(Top Banner Ad)
hard selling
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Marketing

hard selling

UK: /ˌhɑːd ˈselɪŋ/ • US: /ˌhɑːrd ˈselɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bán hàng kiểu ép buộc bán hàng chèo kéo bán hàng bằng mọi giá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sales technique that relies on aggressive or insistent methods of persuasion, putting pressure on the customer to make an immediate purchase.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật bán hàng dựa trên các phương pháp thuyết phục mạnh mẽ hoặc dai dẳng, gây áp lực cho khách hàng để đưa ra quyết định mua hàng ngay lập tức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some customers are turned off by hard selling tactics."

    "Một số khách hàng cảm thấy khó chịu với các chiến thuật bán hàng kiểu hard selling."

  • "The company's hard selling approach alienated many potential clients."

    "Cách tiếp cận bán hàng kiểu hard selling của công ty đã làm mất lòng nhiều khách hàng tiềm năng."

  • "Hard selling can be effective in the short term, but it can damage long-term customer relationships."

    "Hard selling có thể hiệu quả trong ngắn hạn, nhưng nó có thể gây tổn hại đến các mối quan hệ khách hàng lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Adjective hard-sell sự bán hàng áp lực; (thuộc) chiến thuật bán hàng áp lực
Verb sell bán, bán hàng
Noun seller người bán hàng
Noun salesperson nhân viên bán hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kart-
Proto-Germanic
*harduz
Old English
heard
English
hard
Proto-Germanic
*saljanan
Old English
sellan
English
sell
English
hard selling

Sự kết hợp của 'hard' và 'selling'

Cụm từ 'hard selling' là một cụm ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, để mô tả một kỹ thuật bán hàng cụ thể. Từ 'hard' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic '*harduz' và xa hơn nữa là PIE '*kart-', mang ý nghĩa mạnh mẽ, kiên cố. Từ 'sell' cũng có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*saljanan', nghĩa là trao đổi, bán. Khi kết hợp lại, 'hard selling' mô tả một phương pháp bán hàng quyết liệt, gây áp lực lớn lên khách hàng để họ đưa ra quyết định mua hàng nhanh chóng.

Usage Note

Hard selling nhấn mạnh vào việc thúc ép và thuyết phục khách hàng mua hàng ngay lập tức, thường bỏ qua nhu cầu và mong muốn thực sự của họ. Nó khác với 'soft selling', tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ và cung cấp thông tin hữu ích để khách hàng tự quyết định mua.

Prepositions

in on

'in hard selling' (trong việc bán hàng kiểu hard selling): chỉ việc sử dụng chiến lược hard selling trong một tình huống cụ thể. 'on hard selling' (về hard selling): bàn luận hoặc tập trung vào chiến lược hard selling.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hard selling
  • avoid avoid hard selling
    (tránh bán hàng áp lực)
  • employ employ hard selling techniques
    (áp dụng các kỹ thuật bán hàng áp lực)
  • resist resist hard selling tactics
    (chống lại các chiến thuật bán hàng áp lực)
Adjective + hard selling
  • aggressive aggressive hard selling
    (bán hàng áp lực một cách hung hăng)
  • relentless relentless hard selling
    (bán hàng áp lực không ngừng nghỉ)
  • pushy pushy hard selling methods
    (các phương pháp bán hàng áp lực, thúc ép)
hard selling + Noun
  • tactics hard selling tactics
    (chiến thuật bán hàng áp lực)
  • approach a hard selling approach
    (một cách tiếp cận bán hàng áp lực)
  • techniques hard selling techniques
    (các kỹ thuật bán hàng áp lực)

Idioms

  • give someone the hard sell

    thuyết phục ai đó mua hàng hoặc chấp nhận ý kiến một cách rất quyết liệt, áp lực; chào bán ép buộc

    "The car salesman tried to give me the hard sell, but I wasn't convinced."

    (Người bán ô tô cố gắng thuyết phục tôi mua bằng mọi giá, nhưng tôi không bị thuyết phục.)

  • be a hard sell (for a product/idea)

    (một sản phẩm/ý tưởng) khó bán hoặc khó được chấp nhận vì những lý do cố hữu; khó thuyết phục

    "This new policy is going to be a hard sell to the employees."

    (Chính sách mới này sẽ rất khó để thuyết phục các nhân viên chấp nhận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hard selling

Danh từ
Lật mặt

Một kỹ thuật bán hàng dựa trên các phương pháp thuyết phục mạnh mẽ hoặc dai dẳng, gây áp lực cho khách hàng để đưa ra quyết định mua hàng ngay lập tức.

"Some customers are turned off by hard selling tactics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard selling".

Bán hàng áp lực và Văn hóa Tiêu dùng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'hard selling' thường bị nhìn nhận tiêu cực. Người tiêu dùng hiện đại có xu hướng thích các phương pháp 'soft selling' (bán hàng nhẹ nhàng, tư vấn) hơn, nơi họ cảm thấy được tôn trọng, có thời gian cân nhắc và không bị ép buộc. Việc bán hàng áp lực có thể gây khó chịu và khiến khách hàng mất niềm tin vào thương hiệu, dẫn đến doanh số giảm trong dài hạn.

Đạo đức trong Tiếp thị

'Hard selling' đặt ra những câu hỏi về đạo đức trong tiếp thị. Mặc dù có thể mang lại kết quả ngắn hạn, nó tiềm ẩn nguy cơ làm tổn hại danh tiếng của công ty và vi phạm các nguyên tắc bảo vệ người tiêu dùng, đặc biệt nếu nó liên quan đến việc che giấu thông tin hoặc tạo ra áp lực tâm lý quá mức để chốt giao dịch.