(Top Banner Ad)
gentleman's agreement
C1
noun C1 Kinh doanh, Luật

gentleman's agreement

UK: /ˈdʒentlmənz əˈɡriːmənt/ • US: /ˈdʒentlmənz əˈɡriːmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thỏa thuận miệng thỏa thuận quý ông thỏa thuận trên tinh thần tự nguyện cam kết danh dự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agreement which is not legally binding but is based on the honor of those making it.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận không ràng buộc về mặt pháp lý mà dựa trên sự tôn trọng và danh dự của những người tham gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They had a gentleman's agreement to split the profits equally."

    "Họ có một thỏa thuận miệng chia lợi nhuận đồng đều."

  • "The two companies reached a gentleman's agreement to avoid competing in each other's primary markets."

    "Hai công ty đã đạt được một thỏa thuận miệng để tránh cạnh tranh trên các thị trường chính của nhau."

  • "Despite the lack of a formal contract, their gentleman's agreement has held firm for many years."

    "Mặc dù không có hợp đồng chính thức, thỏa thuận miệng của họ vẫn vững chắc trong nhiều năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gentleman quý ông, người lịch thiệp
Noun gentlewoman quý bà, phụ nữ thanh lịch
Adjective gentlemanly lịch thiệp, quý phái (như quý ông)
Verb agree đồng ý, thỏa thuận
Noun agreement sự thỏa thuận, hiệp định
Verb disagree không đồng ý, bất đồng
Noun disagreement sự bất đồng, tranh cãi

Synonyms

Antonyms

formal contract (hợp đồng chính thức)legally binding agreement (thỏa thuận ràng buộc pháp lý)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gentilis
Old French
gentil
Middle English
gentil
Old English
mann
Middle English
gentilman
Old French
agrément
English (late 19th/early 20th C)
gentleman's agreement

Nguồn gốc 'Thỏa thuận Ngầm'

Cụm từ 'gentleman's agreement' (thỏa thuận ngầm) xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến trong giới kinh doanh và chính trị. Nó mô tả một thỏa thuận không chính thức, không ràng buộc về mặt pháp lý, mà chỉ dựa trên danh dự và lòng tin giữa 'các quý ông' – những người được kỳ vọng sẽ giữ lời hứa của mình. Đây là một cách để giải quyết các vấn đề mà không cần đến sự phức tạp của các hợp đồng pháp lý.

Usage Note

Thái nghĩa của cụm từ này ám chỉ một thỏa thuận dựa trên sự tin tưởng và đạo đức nghề nghiệp, thay vì các văn bản pháp lý. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mà việc ràng buộc pháp lý là không phù hợp, không khả thi hoặc không mong muốn. Khác với một hợp đồng chính thức, 'gentleman's agreement' phụ thuộc vào uy tín và thiện chí của các bên tham gia để được thực hiện.

Prepositions

on between

- 'on': Nhấn mạnh sự dựa dẫm vào danh dự và sự tin tưởng. Ví dụ: The agreement relies *on* the gentlemen's word.
- 'between': Cho thấy sự thoả thuận giữa các bên. Ví dụ: There was a gentlemen's agreement *between* the companies.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gentleman's agreement
  • make make a gentleman's agreement
    (đạt được/thiết lập một thỏa thuận ngầm)
  • reach reach a gentleman's agreement
    (đạt được một thỏa thuận ngầm)
  • have have a gentleman's agreement
    (có một thỏa thuận ngầm)
  • honor honor a gentleman's agreement
    (tôn trọng/giữ lời thỏa thuận ngầm)
  • break break a gentleman's agreement
    (phá vỡ thỏa thuận ngầm)
Adjective + gentleman's agreement
  • informal an informal gentleman's agreement
    (một thỏa thuận ngầm không chính thức)
  • unwritten an unwritten gentleman's agreement
    (một thỏa thuận ngầm không văn bản)
  • mutual a mutual gentleman's agreement
    (một thỏa thuận ngầm song phương/tương hỗ)
  • tacit a tacit gentleman's agreement
    (một thỏa thuận ngầm mặc nhiên)
Prepositional Phrase
  • under under a gentleman's agreement
    (theo một thỏa thuận ngầm)

Idioms

  • a gentleman's agreement

    Một thỏa thuận không chính thức dựa trên danh dự và sự tin tưởng giữa các bên, không ràng buộc về mặt pháp lý.

    "They settled the dispute with nothing more than a gentleman's agreement."

    (Họ đã giải quyết tranh chấp chỉ bằng một thỏa thuận ngầm.)

  • to honor a gentleman's agreement

    Giữ lời hứa hoặc tuân thủ một thỏa thuận không chính thức dựa trên danh dự.

    "Despite no contract, he chose to honor the gentleman's agreement."

    (Mặc dù không có hợp đồng, anh ấy vẫn chọn tôn trọng thỏa thuận ngầm.)

  • to break a gentleman's agreement

    Phá vỡ lời hứa hoặc không tuân thủ một thỏa thuận không chính thức dựa trên danh dự.

    "Breaking a gentleman's agreement can damage one's reputation."

    (Phá vỡ một thỏa thuận ngầm có thể làm tổn hại danh tiếng của một người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gentleman's agreement

noun
Lật mặt

Một thỏa thuận không ràng buộc về mặt pháp lý mà dựa trên sự tôn trọng và danh dự của những người tham gia.

"They had a gentleman's agreement to split the profits equally."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gentleman's agreement".

Danh dự và Lòng tin

'Thỏa thuận ngầm' (gentleman's agreement) phản ánh một giá trị văn hóa sâu sắc ở phương Tây, nơi danh dự cá nhân và lòng tin có thể có trọng lượng ngang bằng, hoặc thậm chí hơn, các văn bản pháp lý. Nó thường được kỳ vọng giữa những người được coi là đáng tin cậy và có đạo đức, đặc biệt là trong giới kinh doanh và chính trị trước đây.

Khác biệt với Hợp đồng Pháp lý

Khác với một hợp đồng pháp lý, 'thỏa thuận ngầm' không có giá trị ràng buộc trước tòa án và việc vi phạm nó không bị xử phạt theo luật. Sức mạnh của nó nằm ở uy tín và danh dự của các bên liên quan. Tuy nhiên, việc phá vỡ thỏa thuận này có thể dẫn đến mất uy tín và sự tin tưởng trong cộng đồng, gây tổn hại đến mối quan hệ hoặc danh tiếng nghề nghiệp.