(Top Banner Ad)
soft-boiled eggs
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

soft-boiled eggs

UK: /ˈsɒft ˈbɔɪld ɛɡz/ • US: /ˈsɔft ˈbɔɪld ɛɡz/

Nghĩa tiếng Việt

trứng luộc lòng đào
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Eggs that have been boiled in their shells for a short time so that the yolk is still liquid.

Vietnamese Meaning

Trứng luộc lòng đào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I prefer soft-boiled eggs for breakfast."

    "Tôi thích ăn trứng luộc lòng đào vào bữa sáng."

  • "She ate soft-boiled eggs with toast soldiers."

    "Cô ấy ăn trứng luộc lòng đào với bánh mì nướng cắt thanh."

  • "How long do you boil the eggs to get them soft-boiled?"

    "Bạn luộc trứng trong bao lâu để có trứng lòng đào?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soft-boiled egg trứng lòng đào (số ít)
Adjective soft mềm, nhẹ nhàng
Noun softness sự mềm mại
Verb soften làm mềm, dịu đi
Verb boil luộc, đun sôi
Noun boiler nồi hơi, ấm đun nước
Adjective boiling đang sôi, rất nóng
Noun egg quả trứng
Noun eggshell vỏ trứng

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*samftijaz
Old English
sōfte
Latin
bullire
Old French
boillir
Middle English
boilen
Old Norse
egg
Middle English
egg
English
soft-boiled eggs

Sự Kết Hợp Hoàn Hảo

Cụm từ 'soft-boiled eggs' là sự kết hợp của tính từ 'soft' (mềm) và động từ 'boiled' (luộc), cùng với danh từ 'eggs' (trứng). Nó miêu tả chính xác phương pháp nấu trứng để lòng trắng đông lại vừa phải nhưng lòng đỏ vẫn còn lỏng và sánh mịn. Đây là cách gọi đơn giản và trực quan để phân biệt với 'hard-boiled eggs' (trứng luộc chín kỹ).

Usage Note

Cụm từ này mô tả cách chế biến trứng trong đó lòng trắng vừa chín tới nhưng lòng đỏ vẫn còn lỏng. Cách luộc trứng lòng đào khác biệt so với luộc chín hẳn (hard-boiled eggs) hoặc trứng ốp la (fried eggs). 'Soft-boiled' nhấn mạnh trạng thái của lòng đỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + soft-boiled eggs
  • prepare prepare soft-boiled eggs
    (chuẩn bị trứng lòng đào)
  • eat eat soft-boiled eggs
    (ăn trứng lòng đào)
  • serve serve soft-boiled eggs
    (phục vụ trứng lòng đào)
  • cook cook soft-boiled eggs
    (luộc trứng lòng đào)
Adjective + soft-boiled eggs
  • perfect perfect soft-boiled eggs
    (trứng lòng đào hoàn hảo)
  • runny runny soft-boiled eggs
    (trứng lòng đào chảy (lòng đỏ còn lỏng))
  • warm warm soft-boiled eggs
    (trứng lòng đào ấm)
Noun + soft-boiled eggs
  • plate of a plate of soft-boiled eggs
    (một đĩa trứng lòng đào)
  • love of a love of soft-boiled eggs
    (niềm yêu thích trứng lòng đào)

Idioms

  • perfect soft-boiled eggs

    trứng lòng đào hoàn hảo (lòng đỏ sánh mịn, lòng trắng vừa chín tới)

    "She always makes perfect soft-boiled eggs with a creamy yolk."

    (Cô ấy luôn làm những quả trứng lòng đào hoàn hảo với lòng đỏ sánh mịn.)

  • runny soft-boiled eggs

    trứng lòng đào chảy (lòng đỏ còn rất lỏng)

    "Some people prefer runny soft-boiled eggs for dipping toast."

    (Một số người thích trứng lòng đào còn chảy để chấm bánh mì nướng.)

  • toast soldiers with soft-boiled eggs

    bánh mì nướng cắt que chấm trứng lòng đào

    "My children love toast soldiers with soft-boiled eggs for breakfast."

    (Các con tôi rất thích ăn bánh mì nướng cắt que chấm trứng lòng đào vào bữa sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soft-boiled eggs

Danh từ
Lật mặt

Trứng luộc lòng đào.

"I prefer soft-boiled eggs for breakfast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soft-boiled eggs".

Bữa sáng truyền thống phương Tây

Trứng lòng đào là một món ăn sáng kinh điển và được yêu thích ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Anh và Mỹ. Chúng thường được phục vụ trong một cái cốc nhỏ (egg cup) và ăn kèm với 'toast soldiers' – những lát bánh mì nướng được cắt thành dải dài để chấm vào lòng đỏ trứng.

Nghệ thuật chế biến tinh tế

Chế biến trứng lòng đào đòi hỏi sự tinh tế về thời gian. Chỉ cần vài giây chênh lệch cũng có thể biến trứng từ lòng đào hoàn hảo thành chín kỹ. Người phương Tây thường có những tranh luận nhỏ về 'thời gian luộc trứng hoàn hảo' để đạt được lòng đỏ lỏng mịn lý tưởng.