harmful magic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Magic that causes damage, injury, or negative effects.
Vietnamese Meaning
Ma thuật gây ra tổn hại, thương tích hoặc các ảnh hưởng tiêu cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The witch practiced harmful magic, cursing the village with drought."
"Mụ phù thủy luyện tập ma thuật gây hại, nguyền rủa ngôi làng bằng hạn hán."
-
"Harmful magic is often depicted as corrupting the user."
"Ma thuật gây hại thường được miêu tả là làm tha hóa người sử dụng."
-
"The hero had to find a way to counteract the effects of the harmful magic."
"Người hùng phải tìm cách để chống lại những ảnh hưởng của ma thuật gây hại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | harm | sự hại, tổn hại |
| Verb | harm | làm hại, gây tổn thương |
| Adjective | harmful | có hại, gây hại |
| Adjective | harmless | vô hại |
| Adverb | harmfully | một cách có hại |
| Noun | magic | phép thuật, ma thuật |
| Adjective | magic | thuộc về phép thuật, kỳ diệu |
| Adjective | magical | huyền diệu, có phép thuật |
| Adverb | magically | một cách kỳ diệu, thần kỳ |
| Noun | magician | ảo thuật gia, phù thủy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh giả tưởng, huyền bí để mô tả các loại ma thuật có mục đích xấu hoặc gây ra hậu quả không mong muốn. 'Harmful' nhấn mạnh tính chất gây hại, trong khi 'magic' đề cập đến sức mạnh siêu nhiên. Nó khác với 'benevolent magic' (ma thuật nhân từ) hoặc 'neutral magic' (ma thuật trung lập).
Collocations (Từ đi kèm)
-
cast cast harmful magic (thi triển phép thuật có hại)
-
use use harmful magic (sử dụng phép thuật có hại)
-
unleash unleash harmful magic (giải phóng/tung ra phép thuật có hại)
-
ward off ward off harmful magic (ngăn chặn/đẩy lùi phép thuật có hại)
-
fall victim to fall victim to harmful magic (trở thành nạn nhân của phép thuật có hại)
-
potent potent harmful magic (phép thuật có hại mạnh mẽ)
-
dark dark harmful magic (phép thuật hắc ám có hại)
-
ancient ancient harmful magic (phép thuật cổ xưa có hại)
Idioms
-
to fall under the spell of harmful magic
bị ảnh hưởng/bị mê hoặc bởi phép thuật có hại
"The prince seemed to fall under the spell of harmful magic, acting against his true nature."
(Hoàng tử dường như đã bị ảnh hưởng bởi phép thuật có hại, hành động trái với bản chất thật của mình.)
-
to break harmful magic's hold
phá vỡ sự khống chế/kiểm soát của phép thuật có hại
"Only a true hero could break harmful magic's hold over the enchanted forest."
(Chỉ một anh hùng thực sự mới có thể phá vỡ sự khống chế của phép thuật có hại đối với khu rừng bị mê hoặc.)
-
to conjure harmful magic
triệu hồi/làm xuất hiện phép thuật có hại
"The sorcerer attempted to conjure harmful magic to defeat his enemies."
(Phù thủy đã cố gắng triệu hồi phép thuật có hại để đánh bại kẻ thù của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
harmful magic
tính từ + danh từMa thuật gây ra tổn hại, thương tích hoặc các ảnh hưởng tiêu cực.
"The witch practiced harmful magic, cursing the village with drought."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harmful magic".
