên muốn rời khỏi công việc, họ thường phải 'hand in' (nộp) một lá thư thông báo nghỉ việc (notice) hoặc đơn từ chức (resignation). Đây là một quy trình chính thức, thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng đối với công ty, đồng thời cho phép người sử dụng lao động có thời gian tìm người thay thế và chuyển giao công việc.