(Top Banner Ad)
handshake agreement
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Luật

handshake agreement

UK: /ˈhændʃeɪk əˈɡriːmənt/ • US: /ˈhændʃeɪk əˈɡriːmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thỏa thuận miệng thỏa thuận không chính thức thỏa thuận quý ông thỏa thuận bằng cái bắt tay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An informal agreement that is based on trust rather than a written contract.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận không chính thức dựa trên sự tin tưởng hơn là một hợp đồng bằng văn bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two companies sealed the deal with a handshake agreement."

    "Hai công ty đã chốt thỏa thuận bằng một thỏa thuận bắt tay."

  • "In the past, many business deals were made with a handshake agreement."

    "Trong quá khứ, nhiều giao dịch kinh doanh được thực hiện bằng một thỏa thuận bắt tay."

  • "While a written contract provides legal protection, a handshake agreement relies on good faith."

    "Trong khi hợp đồng bằng văn bản cung cấp sự bảo vệ pháp lý, thì thỏa thuận bắt tay dựa vào thiện chí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun handshake Cái bắt tay (hành động bắt tay)
Verb agree Đồng ý, chấp thuận
Noun agreement Sự đồng ý, thỏa thuận
Adjective agreeable Dễ chịu, đáng chấp thuận
Adverb agreeably Một cách dễ chịu, một cách đồng ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hand
Old English
scacan
Old French
agréement
Modern English
handshake agreement

Nguồn gốc của 'thỏa thuận miệng'

Cụm từ 'handshake agreement' (thỏa thuận miệng) là sự kết hợp của 'handshake' (cái bắt tay) và 'agreement' (thỏa thuận). Cái bắt tay từ lâu đã là một cử chỉ cổ xưa, mang ý nghĩa chào hỏi, tạm biệt, và quan trọng hơn là thể hiện sự tin tưởng, cam kết hoặc xác nhận một thỏa thuận. Việc bắt tay để 'niêm phong' một thỏa thuận đã ăn sâu vào văn hóa, tượng trưng cho một lời hứa danh dự giữa các bên.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các thỏa thuận dựa trên sự tin tưởng lẫn nhau, đặc biệt là trong kinh doanh. Nó nhấn mạnh sự quan trọng của mối quan hệ và đạo đức kinh doanh. So với 'written contract', 'handshake agreement' mang tính thân thiện và linh hoạt hơn, nhưng cũng có rủi ro cao hơn nếu một trong hai bên không tuân thủ thỏa thuận.

Prepositions

on about

'on' (dựa trên): The project proceeded on a handshake agreement. 'about' (về): They had a handshake agreement about sharing profits.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + handshake agreement
  • firm firm handshake agreement
    (thỏa thuận miệng vững chắc)
  • informal informal handshake agreement
    (thỏa thuận miệng không chính thức)
  • verbal verbal handshake agreement
    (thỏa thuận miệng bằng lời nói)
Verb + handshake agreement
  • make make a handshake agreement
    (thực hiện một thỏa thuận miệng)
  • reach reach a handshake agreement
    (đạt được một thỏa thuận miệng)
  • honor honor a handshake agreement
    (tôn trọng/thực hiện thỏa thuận miệng)
  • break break a handshake agreement
    (phá vỡ thỏa thuận miệng)
  • uphold uphold a handshake agreement
    (duy trì/ủng hộ thỏa thuận miệng)

Idioms

  • It's just a handshake agreement.

    Chỉ là một thỏa thuận miệng thôi (ám chỉ không chính thức/không ràng buộc pháp lý).

    "He didn't sign anything; it's just a handshake agreement."

    (Anh ấy không ký bất cứ thứ gì; đó chỉ là một thỏa thuận miệng.)

  • To be bound by a handshake agreement.

    Bị ràng buộc bởi một thỏa thuận miệng (về mặt đạo đức/nguyên tắc).

    "Even without a contract, we felt bound by our handshake agreement."

    (Ngay cả khi không có hợp đồng, chúng tôi vẫn cảm thấy bị ràng buộc bởi thỏa thuận miệng của mình.)

  • A handshake agreement is rarely legally binding.

    Một thỏa thuận miệng hiếm khi có giá trị pháp lý.

    "Always get it in writing, because a handshake agreement is rarely legally binding."

    (Luôn luôn ghi chép lại, bởi vì một thỏa thuận miệng hiếm khi có giá trị pháp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handshake agreement

Danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận không chính thức dựa trên sự tin tưởng hơn là một hợp đồng bằng văn bản.

"The two companies sealed the deal with a handshake agreement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the handshake agreement solidified our partnership.
Wow, thỏa thuận bằng cái bắt tay đã củng cố mối quan hệ đối tác của chúng ta.
Phủ định
Alas, despite the handshake, the agreement was not honored.
Than ôi, mặc dù đã bắt tay, thỏa thuận vẫn không được tôn trọng.
Nghi vấn
Hey, was that handshake an agreement or just a friendly gesture?
Này, cái bắt tay đó là một thỏa thuận hay chỉ là một cử chỉ thân thiện?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They finalized the deal with a handshake agreement.
Họ hoàn tất thỏa thuận bằng một thỏa thuận bằng bắt tay.
Phủ định
Why wasn't a handshake agreement sufficient for them to trust each other?
Tại sao một thỏa thuận bằng bắt tay lại không đủ để họ tin tưởng nhau?
Nghi vấn
What does a handshake agreement symbolize in this context?
Một thỏa thuận bằng bắt tay tượng trưng cho điều gì trong bối cảnh này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handshake agreement".

Giá trị của cái bắt tay

Trong văn hóa phương Tây, cái bắt tay là một biểu tượng mạnh mẽ của sự tin cậy, danh dự và cam kết cá nhân. Một 'handshake agreement' thường được xem là một lời hứa danh dự, ngay cả khi nó không được ghi thành văn bản, và việc phá vỡ nó có thể làm tổn hại nghiêm trọng đến uy tín của một người.

Sự khác biệt pháp lý

Mặc dù 'handshake agreement' mang ý nghĩa đạo đức và cá nhân, nó thường thiếu tính ràng buộc pháp lý của một hợp đồng bằng văn bản. Trong kinh doanh hoặc các giao dịch quan trọng, việc có tài liệu bằng văn bản là cần thiết để bảo vệ quyền lợi và đảm bảo tính hợp pháp, vì thỏa thuận miệng rất khó để chứng minh trước tòa án.