(Top Banner Ad)
dense wood
B1
Cụm tính từ + danh từ B1 Địa lý, Môi trường

dense wood

UK: /dɛns wʊd/ • US: /dɛns wʊd/

Nghĩa tiếng Việt

rừng rậm rừng già rừng um tùm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wood that has trees growing very closely together, making it difficult to move through.

Vietnamese Meaning

Rừng rậm, rừng có cây cối mọc rất dày đặc, gây khó khăn cho việc di chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hikers struggled to navigate the dense wood."

    "Những người đi bộ đường dài đã phải rất vất vả để di chuyển trong khu rừng rậm rạp."

  • "The lost child was eventually found deep within the dense wood."

    "Đứa trẻ bị lạc cuối cùng đã được tìm thấy sâu bên trong khu rừng rậm rạp."

  • "Many rare species of plants and animals thrive in the dense wood."

    "Nhiều loài thực vật và động vật quý hiếm phát triển mạnh trong khu rừng rậm rạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun density mật độ, sự dày đặc
Adverb densely một cách dày đặc, rậm rạp
Noun denseness tính dày đặc, sự rậm rạp
Adjective wooden bằng gỗ, làm từ gỗ
Noun woodland khu rừng, vùng đất có rừng
Noun woodcutter người đốn củi, tiều phu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dens-
Latin
densus
Old French
dense
English
dense
Proto-Germanic
*widu-
Old English
wudu
Middle English
wode
English
wood

Nguồn Gốc Của 'Dense Wood'

Từ 'dense' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'densus' với nghĩa 'dày đặc, khít khao'. Trong khi đó, từ 'wood' lại bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*widu-', dùng để chỉ 'cây' hoặc 'rừng'. Khi kết hợp, 'dense wood' tạo nên hình ảnh một khu rừng rậm rạp, cây cối mọc san sát đến mức khó xuyên qua, hoặc ám chỉ loại gỗ có cấu trúc thớ rất đặc, chắc chắn. Cụm từ này thường được dùng để miêu tả những khu rừng nguyên sinh, hoang dã và đầy bí ẩn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả những khu rừng có mật độ cây cối cao, ánh sáng khó lọt xuống, và có thể gây khó khăn cho việc đi lại. Nó nhấn mạnh tính chất dày đặc và rậm rạp của khu rừng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dense wood
  • ancient ancient dense wood
    (rừng rậm cổ xưa)
  • dark dark dense wood
    (rừng rậm u tối)
  • impenetrable impenetrable dense wood
    (rừng rậm không thể xuyên qua)
Verb + dense wood
  • explore explore dense wood
    (khám phá rừng rậm)
  • hide in hide in the dense wood
    (trốn trong rừng rậm)
  • traverse traverse the dense wood
    (xuyên qua rừng rậm)
Noun + of + dense wood
  • edge the edge of the dense wood
    (rìa rừng rậm)
  • heart the heart of the dense wood
    (lõi rừng rậm, sâu trong rừng)

Idioms

  • Lost in the dense wood

    Bị lạc trong rừng rậm (thường dùng nghĩa bóng để chỉ sự bối rối, lạc lối trong suy nghĩ hoặc tình huống phức tạp, nhiều thông tin)

    "He felt completely lost in the dense wood of regulations and paperwork for the new project."

    (Anh ấy cảm thấy hoàn toàn lạc lối trong rừng rậm các quy định và giấy tờ cho dự án mới.)

  • A path through the dense wood

    Một lối đi xuyên qua rừng rậm (thường dùng nghĩa bóng để chỉ một giải pháp, một hướng đi rõ ràng trong tình huống khó khăn, rối ren)

    "After weeks of discussion, they finally found a clear path through the dense wood of the complex negotiations."

    (Sau nhiều tuần thảo luận, cuối cùng họ đã tìm ra một lối đi rõ ràng xuyên qua khu rừng đàm phán phức tạp.)

  • Venture into the dense wood

    Mạo hiểm tiến vào rừng rậm (thường dùng nghĩa bóng để chỉ việc dấn thân vào một lĩnh vực khó khăn, không rõ ràng hoặc đầy thử thách)

    "The young startup decided to venture into the dense wood of the competitive tech market."

    (Công ty khởi nghiệp non trẻ quyết định dấn thân vào khu rừng rậm rạp của thị trường công nghệ cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dense wood

Cụm tính từ + danh từ
Lật mặt

Rừng rậm, rừng có cây cối mọc rất dày đặc, gây khó khăn cho việc di chuyển.

"The hikers struggled to navigate the dense wood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dense wood".

Rừng Rậm Trong Cổ Tích và Thần Thoại

Trong văn hóa phương Tây, 'dense wood' (rừng rậm) thường xuất hiện trong các câu chuyện cổ tích và thần thoại như một bối cảnh quan trọng. Nó thường là nơi bí ẩn, nguy hiểm, có phép thuật, nơi các nhân vật chính lạc lối, đối mặt với thử thách, gặp gỡ những sinh vật kỳ lạ (như trong 'Cô bé quàng khăn đỏ' hay 'Hansel và Gretel'). Rừng rậm tượng trưng cho sự hoang dã, vùng đất chưa được khám phá và những bí mật của tự nhiên.

Biểu Tượng Của Sự Cô Lập và Thử Thách

Ngoài ra, rừng rậm còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Nó có thể đại diện cho sự cô lập, sự tách biệt khỏi xã hội văn minh, hoặc những khó khăn, thử thách mà con người phải đối mặt. Việc 'xuyên qua rừng rậm' (going through the dense wood) thường được hiểu là vượt qua một giai đoạn gian nan trong cuộc đời hoặc giải quyết một vấn đề phức tạp.