(Top Banner Ad)
pushy selling
B2
Danh từ ghép B2 Kinh doanh, Bán hàng

pushy selling

UK: /ˈpʊʃi ˈsɛlɪŋ/ • US: /ˈpʊʃi ˈsɛlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bán hàng kiểu ép buộc bán hàng chèo kéo bán hàng theo kiểu gây áp lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sales approach characterized by aggressive and persistent attempts to persuade customers to buy, often disregarding their needs or preferences.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp bán hàng đặc trưng bởi những nỗ lực hung hăng và dai dẳng để thuyết phục khách hàng mua, thường bỏ qua nhu cầu hoặc sở thích của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's reputation was damaged by its pushy selling tactics."

    "Danh tiếng của công ty đã bị tổn hại bởi các chiến thuật bán hàng ép buộc của nó."

  • "I walked out of the store because the salesman was using pushy selling techniques."

    "Tôi bước ra khỏi cửa hàng vì người bán hàng đang sử dụng các kỹ thuật bán hàng ép buộc."

  • "Pushy selling can alienate potential customers."

    "Bán hàng kiểu ép buộc có thể khiến khách hàng tiềm năng xa lánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pushy hung hăng, quyết liệt, thích ép buộc
Noun pushiness sự hung hăng, sự quyết liệt (trong hành động)
Verb push đẩy, thúc ép, thúc đẩy
Verb sell bán, bán hàng
Noun seller người bán hàng
Noun sales doanh số, hoạt động bán hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
poucer
English
push
English
pushy

Nguồn gốc 'pushy' và sự kết hợp

Cụm từ 'pushy selling' là sự kết hợp của hai từ. 'Pushy' là một tính từ phát triển từ động từ 'push' (đẩy, thúc ép) vào cuối thế kỷ 19, với hậu tố '-y' biến nó thành 'hung hăng, quyết liệt, thích ép buộc'. 'Selling' là danh động từ của 'sell' (bán), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sellan'. Khi ghép lại, 'pushy selling' mô tả hành vi bán hàng quá hung hăng, gây áp lực, không tôn trọng mong muốn của khách hàng.

Usage Note

Thuật ngữ 'pushy selling' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc người bán sử dụng áp lực, thậm chí là thao túng, để ép khách hàng mua sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó khác với 'persuasive selling', vốn tập trung vào việc thuyết phục khách hàng một cách hợp lý và đáp ứng nhu cầu của họ. 'Aggressive selling' có thể mang ý nghĩa tương tự, nhưng ít mang tính tiêu cực hơn một chút.

Prepositions

of tactics

'Pushy selling of' được dùng để chỉ việc thực hiện các phương pháp bán hàng áp đặt lên một đối tượng nào đó. 'Pushy selling tactics' đề cập đến các chiến thuật cụ thể được sử dụng trong phương pháp bán hàng này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pushy selling
  • high-pressure high-pressure pushy selling
    (kiểu bán hàng hung hăng, gây áp lực cao)
  • aggressive aggressive pushy selling
    (kiểu bán hàng hung hăng, xông xáo quá mức)
  • unethical unethical pushy selling
    (kiểu bán hàng hung hăng phi đạo đức)
Verb + pushy selling
  • avoid avoid pushy selling
    (tránh bán hàng hung hăng)
  • criticize criticize pushy selling
    (chỉ trích việc bán hàng hung hăng)
  • resort to resort to pushy selling
    (phải dùng đến/đành dùng đến cách bán hàng hung hăng)

Idioms

  • fall victim to pushy selling

    trở thành nạn nhân của kiểu bán hàng hung hăng

    "Many elderly people often fall victim to pushy selling tactics for unnecessary products."

    (Nhiều người lớn tuổi thường trở thành nạn nhân của các chiến thuật bán hàng hung hăng cho những sản phẩm không cần thiết.)

  • be wary of pushy selling

    cảnh giác với kiểu bán hàng hung hăng

    "You should always be wary of pushy selling, especially when making a big purchase."

    (Bạn nên luôn cảnh giác với kiểu bán hàng hung hăng, đặc biệt khi mua sắm món đồ lớn.)

  • employ pushy selling tactics

    áp dụng chiến thuật bán hàng hung hăng

    "The company was criticized for employing pushy selling tactics to meet their quotas."

    (Công ty bị chỉ trích vì áp dụng các chiến thuật bán hàng hung hăng để đạt chỉ tiêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pushy selling

Danh từ ghép
Lật mặt

Một phương pháp bán hàng đặc trưng bởi những nỗ lực hung hăng và dai dẳng để thuyết phục khách hàng mua, thường bỏ qua nhu cầu hoặc sở thích của họ.

"The company's reputation was damaged by its pushy selling tactics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pushy selling".

Văn hóa bán hàng và thái độ tiêu cực

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nền văn hóa khác, việc bán hàng hung hăng (pushy selling) thường bị coi là tiêu cực và thiếu chuyên nghiệp. Người tiêu dùng thường không thích bị ép buộc hay gây áp lực khi mua hàng. Các doanh nghiệp uy tín thường tránh các chiến thuật này để xây dựng mối quan hệ lâu dài dựa trên sự tin tưởng với khách hàng, thay vì chỉ tập trung vào một giao dịch nhanh chóng.

Phân biệt giữa nhiệt tình và hung hăng

Có một ranh giới tinh tế giữa việc nhiệt tình và hữu ích khi giới thiệu sản phẩm với việc trở nên hung hăng (pushy). Một nhân viên bán hàng nhiệt tình sẽ cung cấp thông tin, giải đáp thắc mắc và cho phép khách hàng tự đưa ra quyết định. Ngược lại, bán hàng hung hăng sẽ gây áp lực mạnh, không lắng nghe nhu cầu khách hàng, và có thể khiến khách hàng cảm thấy khó chịu, dẫn đến mất lòng tin vào sản phẩm hoặc thương hiệu.