manage deftly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To handle or control something skillfully and cleverly.
Vietnamese Meaning
Xử lý hoặc kiểm soát điều gì đó một cách khéo léo và thông minh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She managed the crisis deftly, preventing any long-term damage to the company's reputation."
"Cô ấy đã xử lý cuộc khủng hoảng một cách khéo léo, ngăn chặn mọi thiệt hại lâu dài đến danh tiếng của công ty."
-
"She managed the project deftly, completing it ahead of schedule and under budget."
"Cô ấy đã quản lý dự án một cách khéo léo, hoàn thành trước thời hạn và dưới ngân sách."
-
"He managed the sensitive negotiation deftly, securing a favorable outcome for both parties."
"Anh ấy đã quản lý cuộc đàm phán nhạy cảm một cách khéo léo, đảm bảo một kết quả có lợi cho cả hai bên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | manage | quản lý, điều hành |
| Adjective | manageable | có thể quản lý được |
| Noun | manager | người quản lý |
| Adverb | deftly | một cách khéo léo |
| Adjective | deft | khéo léo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ "manage deftly" nhấn mạnh khả năng điều hành hoặc giải quyết vấn đề một cách thành thạo và hiệu quả. Nó không chỉ đơn thuần là quản lý mà còn bao hàm sự khéo léo, tinh tế trong cách tiếp cận, giải quyết vấn đề. Khác với 'manage successfully' (quản lý thành công) chỉ đơn thuần đề cập đến kết quả, 'manage deftly' chú trọng đến phương pháp và kỹ năng thực hiện.
Cách dùng của 'deftly' nhấn mạnh vào sự khéo léo, nhanh nhẹn và hiệu quả trong hành động. Ví dụ, 'He deftly avoided the question' có nghĩa là anh ta né tránh câu hỏi một cách thông minh, không để lộ bất kỳ sự khó chịu nào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Successfully manage deftly (quản lý khéo léo một cách thành công)
-
Efficiently manage deftly (quản lý khéo léo một cách hiệu quả)
-
Attempt to manage deftly (cố gắng quản lý khéo léo)
-
Learn to manage deftly (học cách quản lý khéo léo)
-
How to manage deftly (làm thế nào để quản lý khéo léo)
-
Ability to manage deftly (khả năng để quản lý khéo léo)
Idioms
-
Manage expectations deftly
Khéo léo quản lý kỳ vọng (của người khác)
"A good leader can manage expectations deftly."
(Một nhà lãnh đạo giỏi có thể khéo léo quản lý kỳ vọng.)
-
Manage a situation deftly
Xử lý tình huống một cách khéo léo
"She managed the difficult situation deftly, avoiding any further conflict."
(Cô ấy đã xử lý tình huống khó khăn một cách khéo léo, tránh mọi xung đột thêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
manage deftly
VerbXử lý hoặc kiểm soát điều gì đó một cách khéo léo và thông minh.
"She managed the crisis deftly, preventing any long-term damage to the company's reputation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manage deftly".
