(Top Banner Ad)
hanging around
B1
Phrasal Verb B1 Giao tiếp hàng ngày

hanging around

UK: /ˈhæŋɪŋ əˈraʊnd/ • US: /ˈhæŋɪŋ əˈraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

la cà lảng vảng quanh quẩn tụ tập đi loanh quanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To spend time idly or aimlessly in a place or with a group of people.

Vietnamese Meaning

Dành thời gian một cách nhàn rỗi hoặc vô mục đích ở một nơi nào đó hoặc với một nhóm người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent the afternoon hanging around the park."

    "Chúng tôi đã dành cả buổi chiều la cà ở công viên."

  • "Teenagers were hanging around outside the store."

    "Những thiếu niên đang tụ tập lảng vảng bên ngoài cửa hàng."

  • "I don't have any plans for tonight; I'll probably just hang around the house."

    "Tôi không có kế hoạch gì cho tối nay; có lẽ tôi sẽ chỉ quanh quẩn ở nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hang Treo, mắc; lơ lửng; dừng lại.
Noun hang Cách làm một việc gì đó (ví dụ: 'get the hang of it' - nắm được cách làm).
Noun hanger Móc treo quần áo; người treo.
Adjective hanging Đang treo, lơ lửng; sắp diễn ra (án tử hình).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hanhaną / *hanganą
Old English
hōn / hangian
Middle English
hangen
Old French
à la reonde
Middle English
around

Nguồn gốc của 'hang'

Từ 'hang' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, mang ý nghĩa cơ bản là 'treo' hoặc 'lơ lửng'. Trong tiếng Anh cổ, có hai dạng: 'hōn' (ngoại động từ, nghĩa là treo vật gì đó) và 'hangian' (nội động từ, nghĩa là bị treo). Ý niệm về sự lơ lửng, không cố định là nền tảng cho nghĩa sau này.

Sự kết hợp với 'around'

Phó từ 'around' xuất hiện trong tiếng Anh từ tiếng Pháp cổ 'à la reonde' (nghĩa đen là 'theo vòng tròn'). Khi kết hợp với 'hang', 'hanging around' tạo ra hình ảnh ai đó đang 'lảng vảng', 'quanh quẩn' ở một nơi nào đó mà không có mục đích rõ ràng, hoặc chỉ để giết thời gian. Nó gợi lên sự di chuyển hoặc hiện diện không định hướng trong một khu vực nhất định.

Usage Note

Cụm động từ này thường mang nghĩa thư giãn, không có kế hoạch cụ thể. Nó khác với 'waiting' (chờ đợi) ở chỗ không có mục đích rõ ràng. So sánh với 'loitering' (lảng vảng), 'hanging around' ít tiêu cực hơn và thường không mang ý định xấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + hanging around
  • just just hanging around
    (chỉ quanh quẩn/lảng vảng)
  • always always hanging around
    (luôn luôn lảng vảng/quanh quẩn)
  • often often hanging around
    (thường xuyên lảng vảng/quanh quẩn)
Prepositional Phrase + hanging around
  • hanging around at hanging around at the mall
    (lảng vảng ở trung tâm thương mại)
  • hanging around with hanging around with friends
    (đi chơi/quanh quẩn với bạn bè)
  • hanging around in hanging around in the park
    (lảng vảng trong công viên)

Idioms

  • hanging around (somewhere)

    Lảng vảng, quanh quẩn ở đâu đó (thường không có mục đích rõ ràng hoặc để giết thời gian).

    "Why are you just hanging around here? Don't you have anything to do?"

    (Sao cậu cứ lảng vảng ở đây vậy? Cậu không có việc gì làm à?)

  • hanging around with (someone)

    Dành thời gian cùng ai đó, đi chơi với ai đó (nghĩa thân mật, thường không có kế hoạch cụ thể).

    "I've been hanging around with my cousins all summer."

    (Tôi đã đi chơi với các anh chị em họ của mình suốt mùa hè.)

  • hanging around for (something/someone)

    Chờ đợi ai/cái gì đó, nán lại để đợi.

    "We were hanging around for almost an hour, waiting for the bus."

    (Chúng tôi đã nán lại gần một giờ, chờ đợi xe buýt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hanging around

Phrasal Verb
Lật mặt

Dành thời gian một cách nhàn rỗi hoặc vô mục đích ở một nơi nào đó hoặc với một nhóm người.

"We spent the afternoon hanging around the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more free time, I would hang around the park more often.
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ thường xuyên la cà ở công viên hơn.
Phủ định
If she didn't have so much work, she wouldn't hang around the office so late.
Nếu cô ấy không có quá nhiều việc, cô ấy sẽ không nán lại văn phòng muộn như vậy.
Nghi vấn
Would you hang around here if you didn't have anywhere else to go?
Bạn có nán lại đây không nếu bạn không có nơi nào khác để đi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hanging around".

Văn hóa 'lảng vảng' của giới trẻ

'Hanging around' thường gắn liền với hình ảnh giới trẻ tụ tập ở các không gian công cộng như trung tâm thương mại, công viên, hoặc góc phố. Đây là một hình thức giao tiếp xã hội phổ biến ở phương Tây, nơi thanh thiếu niên gặp gỡ bạn bè, chia sẻ câu chuyện mà không cần một hoạt động cụ thể nào. Tuy nhiên, việc 'lảng vảng' quá mức đôi khi có thể bị nhìn nhận tiêu cực bởi người lớn hoặc chính quyền, cho là 'lêu lổng' hoặc 'gây rối trật tự'.

Sự khác biệt với 'hang out'

Mặc dù 'hanging around' và 'hang out' có nhiều điểm tương đồng về việc dành thời gian không mục đích rõ ràng, 'hang out' thường mang sắc thái tích cực hơn, gợi ý việc chủ động gặp gỡ bạn bè để vui chơi, thư giãn. Trong khi đó, 'hanging around' có thể ám chỉ sự thụ động hơn, đôi khi là sự chờ đợi hoặc thậm chí là sự trì hoãn, lãng phí thời gian. Người bản xứ thường dùng 'hang out' khi nói về việc chủ động đi chơi cùng bạn bè.