(Top Banner Ad)
water softener
B1
Danh từ B1 Gia dụng/Công nghệ xử lý nước

water softener

UK: /ˈwɔːtə ˌsɒfnər/ • US: /ˈwɔtər ˌsɔfənər/

Nghĩa tiếng Việt

máy làm mềm nước thiết bị làm mềm nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device or system that removes minerals, such as calcium and magnesium, from water, reducing its hardness.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hoặc hệ thống loại bỏ các khoáng chất, chẳng hạn như canxi và magiê, khỏi nước, làm giảm độ cứng của nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We installed a water softener to protect our pipes from scale buildup."

    "Chúng tôi đã lắp đặt một máy làm mềm nước để bảo vệ đường ống của chúng tôi khỏi sự tích tụ cặn."

  • "The water softener has significantly improved the taste of our tap water."

    "Máy làm mềm nước đã cải thiện đáng kể hương vị của nước máy của chúng tôi."

  • "Regular maintenance is necessary to ensure the water softener functions properly."

    "Bảo trì thường xuyên là cần thiết để đảm bảo máy làm mềm nước hoạt động đúng cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water nước
Adjective watery nhiều nước, loãng
Adjective soft mềm mại, êm dịu
Verb soften làm mềm, dịu đi
Noun softener chất làm mềm, thiết bị làm mềm
Noun softness độ mềm, sự mềm mại
Adjective hard cứng, khó khăn
Verb harden làm cứng, trở nên cứng
Noun hardness độ cứng, sự cứng rắn
Compound Noun hard water nước cứng
Compound Noun soft water nước mềm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Gia dụng/Công nghệ xử lý nước

Etymology (Nguồn gốc)

English
water
English
softener
English
water softener

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'water softener' là một từ ghép hiện đại, kết hợp hai từ tiếng Anh: 'water' (nước) và 'softener' (chất làm mềm). 'Softener' là một danh từ được tạo thành từ động từ 'to soften' (làm mềm) và hậu tố '-er' (chỉ người hoặc vật thực hiện hành động). Thiết bị này ra đời để giải quyết vấn đề nước cứng, giúp làm mềm nước bằng cách loại bỏ các khoáng chất như canxi và magiê.

Usage Note

Water softener chủ yếu được sử dụng trong các hộ gia đình và các ngành công nghiệp để ngăn chặn sự tích tụ cặn vôi trong đường ống, thiết bị và các bề mặt khác tiếp xúc với nước. Việc sử dụng water softener giúp kéo dài tuổi thọ của các thiết bị, giảm sử dụng chất tẩy rửa và cải thiện hiệu quả năng lượng.

Prepositions

for in

Water softener is used *for* reducing water hardness. Water softener is common *in* households with hard water.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water softener
  • new new water softener
    (máy làm mềm nước mới)
  • effective effective water softener
    (máy làm mềm nước hiệu quả)
  • whole-house whole-house water softener
    (máy làm mềm nước toàn nhà)
  • residential residential water softener
    (máy làm mềm nước dân dụng)
  • salt-based salt-based water softener
    (máy làm mềm nước dùng muối)
Verb + water softener
  • install install a water softener
    (lắp đặt máy làm mềm nước)
  • maintain maintain a water softener
    (bảo trì máy làm mềm nước)
  • replace replace a water softener
    (thay thế máy làm mềm nước)
  • buy buy a water softener
    (mua máy làm mềm nước)
  • use use a water softener
    (sử dụng máy làm mềm nước)
water softener + Noun
  • system water softener system
    (hệ thống làm mềm nước)
  • salt water softener salt
    (muối cho máy làm mềm nước)
  • installation water softener installation
    (việc lắp đặt máy làm mềm nước)
  • maintenance water softener maintenance
    (việc bảo trì máy làm mềm nước)

Idioms

  • A whole-house water softener

    Một máy làm mềm nước cho toàn bộ ngôi nhà

    "Many people install a whole-house water softener to treat all the water entering their home."

    (Nhiều người lắp đặt máy làm mềm nước toàn nhà để xử lý tất cả nước đi vào nhà của họ.)

  • To need a water softener

    Cần một máy làm mềm nước

    "If you have hard water, you might need a water softener to protect your appliances."

    (Nếu bạn có nước cứng, bạn có thể cần một máy làm mềm nước để bảo vệ thiết bị gia dụng của mình.)

  • Water softener regeneration

    Quá trình tái tạo (làm sạch) máy làm mềm nước

    "The water softener regeneration cycle typically uses salt brine to flush out mineral buildup."

    (Chu trình tái tạo máy làm mềm nước thường sử dụng nước muối để xả sạch các khoáng chất tích tụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water softener

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị hoặc hệ thống loại bỏ các khoáng chất, chẳng hạn như canxi và magiê, khỏi nước, làm giảm độ cứng của nước.

"We installed a water softener to protect our pipes from scale buildup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plumber has been installing a water softener all morning.
Người thợ sửa ống nước đã lắp đặt một máy làm mềm nước cả buổi sáng.
Phủ định
They haven't been using that water softener consistently.
Họ đã không sử dụng máy làm mềm nước đó một cách thường xuyên.
Nghi vấn
Has the company been marketing their new water softener effectively?
Công ty có đang tiếp thị máy làm mềm nước mới của họ một cách hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water softener".

Vấn đề nước cứng phổ biến

Ở nhiều vùng thuộc các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Vương quốc Anh, nước sinh hoạt thường là 'nước cứng' do hàm lượng khoáng chất (canxi, magie) cao trong nguồn nước ngầm. Nước cứng gây ra nhiều vấn đề như cặn vôi bám trên thiết bị (ấm đun nước, máy rửa bát), làm giảm hiệu quả của xà phòng, gây khô da và tóc. Do đó, máy làm mềm nước trở thành một thiết bị gia dụng khá phổ biến để cải thiện chất lượng nước và bảo vệ các thiết bị trong nhà.

Lợi ích và các loại máy

Việc sử dụng máy làm mềm nước không chỉ giúp kéo dài tuổi thọ của các thiết bị gia dụng mà còn làm cho việc giặt giũ hiệu quả hơn và giúp da, tóc mềm mại hơn. Có nhiều loại máy làm mềm nước khác nhau, từ loại dùng muối (salt-based) truyền thống đến các loại không dùng muối (salt-free) hoặc sử dụng công nghệ điện từ, tùy thuộc vào nhu cầu và ngân sách của người tiêu dùng.