pushy selling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sales approach characterized by aggressive and persistent attempts to persuade customers to buy, often disregarding their needs or preferences.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp bán hàng đặc trưng bởi những nỗ lực hung hăng và dai dẳng để thuyết phục khách hàng mua, thường bỏ qua nhu cầu hoặc sở thích của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's reputation was damaged by its pushy selling tactics."
"Danh tiếng của công ty đã bị tổn hại bởi các chiến thuật bán hàng ép buộc của nó."
-
"I walked out of the store because the salesman was using pushy selling techniques."
"Tôi bước ra khỏi cửa hàng vì người bán hàng đang sử dụng các kỹ thuật bán hàng ép buộc."
-
"Pushy selling can alienate potential customers."
"Bán hàng kiểu ép buộc có thể khiến khách hàng tiềm năng xa lánh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'pushy selling' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc người bán sử dụng áp lực, thậm chí là thao túng, để ép khách hàng mua sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó khác với 'persuasive selling', vốn tập trung vào việc thuyết phục khách hàng một cách hợp lý và đáp ứng nhu cầu của họ. 'Aggressive selling' có thể mang ý nghĩa tương tự, nhưng ít mang tính tiêu cực hơn một chút.
Prepositions
'Pushy selling of' được dùng để chỉ việc thực hiện các phương pháp bán hàng áp đặt lên một đối tượng nào đó. 'Pushy selling tactics' đề cập đến các chiến thuật cụ thể được sử dụng trong phương pháp bán hàng này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high-pressure high-pressure pushy selling (kiểu bán hàng hung hăng, gây áp lực cao)
-
aggressive aggressive pushy selling (kiểu bán hàng hung hăng, xông xáo quá mức)
-
unethical unethical pushy selling (kiểu bán hàng hung hăng phi đạo đức)
-
avoid avoid pushy selling (tránh bán hàng hung hăng)
-
criticize criticize pushy selling (chỉ trích việc bán hàng hung hăng)
-
resort to resort to pushy selling (phải dùng đến/đành dùng đến cách bán hàng hung hăng)
Idioms
-
fall victim to pushy selling
trở thành nạn nhân của kiểu bán hàng hung hăng
"Many elderly people often fall victim to pushy selling tactics for unnecessary products."
(Nhiều người lớn tuổi thường trở thành nạn nhân của các chiến thuật bán hàng hung hăng cho những sản phẩm không cần thiết.)
-
be wary of pushy selling
cảnh giác với kiểu bán hàng hung hăng
"You should always be wary of pushy selling, especially when making a big purchase."
(Bạn nên luôn cảnh giác với kiểu bán hàng hung hăng, đặc biệt khi mua sắm món đồ lớn.)
-
employ pushy selling tactics
áp dụng chiến thuật bán hàng hung hăng
"The company was criticized for employing pushy selling tactics to meet their quotas."
(Công ty bị chỉ trích vì áp dụng các chiến thuật bán hàng hung hăng để đạt chỉ tiêu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pushy selling
Danh từ ghépMột phương pháp bán hàng đặc trưng bởi những nỗ lực hung hăng và dai dẳng để thuyết phục khách hàng mua, thường bỏ qua nhu cầu hoặc sở thích của họ.
"The company's reputation was damaged by its pushy selling tactics."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pushy selling".
