dense wood
Cụm tính từ + danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dense wood'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Rừng rậm, rừng có cây cối mọc rất dày đặc, gây khó khăn cho việc di chuyển.
Definition (English Meaning)
Wood that has trees growing very closely together, making it difficult to move through.
Ví dụ Thực tế với 'Dense wood'
-
"The hikers struggled to navigate the dense wood."
"Những người đi bộ đường dài đã phải rất vất vả để di chuyển trong khu rừng rậm rạp."
-
"The lost child was eventually found deep within the dense wood."
"Đứa trẻ bị lạc cuối cùng đã được tìm thấy sâu bên trong khu rừng rậm rạp."
-
"Many rare species of plants and animals thrive in the dense wood."
"Nhiều loài thực vật và động vật quý hiếm phát triển mạnh trong khu rừng rậm rạp."
Từ loại & Từ liên quan của 'Dense wood'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: dense
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Dense wood'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được dùng để miêu tả những khu rừng có mật độ cây cối cao, ánh sáng khó lọt xuống, và có thể gây khó khăn cho việc đi lại. Nó nhấn mạnh tính chất dày đặc và rậm rạp của khu rừng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Dense wood'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.