hanging around
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dành thời gian một cách nhàn rỗi hoặc vô mục đích ở một nơi nào đó hoặc với một nhóm người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We spent the afternoon hanging around the park."
"Chúng tôi đã dành cả buổi chiều la cà ở công viên."
-
"Teenagers were hanging around outside the store."
"Những thiếu niên đang tụ tập lảng vảng bên ngoài cửa hàng."
-
"I don't have any plans for tonight; I'll probably just hang around the house."
"Tôi không có kế hoạch gì cho tối nay; có lẽ tôi sẽ chỉ quanh quẩn ở nhà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường mang nghĩa thư giãn, không có kế hoạch cụ thể. Nó khác với 'waiting' (chờ đợi) ở chỗ không có mục đích rõ ràng. So sánh với 'loitering' (lảng vảng), 'hanging around' ít tiêu cực hơn và thường không mang ý định xấu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
just just hanging around (chỉ quanh quẩn/lảng vảng)
-
always always hanging around (luôn luôn lảng vảng/quanh quẩn)
-
often often hanging around (thường xuyên lảng vảng/quanh quẩn)
-
hanging around at hanging around at the mall (lảng vảng ở trung tâm thương mại)
-
hanging around with hanging around with friends (đi chơi/quanh quẩn với bạn bè)
-
hanging around in hanging around in the park (lảng vảng trong công viên)
Idioms
-
hanging around (somewhere)
Lảng vảng, quanh quẩn ở đâu đó (thường không có mục đích rõ ràng hoặc để giết thời gian).
"Why are you just hanging around here? Don't you have anything to do?"
(Sao cậu cứ lảng vảng ở đây vậy? Cậu không có việc gì làm à?)
-
hanging around with (someone)
Dành thời gian cùng ai đó, đi chơi với ai đó (nghĩa thân mật, thường không có kế hoạch cụ thể).
"I've been hanging around with my cousins all summer."
(Tôi đã đi chơi với các anh chị em họ của mình suốt mùa hè.)
-
hanging around for (something/someone)
Chờ đợi ai/cái gì đó, nán lại để đợi.
"We were hanging around for almost an hour, waiting for the bus."
(Chúng tôi đã nán lại gần một giờ, chờ đợi xe buýt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hanging around
Phrasal VerbDành thời gian một cách nhàn rỗi hoặc vô mục đích ở một nơi nào đó hoặc với một nhóm người.
"We spent the afternoon hanging around the park."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more free time, I would hang around the park more often. |
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ thường xuyên la cà ở công viên hơn. |
| Phủ định | If she didn't have so much work, she wouldn't hang around the office so late. |
Nếu cô ấy không có quá nhiều việc, cô ấy sẽ không nán lại văn phòng muộn như vậy. |
| Nghi vấn | Would you hang around here if you didn't have anywhere else to go? |
Bạn có nán lại đây không nếu bạn không có nơi nào khác để đi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hanging around".
