(Top Banner Ad)
harmful magic
B2
tính từ + danh từ B2 Siêu nhiên, Văn hóa đại chúng

harmful magic

UK: /ˈhɑːmfʊl ˈmædʒɪk/ • US: /ˈhɑːrmfl ˈmædʒɪk/

Nghĩa tiếng Việt

ma thuật độc hại ma thuật gây hại phép thuật đen tối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Magic that causes damage, injury, or negative effects.

Vietnamese Meaning

Ma thuật gây ra tổn hại, thương tích hoặc các ảnh hưởng tiêu cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The witch practiced harmful magic, cursing the village with drought."

    "Mụ phù thủy luyện tập ma thuật gây hại, nguyền rủa ngôi làng bằng hạn hán."

  • "Harmful magic is often depicted as corrupting the user."

    "Ma thuật gây hại thường được miêu tả là làm tha hóa người sử dụng."

  • "The hero had to find a way to counteract the effects of the harmful magic."

    "Người hùng phải tìm cách để chống lại những ảnh hưởng của ma thuật gây hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harm sự hại, tổn hại
Verb harm làm hại, gây tổn thương
Adjective harmful có hại, gây hại
Adjective harmless vô hại
Adverb harmfully một cách có hại
Noun magic phép thuật, ma thuật
Adjective magic thuộc về phép thuật, kỳ diệu
Adjective magical huyền diệu, có phép thuật
Adverb magically một cách kỳ diệu, thần kỳ
Noun magician ảo thuật gia, phù thủy

Synonyms

malevolent magic (ma thuật độc ác)destructive magic (ma thuật hủy diệt)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Siêu nhiên, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*harma
Old English
hearm
English
harm
English
harmful
Old Persian
magu-
Ancient Greek
magike
Latin
magice
Old French
magique
English
magic
English
harmful magic

Nguồn gốc của 'Harmful'

Từ 'harmful' (có hại) bắt nguồn từ từ 'harm' trong tiếng Anh cổ, 'hearm', mang ý nghĩa là tổn thương, nỗi đau hoặc sự đau khổ. Nó có liên quan đến các từ cùng gốc trong tiếng Proto-Germanic *harma, vốn đã diễn tả sự đau buồn hoặc phiền muộn. Từ 'harmful' bắt đầu được sử dụng rộng rãi với nghĩa 'gây ra tổn hại' vào khoảng cuối thế kỷ 14.

Nguồn gốc của 'Magic'

Từ 'magic' (phép thuật) có một hành trình dài từ Ba Tư cổ đại. Nó bắt nguồn từ 'magu-', tên gọi một tầng lớp tu sĩ. Từ này đi vào tiếng Hy Lạp cổ đại thành 'magike' và sau đó là tiếng Latin 'magice', rồi tiếng Pháp cổ 'magique' trước khi đến tiếng Anh. Ban đầu, nó đề cập đến nghệ thuật của các pháp sư Ba Tư, sau đó mở rộng nghĩa thành các quyền năng siêu nhiên.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh giả tưởng, huyền bí để mô tả các loại ma thuật có mục đích xấu hoặc gây ra hậu quả không mong muốn. 'Harmful' nhấn mạnh tính chất gây hại, trong khi 'magic' đề cập đến sức mạnh siêu nhiên. Nó khác với 'benevolent magic' (ma thuật nhân từ) hoặc 'neutral magic' (ma thuật trung lập).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + harmful magic
  • cast cast harmful magic
    (thi triển phép thuật có hại)
  • use use harmful magic
    (sử dụng phép thuật có hại)
  • unleash unleash harmful magic
    (giải phóng/tung ra phép thuật có hại)
  • ward off ward off harmful magic
    (ngăn chặn/đẩy lùi phép thuật có hại)
  • fall victim to fall victim to harmful magic
    (trở thành nạn nhân của phép thuật có hại)
Adjective + harmful magic
  • potent potent harmful magic
    (phép thuật có hại mạnh mẽ)
  • dark dark harmful magic
    (phép thuật hắc ám có hại)
  • ancient ancient harmful magic
    (phép thuật cổ xưa có hại)

Idioms

  • to fall under the spell of harmful magic

    bị ảnh hưởng/bị mê hoặc bởi phép thuật có hại

    "The prince seemed to fall under the spell of harmful magic, acting against his true nature."

    (Hoàng tử dường như đã bị ảnh hưởng bởi phép thuật có hại, hành động trái với bản chất thật của mình.)

  • to break harmful magic's hold

    phá vỡ sự khống chế/kiểm soát của phép thuật có hại

    "Only a true hero could break harmful magic's hold over the enchanted forest."

    (Chỉ một anh hùng thực sự mới có thể phá vỡ sự khống chế của phép thuật có hại đối với khu rừng bị mê hoặc.)

  • to conjure harmful magic

    triệu hồi/làm xuất hiện phép thuật có hại

    "The sorcerer attempted to conjure harmful magic to defeat his enemies."

    (Phù thủy đã cố gắng triệu hồi phép thuật có hại để đánh bại kẻ thù của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harmful magic

tính từ + danh từ
Lật mặt

Ma thuật gây ra tổn hại, thương tích hoặc các ảnh hưởng tiêu cực.

"The witch practiced harmful magic, cursing the village with drought."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harmful magic".

Phép thuật đen và Trắng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các câu chuyện giả tưởng, phép thuật thường được chia thành 'phép thuật trắng' (white magic) dùng cho mục đích tốt đẹp, chữa lành hoặc bảo vệ, và 'phép thuật đen' (black magic) hay 'harmful magic' (phép thuật có hại) được sử dụng để gây hại, nguyền rủa, hoặc kiểm soát người khác. Ranh giới này thể hiện sự đối lập giữa thiện và ác.

Phù thủy và Lời nguyền

Khái niệm 'harmful magic' gắn liền mật thiết với hình ảnh phù thủy và các lời nguyền trong văn hóa dân gian. Từ thời Trung cổ đến kỷ nguyên hiện đại, nhiều câu chuyện và niềm tin đã mô tả phù thủy là những cá nhân sử dụng 'harmful magic' để gieo rắc bệnh tật, phá hoại mùa màng, hoặc mang lại vận rủi cho cộng đồng, dẫn đến các cuộc săn phù thủy nổi tiếng.