bungling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Characterized by clumsiness, incompetence, or ineptitude.
Vietnamese Meaning
Vụng về, thiếu năng lực, bất tài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bungling burglars tripped over the furniture and alerted the neighbors."
"Những tên trộm vụng về vấp phải đồ đạc và báo động cho hàng xóm."
-
"His bungling attempts to fix the car only made things worse."
"Những nỗ lực sửa xe vụng về của anh ta chỉ làm mọi thứ trở nên tồi tệ hơn."
-
"The company's bungling response to the crisis damaged its reputation."
"Phản ứng vụng về của công ty đối với cuộc khủng hoảng đã làm tổn hại đến danh tiếng của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bungling' thường được dùng để mô tả hành động hoặc cách thức thực hiện một việc gì đó một cách vụng về, gây ra lỗi lầm hoặc kết quả không mong muốn. Nó nhấn mạnh sự thiếu chuyên nghiệp và kỹ năng. So với các từ như 'clumsy' (vụng về) và 'inept' (thiếu năng lực), 'bungling' thường ám chỉ đến những hành động cụ thể thay vì phẩm chất cố hữu của một người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bungling attempt (một nỗ lực vụng về, thất bại)
-
bungling official (một quan chức bất tài)
-
bungling incompetence (sự bất tài và vụng về)
-
bungling idiot (một kẻ ngốc vụng về (mang tính xúc phạm))
-
criticize the bungling of the response (chỉ trích sự xử lý yếu kém của công tác ứng phó)
-
investigate the bungling of the case (điều tra sự xử lý cẩu thả của vụ việc)
-
complain about the bungling of the project (phàn nàn về sự quản lý cẩu thả của dự án)
Idioms
-
make a bungle of something
làm hỏng bét một việc gì đó
"He made a real bungle of the presentation by mixing up all the slides."
(Anh ấy đã làm hỏng bét bài thuyết trình khi trộn lẫn tất cả các slide.)
-
bungle the job
làm hỏng việc, làm không xong việc
"They hired a cheap contractor who completely bungled the job of renovating the kitchen."
(Họ đã thuê một nhà thầu giá rẻ và ông ta đã làm hỏng hoàn toàn công việc cải tạo nhà bếp.)
-
a bungling fool
một kẻ ngốc vụng về (cách nói nhấn mạnh sự ngốc nghếch và hậu đậu)
"Only a bungling fool would forget to lock the main gate."
(Chỉ có kẻ ngốc vụng về mới quên khóa cổng chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bungling
adjectiveVụng về, thiếu năng lực, bất tài.
"The bungling burglars tripped over the furniture and alerted the neighbors."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the new employee was bungling his first assignment was obvious to everyone. |
Việc nhân viên mới làm hỏng nhiệm vụ đầu tiên của anh ấy là điều hiển nhiên với mọi người. |
| Phủ định | It isn't clear whether his bungling performance will lead to him being fired. |
Không rõ liệu màn trình diễn vụng về của anh ấy có dẫn đến việc anh ấy bị sa thải hay không. |
| Nghi vấn | Is it true that the bungling repairman damaged the plumbing further? |
Có thật là người thợ sửa ống nước vụng về đã làm hỏng đường ống nước hơn nữa không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The intern was bungling the presentation, dropping slides and forgetting key points. |
Thực tập sinh đang làm hỏng bài thuyết trình, làm rơi các slide và quên những điểm chính. |
| Phủ định | The surgeon wasn't bungling the operation; she was meticulously following each step. |
Vị bác sĩ phẫu thuật không hề làm hỏng ca mổ; cô ấy đang tỉ mỉ thực hiện từng bước. |
| Nghi vấn | Were they bungling the negotiation, or were they intentionally making it difficult? |
Có phải họ đang làm hỏng cuộc đàm phán, hay họ cố tình gây khó khăn? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is being bungling while trying to fix the computer. |
Anh ấy đang vụng về khi cố gắng sửa máy tính. |
| Phủ định | They are not being bungling in handling this delicate situation. |
Họ không hề vụng về trong việc xử lý tình huống tế nhị này. |
| Nghi vấn | Is she being bungling with the new project? |
Cô ấy có đang làm vụng về với dự án mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bungling".
