(Top Banner Ad)
soft selling
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Marketing

soft selling

UK: /ˈsɒft ˌsɛlɪŋ/ • US: /ˈsɔft ˌsɛlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bán hàng mềm dẻo bán hàng không gây áp lực bán hàng kiểu tư vấn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subtle, low-pressure sales approach.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp bán hàng tinh tế, ít áp lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted a soft selling approach to build long-term customer relationships."

    "Công ty đã áp dụng phương pháp soft selling để xây dựng mối quan hệ khách hàng lâu dài."

  • "Instead of aggressively pushing products, they focus on educating customers through soft selling."

    "Thay vì tích cực thúc đẩy sản phẩm, họ tập trung vào việc giáo dục khách hàng thông qua soft selling."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sell Bán, chào bán
Noun seller Người bán hàng
Noun sale Sự bán hàng, doanh số
Noun selling Hoạt động bán hàng (danh động từ)
Adjective soft Mềm mại, nhẹ nhàng, tinh tế
Adverb softly Một cách nhẹ nhàng, khẽ khàng
Adjective soft-sell (hyphenated adjective) Thuộc về bán hàng mềm dẻo (ví dụ: a soft-sell approach)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
softe
Old English
sellan
Modern English (mid-20th century)
soft selling

Nguồn gốc của 'soft selling'

Thuật ngữ 'soft selling' (bán hàng mềm dẻo) là một khái niệm khá hiện đại, xuất hiện rõ nét từ giữa thế kỷ 20 trong lĩnh vực kinh doanh và tiếp thị. Nó được hình thành từ hai từ riêng biệt: 'soft' (mềm, nhẹ nhàng) và 'selling' (việc bán hàng). 'Soft' ở đây ám chỉ một cách tiếp cận nhẹ nhàng, không áp đặt, khác hẳn với 'hard' (cứng rắn, trực diện) trong 'hard selling' (bán hàng cứng rắn). 'Selling' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sellan', nghĩa là trao đổi, đưa ra. Sự kết hợp này mô tả một phương pháp bán hàng chú trọng vào việc xây dựng mối quan hệ và sự tin tưởng hơn là thúc ép khách hàng mua ngay.

Usage Note

Soft selling tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ với khách hàng và đáp ứng nhu cầu của họ một cách tự nhiên, thay vì thúc ép họ mua hàng. Nó thường bao gồm việc cung cấp thông tin hữu ích, giải quyết các vấn đề của khách hàng và tạo ra một trải nghiệm tích cực. Trái ngược với 'hard selling' tập trung vào việc chốt đơn hàng bằng mọi giá, đôi khi bằng cách gây áp lực hoặc sử dụng các kỹ thuật thuyết phục mạnh mẽ.

Prepositions

in through with

in soft selling: trong phương pháp soft selling (ví dụ: Success in soft selling depends on...). through soft selling: thông qua soft selling (ví dụ: Building trust through soft selling...). with soft selling: sử dụng soft selling (ví dụ: Approach customers with soft selling...).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soft selling
  • gentle gentle soft selling
    (bán hàng mềm mỏng nhẹ nhàng)
  • subtle subtle soft selling
    (bán hàng mềm mỏng tinh tế, khéo léo)
  • effective effective soft selling
    (bán hàng mềm dẻo hiệu quả)
  • ethical ethical soft selling
    (bán hàng mềm dẻo có đạo đức)
Verb + soft selling
  • employ employ soft selling techniques
    (áp dụng các kỹ thuật bán hàng mềm dẻo)
  • utilize utilize soft selling strategies
    (sử dụng các chiến lược bán hàng mềm dẻo)
  • adopt adopt a soft selling approach
    (áp dụng phương pháp bán hàng mềm dẻo)
  • master master the art of soft selling
    (thành thạo nghệ thuật bán hàng mềm dẻo)
soft selling + Noun
  • technique soft selling technique
    (kỹ thuật bán hàng mềm dẻo)
  • approach soft selling approach
    (phương pháp bán hàng mềm dẻo)
  • strategy soft selling strategy
    (chiến lược bán hàng mềm dẻo)
  • campaign soft selling campaign
    (chiến dịch bán hàng mềm dẻo)

Idioms

  • a soft selling approach

    một phương pháp bán hàng mềm dẻo, tinh tế

    "Many companies are now favoring a soft selling approach over aggressive tactics."

    (Nhiều công ty hiện đang ưa chuộng phương pháp bán hàng mềm dẻo hơn là các chiến thuật hung hăng.)

  • to engage in soft selling

    thực hiện/tham gia vào hoạt động bán hàng mềm dẻo

    "Our marketing team decided to engage in soft selling to build long-term customer relationships."

    (Đội ngũ tiếp thị của chúng tôi quyết định thực hiện bán hàng mềm dẻo để xây dựng mối quan hệ khách hàng lâu dài.)

  • the art of soft selling

    nghệ thuật bán hàng mềm dẻo

    "She truly mastered the art of soft selling, making clients feel valued, not pressured."

    (Cô ấy thực sự đã thành thạo nghệ thuật bán hàng mềm dẻo, khiến khách hàng cảm thấy được trân trọng chứ không bị áp lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soft selling

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp bán hàng tinh tế, ít áp lực.

"The company adopted a soft selling approach to build long-term customer relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a company uses soft selling, it often builds stronger long-term customer relationships.
Nếu một công ty sử dụng soft selling, nó thường xây dựng mối quan hệ khách hàng lâu dài bền vững hơn.
Phủ định
When a product is introduced with soft selling, it doesn't immediately generate high sales volume.
Khi một sản phẩm được giới thiệu bằng soft selling, nó không tạo ra ngay lập tức doanh số bán hàng lớn.
Nghi vấn
If a sales team prioritizes soft selling, does it focus on understanding customer needs?
Nếu một đội ngũ bán hàng ưu tiên soft selling, họ có tập trung vào việc hiểu nhu cầu của khách hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soft selling".

Chuyển dịch từ 'Hard Sell' sang 'Soft Sell'

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, có một sự chuyển dịch rõ rệt từ phương pháp 'hard sell' (bán hàng cứng rắn, tập trung vào việc chốt đơn nhanh chóng, đôi khi gây áp lực) sang 'soft sell' (bán hàng mềm dẻo). Sự thay đổi này phản ánh xu hướng thị trường hiện đại, nơi người tiêu dùng ngày càng thông thái và đề cao trải nghiệm cá nhân, sự tin tưởng và giá trị lâu dài hơn là những lời mời chào trực diện, chèo kéo. 'Soft selling' trở thành biểu tượng cho cách tiếp cận lấy khách hàng làm trung tâm.

Xây dựng mối quan hệ và niềm tin

'Soft selling' không chỉ là một kỹ thuật bán hàng mà còn là một triết lý kinh doanh nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng mối quan hệ và niềm tin với khách hàng. Thay vì chỉ tập trung vào sản phẩm, 'soft selling' hướng đến việc thấu hiểu nhu cầu của khách hàng, cung cấp giải pháp và tạo dựng giá trị thông qua sự tư vấn tận tình, không ép buộc. Điều này đặc biệt phù hợp với các thị trường có văn hóa giao tiếp gián tiếp hoặc coi trọng các mối quan hệ cá nhân.