hard water
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Water that contains a high concentration of minerals (like calcium and magnesium) which prevent soap from lathering easily.
Vietnamese Meaning
Nước cứng là nước chứa nồng độ khoáng chất cao (như canxi và magiê), ngăn cản xà phòng tạo bọt dễ dàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hard water can cause limescale buildup in pipes and appliances."
"Nước cứng có thể gây ra sự tích tụ cặn vôi trong đường ống và thiết bị."
-
"The coffee maker broke down due to hard water."
"Máy pha cà phê bị hỏng do nước cứng."
-
"Hard water makes it difficult to get a good lather with soap."
"Nước cứng gây khó khăn trong việc tạo bọt tốt với xà phòng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hardness | độ cứng (của nước) |
| Adjective | hard | cứng, khó (trong bối cảnh này, liên quan đến nước) |
| Noun | soft water | nước mềm (ngược lại với hard water) |
| Noun | water softener | thiết bị làm mềm nước |
| Verb | soften | làm mềm (nước) |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nước cứng gây ra nhiều vấn đề, ví dụ như đóng cặn trong đường ống, làm giảm hiệu quả của xà phòng và có thể ảnh hưởng đến sức khỏe. Mức độ 'cứng' của nước được xác định bởi nồng độ các khoáng chất, đặc biệt là canxi và magiê. So sánh với 'soft water' (nước mềm), là loại nước có nồng độ khoáng chất thấp.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ sự hiện diện của các khoáng chất trong nước cứng. Ví dụ: 'The hard water in this region...'
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very hard water (nước rất cứng)
-
extremely extremely hard water (nước cực kỳ cứng)
-
moderately moderately hard water (nước cứng vừa phải)
-
slightly slightly hard water (nước hơi cứng)
-
soften soften hard water (làm mềm nước cứng)
-
treat treat hard water (xử lý nước cứng)
-
deal with deal with hard water (giải quyết vấn đề nước cứng)
-
hard water hard water stains (vết ố do nước cứng)
-
hard water hard water deposits (cặn lắng do nước cứng)
-
hard water hard water scale (mảng bám cặn vôi do nước cứng)
-
hard water hard water problems (các vấn đề do nước cứng)
Idioms
-
hard water area
khu vực có nước cứng
"Many parts of the UK are known to be hard water areas."
(Nhiều vùng ở Vương quốc Anh nổi tiếng là khu vực có nước cứng.)
-
hard water treatment
xử lý nước cứng
"We need to install a hard water treatment system."
(Chúng ta cần lắp đặt một hệ thống xử lý nước cứng.)
-
hard water buildup
sự tích tụ cặn do nước cứng
"Hard water buildup can damage your appliances."
(Sự tích tụ cặn do nước cứng có thể làm hỏng các thiết bị của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hard water
nounNước cứng là nước chứa nồng độ khoáng chất cao (như canxi và magiê), ngăn cản xà phòng tạo bọt dễ dàng.
"Hard water can cause limescale buildup in pipes and appliances."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard water".
