(Top Banner Ad)
harmful content
B2
Tính từ + Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Truyền thông, Luật

harmful content

UK: /ˈhɑːmfʊl ˈkɒntent/ • US: /ˈhɑːrmfəl ˈkɑːntent/

Nghĩa tiếng Việt

nội dung độc hại thông tin có hại nội dung gây hại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Harmful" means causing or capable of causing harm. "Content" refers to information or material made available through media or products.

Vietnamese Meaning

"Harmful" nghĩa là gây ra hoặc có khả năng gây ra tác hại. "Content" đề cập đến thông tin hoặc tài liệu được cung cấp thông qua phương tiện truyền thông hoặc sản phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The platform is working to remove harmful content from its site."

    "Nền tảng này đang nỗ lực loại bỏ nội dung độc hại khỏi trang web của mình."

  • "Social media platforms are struggling to manage harmful content."

    "Các nền tảng truyền thông xã hội đang phải vật lộn để quản lý nội dung độc hại."

  • "Harmful content can have a negative impact on mental health."

    "Nội dung độc hại có thể có tác động tiêu cực đến sức khỏe tinh thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harm Sự gây hại, tổn hại; điều gây hại
Verb harm Gây hại, làm hại
Adjective harmful Có hại, gây hại
Adverb harmfully Một cách có hại, gây hại
Adjective harmless Vô hại, không gây hại
Adverb harmlessly Một cách vô hại, không gây hại
Noun content Nội dung (thông tin, hình ảnh, video...)
Verb contain Chứa đựng, bao gồm (từ gốc của "content" mang nghĩa vật chứa)

Synonyms

detrimental content (nội dung gây bất lợi)toxic content (nội dung độc hại)

Antonyms

beneficial content (nội dung có lợi)harmless content (nội dung vô hại)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*harma- ('grief, pain')
Old English
hearm ('injury, pain')
Middle English
harm ('injury, damage') + -ful ('full of')
Latin
continere (verb 'to hold together') -> contentus (past participle 'contained')
Middle English
content (noun 'that which is contained')
Modern English
harmful content (phrase)

Nguồn gốc của 'Harmful'

Từ "harm" có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ (*harma-) mang nghĩa "nỗi đau, sự tổn thương". Trong tiếng Anh cổ, nó là "hearm" chỉ thương tích hoặc đau đớn. Khi kết hợp với hậu tố "-ful" (có nghĩa là "đầy đủ" hoặc "có tính chất"), "harmful" được tạo thành để mô tả điều gì đó có khả năng gây ra tổn hại.

Nguồn gốc của 'Content'

Từ "content" (nội dung) có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "continere" ("chứa đựng"). "Contentus" là dạng quá khứ phân từ, nghĩa là "được chứa đựng". Qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành "content" để chỉ "những thứ được chứa bên trong". Ngày nay, từ này còn được dùng rộng rãi để chỉ các loại thông tin, bài viết, hình ảnh, video trên mạng. Cụm từ "harmful content" là một khái niệm hiện đại, thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật số.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả thông tin hoặc tài liệu trực tuyến có thể gây tổn hại về thể chất, tinh thần, cảm xúc hoặc tài chính cho người xem. Nó có thể bao gồm nội dung bạo lực, thù hận, sai lệch hoặc lừa đảo.

Prepositions

to for

"Harmful to": Thể hiện đối tượng bị tác động trực tiếp bởi nội dung độc hại (ví dụ: harmful to children). "Harmful for": Thường dùng để chỉ mục đích hoặc kết quả mà nội dung độc hại gây ra (ví dụ: harmful for society).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + harmful content
  • violent violent harmful content
    (nội dung bạo lực gây hại)
  • illegal illegal harmful content
    (nội dung bất hợp pháp gây hại)
  • sexually explicit sexually explicit harmful content
    (nội dung khiêu dâm, dung tục gây hại)
  • inappropriate inappropriate harmful content
    (nội dung không phù hợp gây hại)
  • potentially potentially harmful content
    (nội dung tiềm ẩn gây hại)
Verb + harmful content
  • remove remove harmful content
    (gỡ bỏ nội dung gây hại)
  • block block harmful content
    (chặn nội dung gây hại)
  • filter filter harmful content
    (lọc nội dung gây hại)
  • report report harmful content
    (báo cáo nội dung gây hại)
  • combat combat harmful content
    (chống lại nội dung gây hại)
  • regulate regulate harmful content
    (điều chỉnh, quản lý nội dung gây hại)
Other common phrases with harmful content
  • exposure to exposure to harmful content
    (việc tiếp xúc với nội dung gây hại)
  • spread of spread of harmful content
    (sự lan truyền của nội dung gây hại)

Idioms

  • crack down on harmful content

    Tăng cường trấn áp/xử lý mạnh mẽ nội dung gây hại

    "Governments are under pressure to crack down on harmful content posted online."

    (Các chính phủ đang chịu áp lực phải tăng cường trấn áp nội dung gây hại được đăng tải trực tuyến.)

  • monitor for harmful content

    Giám sát để phát hiện nội dung gây hại

    "Social media companies use AI to monitor for harmful content."

    (Các công ty mạng xã hội sử dụng AI để giám sát nhằm phát hiện nội dung gây hại.)

  • protect users from harmful content

    Bảo vệ người dùng khỏi nội dung gây hại

    "The new regulations aim to protect users from harmful content and misinformation."

    (Các quy định mới nhằm mục đích bảo vệ người dùng khỏi nội dung gây hại và thông tin sai lệch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harmful content

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Harmful" nghĩa là gây ra hoặc có khả năng gây ra tác hại. "Content" đề cập đến thông tin hoặc tài liệu được cung cấp thông qua phương tiện truyền thông hoặc sản phẩm.

"The platform is working to remove harmful content from its site."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harmful content".

Quyền Tự Do Ngôn Luận và Bảo Vệ Người Dùng

Trong nhiều xã hội phương Tây, luôn có một cuộc tranh luận sôi nổi giữa quyền tự do ngôn luận và sự cần thiết phải bảo vệ cá nhân (đặc biệt là trẻ em) khỏi những nội dung có hại hoặc nguy hiểm. Việc cân bằng giữa hai yếu tố này là một thách thức pháp lý và xã hội lớn.

Trách Nhiệm của Các Nền Tảng Kỹ Thuật Số

Các công ty công nghệ lớn (như mạng xã hội, dịch vụ phát trực tuyến) đang chịu áp lực ngày càng tăng phải chủ động kiểm duyệt và gỡ bỏ nội dung độc hại. Tuy nhiên, họ đối mặt với nhiều thách thức trong việc thực hiện điều này ở quy mô lớn, đồng thời phải tôn trọng các chuẩn mực văn hóa đa dạng và nguyên tắc tự do ngôn luận.