(Top Banner Ad)
bungling
B2
adjective B2 Chung

bungling

UK: /ˈbʌŋ.ɡlɪŋ/ • US: /ˈbʌŋ.ɡlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vụng về thiếu năng lực bất tài lóng ngóng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by clumsiness, incompetence, or ineptitude.

Vietnamese Meaning

Vụng về, thiếu năng lực, bất tài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bungling burglars tripped over the furniture and alerted the neighbors."

    "Những tên trộm vụng về vấp phải đồ đạc và báo động cho hàng xóm."

  • "His bungling attempts to fix the car only made things worse."

    "Những nỗ lực sửa xe vụng về của anh ta chỉ làm mọi thứ trở nên tồi tệ hơn."

  • "The company's bungling response to the crisis damaged its reputation."

    "Phản ứng vụng về của công ty đối với cuộc khủng hoảng đã làm tổn hại đến danh tiếng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bungle làm hỏng việc, làm cẩu thả
Adjective bungling vụng về, lóng ngóng, hậu đậu
Noun bungler người vụng về, kẻ làm hỏng việc
Noun bungle sự làm hỏng việc, một sai lầm do cẩu thả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
banga (to hammer)
Swedish Dialect
bangla (to work ineffectively)
Middle English (16th C.)
bungelen
Modern English
bungling

Nguồn gốc từ tiếng búa đập?

Từ 'bungle' có thể bắt nguồn từ một từ Scandinavia cổ có nghĩa là 'đập' hoặc 'gõ'. Hãy tưởng tượng một người thợ mộc vụng về, thay vì đóng đinh một cách chính xác, lại đập búa lung tung và làm hỏng miếng gỗ. Hình ảnh này đã tạo ra ý nghĩa của 'bungle' là làm việc một cách lóng ngóng, cẩu thả và gây ra sai sót.

Usage Note

Từ 'bungling' thường được dùng để mô tả hành động hoặc cách thức thực hiện một việc gì đó một cách vụng về, gây ra lỗi lầm hoặc kết quả không mong muốn. Nó nhấn mạnh sự thiếu chuyên nghiệp và kỹ năng. So với các từ như 'clumsy' (vụng về) và 'inept' (thiếu năng lực), 'bungling' thường ám chỉ đến những hành động cụ thể thay vì phẩm chất cố hữu của một người.

Collocations (Từ đi kèm)

Bungling + Noun
  • bungling attempt
    (một nỗ lực vụng về, thất bại)
  • bungling official
    (một quan chức bất tài)
  • bungling incompetence
    (sự bất tài và vụng về)
  • bungling idiot
    (một kẻ ngốc vụng về (mang tính xúc phạm))
Verb + the bungling of...
  • criticize the bungling of the response
    (chỉ trích sự xử lý yếu kém của công tác ứng phó)
  • investigate the bungling of the case
    (điều tra sự xử lý cẩu thả của vụ việc)
  • complain about the bungling of the project
    (phàn nàn về sự quản lý cẩu thả của dự án)

Idioms

  • make a bungle of something

    làm hỏng bét một việc gì đó

    "He made a real bungle of the presentation by mixing up all the slides."

    (Anh ấy đã làm hỏng bét bài thuyết trình khi trộn lẫn tất cả các slide.)

  • bungle the job

    làm hỏng việc, làm không xong việc

    "They hired a cheap contractor who completely bungled the job of renovating the kitchen."

    (Họ đã thuê một nhà thầu giá rẻ và ông ta đã làm hỏng hoàn toàn công việc cải tạo nhà bếp.)

  • a bungling fool

    một kẻ ngốc vụng về (cách nói nhấn mạnh sự ngốc nghếch và hậu đậu)

    "Only a bungling fool would forget to lock the main gate."

    (Chỉ có kẻ ngốc vụng về mới quên khóa cổng chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bungling

adjective
Lật mặt

Vụng về, thiếu năng lực, bất tài.

"The bungling burglars tripped over the furniture and alerted the neighbors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the new employee was bungling his first assignment was obvious to everyone.
Việc nhân viên mới làm hỏng nhiệm vụ đầu tiên của anh ấy là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
It isn't clear whether his bungling performance will lead to him being fired.
Không rõ liệu màn trình diễn vụng về của anh ấy có dẫn đến việc anh ấy bị sa thải hay không.
Nghi vấn
Is it true that the bungling repairman damaged the plumbing further?
Có thật là người thợ sửa ống nước vụng về đã làm hỏng đường ống nước hơn nữa không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The intern was bungling the presentation, dropping slides and forgetting key points.
Thực tập sinh đang làm hỏng bài thuyết trình, làm rơi các slide và quên những điểm chính.
Phủ định
The surgeon wasn't bungling the operation; she was meticulously following each step.
Vị bác sĩ phẫu thuật không hề làm hỏng ca mổ; cô ấy đang tỉ mỉ thực hiện từng bước.
Nghi vấn
Were they bungling the negotiation, or were they intentionally making it difficult?
Có phải họ đang làm hỏng cuộc đàm phán, hay họ cố tình gây khó khăn?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is being bungling while trying to fix the computer.
Anh ấy đang vụng về khi cố gắng sửa máy tính.
Phủ định
They are not being bungling in handling this delicate situation.
Họ không hề vụng về trong việc xử lý tình huống tế nhị này.
Nghi vấn
Is she being bungling with the new project?
Cô ấy có đang làm vụng về với dự án mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bungling".

Hình tượng 'Kẻ Vụng Về' trong Hài kịch

Trong văn hóa phương Tây, nhân vật 'kẻ vụng về' (the bungler) là một hình mẫu hài kịch kinh điển. Những nhân vật như Mr. Bean hay Thanh tra Clouseau (phim The Pink Panther) luôn gây ra những tình huống dở khóc dở cười vì sự hậu đậu của mình. Sự vụng về của họ thường không ác ý, tạo nên tiếng cười và sự đồng cảm từ khán giả.

Phê phán trong Chính trị và Truyền thông

'Bungling' là một từ mạnh mẽ thường được báo chí và các chính trị gia đối lập sử dụng để chỉ trích sự yếu kém của chính phủ hoặc các tập đoàn trong việc xử lý một cuộc khủng hoảng (thiên tai, dịch bệnh...). Nó ám chỉ sự thiếu năng lực và quản lý cẩu thả ở cấp độ cao nhất.