harmful content
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Harmful" means causing or capable of causing harm. "Content" refers to information or material made available through media or products.
Vietnamese Meaning
"Harmful" nghĩa là gây ra hoặc có khả năng gây ra tác hại. "Content" đề cập đến thông tin hoặc tài liệu được cung cấp thông qua phương tiện truyền thông hoặc sản phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The platform is working to remove harmful content from its site."
"Nền tảng này đang nỗ lực loại bỏ nội dung độc hại khỏi trang web của mình."
-
"Social media platforms are struggling to manage harmful content."
"Các nền tảng truyền thông xã hội đang phải vật lộn để quản lý nội dung độc hại."
-
"Harmful content can have a negative impact on mental health."
"Nội dung độc hại có thể có tác động tiêu cực đến sức khỏe tinh thần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | harm | Sự gây hại, tổn hại; điều gây hại |
| Verb | harm | Gây hại, làm hại |
| Adjective | harmful | Có hại, gây hại |
| Adverb | harmfully | Một cách có hại, gây hại |
| Adjective | harmless | Vô hại, không gây hại |
| Adverb | harmlessly | Một cách vô hại, không gây hại |
| Noun | content | Nội dung (thông tin, hình ảnh, video...) |
| Verb | contain | Chứa đựng, bao gồm (từ gốc của "content" mang nghĩa vật chứa) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả thông tin hoặc tài liệu trực tuyến có thể gây tổn hại về thể chất, tinh thần, cảm xúc hoặc tài chính cho người xem. Nó có thể bao gồm nội dung bạo lực, thù hận, sai lệch hoặc lừa đảo.
Prepositions
"Harmful to": Thể hiện đối tượng bị tác động trực tiếp bởi nội dung độc hại (ví dụ: harmful to children). "Harmful for": Thường dùng để chỉ mục đích hoặc kết quả mà nội dung độc hại gây ra (ví dụ: harmful for society).
Collocations (Từ đi kèm)
-
violent violent harmful content (nội dung bạo lực gây hại)
-
illegal illegal harmful content (nội dung bất hợp pháp gây hại)
-
sexually explicit sexually explicit harmful content (nội dung khiêu dâm, dung tục gây hại)
-
inappropriate inappropriate harmful content (nội dung không phù hợp gây hại)
-
potentially potentially harmful content (nội dung tiềm ẩn gây hại)
-
remove remove harmful content (gỡ bỏ nội dung gây hại)
-
block block harmful content (chặn nội dung gây hại)
-
filter filter harmful content (lọc nội dung gây hại)
-
report report harmful content (báo cáo nội dung gây hại)
-
combat combat harmful content (chống lại nội dung gây hại)
-
regulate regulate harmful content (điều chỉnh, quản lý nội dung gây hại)
-
exposure to exposure to harmful content (việc tiếp xúc với nội dung gây hại)
-
spread of spread of harmful content (sự lan truyền của nội dung gây hại)
Idioms
-
crack down on harmful content
Tăng cường trấn áp/xử lý mạnh mẽ nội dung gây hại
"Governments are under pressure to crack down on harmful content posted online."
(Các chính phủ đang chịu áp lực phải tăng cường trấn áp nội dung gây hại được đăng tải trực tuyến.)
-
monitor for harmful content
Giám sát để phát hiện nội dung gây hại
"Social media companies use AI to monitor for harmful content."
(Các công ty mạng xã hội sử dụng AI để giám sát nhằm phát hiện nội dung gây hại.)
-
protect users from harmful content
Bảo vệ người dùng khỏi nội dung gây hại
"The new regulations aim to protect users from harmful content and misinformation."
(Các quy định mới nhằm mục đích bảo vệ người dùng khỏi nội dung gây hại và thông tin sai lệch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
harmful content
Tính từ + Danh từ"Harmful" nghĩa là gây ra hoặc có khả năng gây ra tác hại. "Content" đề cập đến thông tin hoặc tài liệu được cung cấp thông qua phương tiện truyền thông hoặc sản phẩm.
"The platform is working to remove harmful content from its site."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harmful content".
