(Top Banner Ad)
hard-boiled eggs
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

hard-boiled eggs

UK: /ˌhɑːdˈbɔɪld ˈeɡz/ • US: /ˌhɑːrdˈbɔɪld ˈeɡz/

Nghĩa tiếng Việt

trứng luộc chín trứng luộc kỹ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Eggs that have been cooked in boiling water until the yolk and white are solid.

Vietnamese Meaning

Trứng luộc chín kỹ, lòng đỏ và lòng trắng đều đặc lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I like to eat hard-boiled eggs for breakfast."

    "Tôi thích ăn trứng luộc chín kỹ vào bữa sáng."

  • "She packed hard-boiled eggs and sandwiches for the picnic."

    "Cô ấy chuẩn bị trứng luộc chín kỹ và bánh mì sandwich cho buổi dã ngoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective boiled đã luộc
Verb boil luộc
Noun egg trứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Nguồn gốc của 'hard-boiled eggs'

Cụm từ 'hard-boiled eggs' đơn giản chỉ sự kết hợp của phương pháp nấu trứng (luộc chín) và trạng thái của lòng trứng (cứng). Trứng luộc là một món ăn rất phổ biến và lâu đời, có lẽ xuất hiện từ khi con người biết sử dụng lửa để nấu nướng. Không có câu chuyện phức tạp nào đằng sau tên gọi này, chỉ là một mô tả trực tiếp và dễ hiểu.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một phương pháp chế biến trứng. 'Hard-boiled' nhấn mạnh sự khác biệt với trứng luộc lòng đào ('soft-boiled eggs') hoặc trứng trần ('poached eggs'). Không có sắc thái nghĩa đặc biệt nào khác ngoài việc mô tả trạng thái chín của trứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hard-boiled eggs
  • delicious hard-boiled eggs
    (trứng luộc ngon)
  • perfectly hard-boiled eggs
    (trứng luộc chín tới)
Verb + hard-boiled eggs
  • eat hard-boiled eggs
    (ăn trứng luộc)
  • make hard-boiled eggs
    (làm trứng luộc)
  • peel hard-boiled eggs
    (bóc trứng luộc)
Preposition + hard-boiled eggs
  • with hard-boiled eggs
    (với trứng luộc)
  • about hard-boiled eggs
    (về trứng luộc)

Idioms

  • tough/hard-boiled egg

    người cứng rắn, khó lay chuyển, chai sạn về mặt cảm xúc

    "He's a tough, hard-boiled egg who doesn't show his feelings."

    (Anh ta là một người cứng rắn, chai sạn, không bao giờ thể hiện cảm xúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hard-boiled eggs

Danh từ
Lật mặt

Trứng luộc chín kỹ, lòng đỏ và lòng trắng đều đặc lại.

"I like to eat hard-boiled eggs for breakfast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard-boiled eggs".

Trứng luộc Phục Sinh

Trứng luộc, thường được nhuộm màu, là một phần quan trọng của lễ Phục Sinh ở nhiều nước phương Tây. Chúng tượng trưng cho sự tái sinh và khởi đầu mới.