(Top Banner Ad)
written contract
B2
Danh từ B2 Luật

written contract

UK: /ˈrɪtn ˈkɒntrækt/ • US: /ˈrɪtən ˈkɑːntrækt/

Nghĩa tiếng Việt

hợp đồng bằng văn bản văn bản hợp đồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal agreement that is written down and signed, especially one that is enforceable by law.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận chính thức được viết ra và ký kết, đặc biệt là một thỏa thuận có hiệu lực pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The terms of the deal were outlined in a written contract."

    "Các điều khoản của thỏa thuận đã được vạch ra trong một hợp đồng bằng văn bản."

  • "It is important to carefully review a written contract before signing it."

    "Điều quan trọng là phải xem xét cẩn thận một hợp đồng bằng văn bản trước khi ký."

  • "The written contract protects both parties involved in the transaction."

    "Hợp đồng bằng văn bản bảo vệ cả hai bên liên quan đến giao dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contract Hợp đồng; giao kèo
Verb contract Ký hợp đồng; thu nhỏ lại; mắc bệnh
Adjective contractual Thuộc về hợp đồng; theo hợp đồng
Noun contractor Nhà thầu; người ký hợp đồng
Adverb contractually Theo hợp đồng; về mặt hợp đồng
Verb write Viết
Noun writer Người viết; nhà văn
Noun writing Việc viết; bài viết; chữ viết
Adjective unwritten Không viết ra; bất thành văn

Synonyms

Antonyms

verbal agreement (thỏa thuận miệng)oral contract (hợp đồng miệng)

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contrahere
Old French
contracter
Middle English
contract
Modern English
contract

Nguồn gốc của 'Hợp đồng'

Từ 'contract' (hợp đồng) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'contrahere', mang ý nghĩa 'kéo lại với nhau', 'ràng buộc'. Ban đầu, các thỏa thuận có thể chỉ là lời nói. Tuy nhiên, khi xã hội phát triển, nhu cầu về các thỏa thuận rõ ràng, có thể chứng minh và thực thi đã dẫn đến sự ra đời của 'hợp đồng bằng văn bản' (written contract). Yếu tố 'written' (viết ra) nhấn mạnh tính chính thức, minh bạch và khả năng làm bằng chứng pháp lý của thỏa thuận.

Usage Note

Cụm từ 'written contract' nhấn mạnh rằng thỏa thuận được lập thành văn bản, trái ngược với thỏa thuận miệng (oral agreement). Văn bản cung cấp bằng chứng rõ ràng về các điều khoản đã thỏa thuận và giúp giải quyết tranh chấp dễ dàng hơn. Trong khi một số hợp đồng có thể có hiệu lực bằng miệng, hợp đồng bằng văn bản thường được ưu tiên và đôi khi là bắt buộc, đặc biệt là đối với các giao dịch phức tạp hoặc giá trị lớn.

Prepositions

under in of

- Under a written contract: Theo một hợp đồng bằng văn bản (ví dụ: 'Under a written contract, the company is obligated to provide support.')
- In a written contract: Trong một hợp đồng bằng văn bản (ví dụ: 'The details are specified in a written contract.')
- Terms of the written contract: Các điều khoản của hợp đồng bằng văn bản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + written contract
  • valid a valid written contract
    (một hợp đồng bằng văn bản hợp lệ)
  • legally binding a legally binding written contract
    (một hợp đồng bằng văn bản ràng buộc về mặt pháp lý)
  • formal a formal written contract
    (một hợp đồng bằng văn bản chính thức)
  • enforceable an enforceable written contract
    (một hợp đồng bằng văn bản có thể thực thi)
  • signed a signed written contract
    (một hợp đồng bằng văn bản đã ký)
  • void a void written contract
    (một hợp đồng bằng văn bản vô hiệu)
Verb + written contract
  • draw up draw up a written contract
    (soạn thảo một hợp đồng bằng văn bản)
  • sign sign a written contract
    (ký một hợp đồng bằng văn bản)
  • enter into enter into a written contract
    (tham gia/ký kết một hợp đồng bằng văn bản)
  • breach breach a written contract
    (vi phạm một hợp đồng bằng văn bản)
  • enforce enforce a written contract
    (thực thi một hợp đồng bằng văn bản)
  • terminate terminate a written contract
    (chấm dứt một hợp đồng bằng văn bản)
  • review review a written contract
    (xem xét lại một hợp đồng bằng văn bản)
Prepositional Phrase + written contract
  • under under a written contract
    (theo một hợp đồng bằng văn bản)
  • terms of the terms of a written contract
    (các điều khoản của một hợp đồng bằng văn bản)

Idioms

  • It's all in the written contract.

    Mọi thứ đều được quy định rõ ràng trong hợp đồng bằng văn bản.

    "Don't worry about the payment schedule; it's all in the written contract."

    (Đừng lo lắng về lịch thanh toán; mọi thứ đều đã được ghi rõ trong hợp đồng bằng văn bản rồi.)

  • Without a written contract, you don't have a leg to stand on.

    Nếu không có hợp đồng bằng văn bản, bạn sẽ không có cơ sở pháp lý nào để bảo vệ mình.

    "They promised to pay me, but without a written contract, I don't have a leg to stand on if they back out."

    (Họ hứa sẽ trả tiền cho tôi, nhưng không có hợp đồng bằng văn bản, tôi không có cơ sở pháp lý nào để dựa vào nếu họ rút lui.)

  • Put it in a written contract.

    Hãy đưa nó vào một hợp đồng bằng văn bản (để đảm bảo tính pháp lý).

    "I agree to the terms, but let's put it in a written contract to avoid future misunderstandings."

    (Tôi đồng ý với các điều khoản, nhưng hãy đưa nó vào một hợp đồng bằng văn bản để tránh những hiểu lầm sau này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

written contract

Danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận chính thức được viết ra và ký kết, đặc biệt là một thỏa thuận có hiệu lực pháp lý.

"The terms of the deal were outlined in a written contract."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "written contract".

Tầm quan trọng trong luật pháp phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'hợp đồng bằng văn bản' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong cả các giao dịch kinh doanh và thỏa thuận cá nhân. Chúng được coi là bằng chứng pháp lý không thể chối cãi, định rõ quyền và nghĩa vụ của các bên. Khác với các thỏa thuận miệng dựa trên lòng tin, hợp đồng bằng văn bản cung cấp sự rõ ràng, minh bạch và là cơ sở để giải quyết tranh chấp trước tòa án.

Văn hóa 'hợp đồng'

Tại các quốc gia phương Tây, có một 'văn hóa hợp đồng' mạnh mẽ, nơi mọi thỏa thuận quan trọng, từ thuê nhà, mua xe đến hợp đồng lao động, đều được mong đợi phải có văn bản. Điều này xuất phát từ mong muốn bảo vệ tất cả các bên liên quan, đảm bảo tính công bằng và có thể thực thi được các điều khoản đã thỏa thuận, giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường niềm tin trong giao dịch.