(Top Banner Ad)
manage deftly
C1
Verb C1 Kinh doanh/Quản lý

manage deftly

UK: /ˈmænɪdʒ ˈdɛftli/ • US: /ˈmænɪdʒ ˈdɛftli/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý một cách khéo léo xử lý một cách tài tình giải quyết một cách thông minh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To handle or control something skillfully and cleverly.

Vietnamese Meaning

Xử lý hoặc kiểm soát điều gì đó một cách khéo léo và thông minh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She managed the crisis deftly, preventing any long-term damage to the company's reputation."

    "Cô ấy đã xử lý cuộc khủng hoảng một cách khéo léo, ngăn chặn mọi thiệt hại lâu dài đến danh tiếng của công ty."

  • "She managed the project deftly, completing it ahead of schedule and under budget."

    "Cô ấy đã quản lý dự án một cách khéo léo, hoàn thành trước thời hạn và dưới ngân sách."

  • "He managed the sensitive negotiation deftly, securing a favorable outcome for both parties."

    "Anh ấy đã quản lý cuộc đàm phán nhạy cảm một cách khéo léo, đảm bảo một kết quả có lợi cho cả hai bên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manage quản lý, điều hành
Adjective manageable có thể quản lý được
Noun manager người quản lý
Adverb deftly một cách khéo léo
Adjective deft khéo léo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Quản lý

Khéo Léo Quản Lý

Cụm từ 'manage deftly' nhấn mạnh sự khéo léo, tài tình trong việc quản lý hoặc điều hành một vấn đề nào đó. Nó gợi ý rằng người thực hiện không chỉ hoàn thành công việc mà còn làm điều đó một cách hiệu quả và duyên dáng, tránh gây ra những vấn đề không cần thiết. Trong văn hóa phương Tây, việc quản lý khéo léo thường được đánh giá cao, đặc biệt trong môi trường kinh doanh và chính trị.

Usage Note

Cụm từ "manage deftly" nhấn mạnh khả năng điều hành hoặc giải quyết vấn đề một cách thành thạo và hiệu quả. Nó không chỉ đơn thuần là quản lý mà còn bao hàm sự khéo léo, tinh tế trong cách tiếp cận, giải quyết vấn đề. Khác với 'manage successfully' (quản lý thành công) chỉ đơn thuần đề cập đến kết quả, 'manage deftly' chú trọng đến phương pháp và kỹ năng thực hiện.
Cách dùng của 'deftly' nhấn mạnh vào sự khéo léo, nhanh nhẹn và hiệu quả trong hành động. Ví dụ, 'He deftly avoided the question' có nghĩa là anh ta né tránh câu hỏi một cách thông minh, không để lộ bất kỳ sự khó chịu nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + manage deftly
  • Successfully manage deftly
    (quản lý khéo léo một cách thành công)
  • Efficiently manage deftly
    (quản lý khéo léo một cách hiệu quả)
Verb + manage deftly
  • Attempt to manage deftly
    (cố gắng quản lý khéo léo)
  • Learn to manage deftly
    (học cách quản lý khéo léo)
Adjective + manage deftly
  • How to manage deftly
    (làm thế nào để quản lý khéo léo)
  • Ability to manage deftly
    (khả năng để quản lý khéo léo)

Idioms

  • Manage expectations deftly

    Khéo léo quản lý kỳ vọng (của người khác)

    "A good leader can manage expectations deftly."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi có thể khéo léo quản lý kỳ vọng.)

  • Manage a situation deftly

    Xử lý tình huống một cách khéo léo

    "She managed the difficult situation deftly, avoiding any further conflict."

    (Cô ấy đã xử lý tình huống khó khăn một cách khéo léo, tránh mọi xung đột thêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manage deftly

Verb
Lật mặt

Xử lý hoặc kiểm soát điều gì đó một cách khéo léo và thông minh.

"She managed the crisis deftly, preventing any long-term damage to the company's reputation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manage deftly".

Kỹ năng mềm trong quản lý

Trong văn hóa phương Tây, kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm, và giải quyết vấn đề được coi trọng ngang bằng với kỹ năng chuyên môn. 'Manage deftly' thể hiện một phần của những kỹ năng mềm đó, đặc biệt là khả năng ứng xử linh hoạt và hiệu quả trong các tình huống khác nhau.