(Top Banner Ad)
beneficial magic
B2
Tính từ + Danh từ B2 Siêu nhiên, Tôn giáo, Văn hóa dân gian

beneficial magic

UK: /ˌben.ɪˈfɪʃ.əl ˈmædʒ.ɪk/ • US: /ˌben.əˈfɪʃ.əl ˈmædʒ.ɪk/

Nghĩa tiếng Việt

ma thuật có lợi phép thuật tốt ma thuật thiện linh thuật có ích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Beneficial magic" refers to magical practices or powers used with the intention of producing good or helpful effects.

Vietnamese Meaning

"Beneficial magic" ám chỉ những hoạt động hoặc sức mạnh ma thuật được sử dụng với ý định tạo ra những hiệu ứng tốt hoặc hữu ích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The village healer practiced beneficial magic to cure the sick and protect the community."

    "Người chữa bệnh trong làng thực hành ma thuật có lợi để chữa bệnh cho người ốm và bảo vệ cộng đồng."

  • "The story featured a powerful wizard who only used beneficial magic."

    "Câu chuyện kể về một pháp sư quyền năng, người chỉ sử dụng ma thuật có lợi."

  • "Many believe that certain crystals possess beneficial magic."

    "Nhiều người tin rằng một số loại tinh thể sở hữu ma thuật có lợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective beneficial có ích, có lợi
Noun benefit lợi ích
Verb benefit mang lại lợi ích, hưởng lợi
Noun beneficiary người thụ hưởng
Noun magic phép thuật, ma thuật
Adjective magical kỳ diệu, thuộc về phép thuật
Noun magician pháp sư, ảo thuật gia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Siêu nhiên, Tôn giáo, Văn hóa dân gian

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bene ('well') + facere ('to do')
Old Persian
maguš ('magician, wise man')
Greek
magikos ('magical')
Late Latin
beneficialis ('beneficial')
Old French
bénéficial / magique
English
beneficial magic

Nguồn Gốc Của 'Beneficial' - Làm Điều Tốt

Từ 'beneficial' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin. Nó là sự kết hợp của 'bene' có nghĩa là 'tốt' và 'facere' có nghĩa là 'làm'. Vì vậy, về cơ bản, 'beneficial' có nghĩa là 'làm điều tốt' hoặc 'tạo ra kết quả tốt', thể hiện rõ ý nghĩa tích cực của nó.

Nguồn Gốc Của 'Magic' - Từ Các Nhà Thông Thái Ba Tư

Từ 'magic' xuất phát từ 'maguš' trong tiếng Ba Tư cổ, dùng để chỉ các nhà thông thái hoặc tu sĩ của đạo Zoroastrianism. Người Hy Lạp cổ đại đã rất ấn tượng với kiến thức và nghi lễ của họ, nên từ 'magikos' (thuộc về các nhà thông thái) đã ra đời, và cuối cùng trở thành 'magic' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa về sức mạnh siêu nhiên và huyền bí.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để phân biệt với các loại ma thuật khác có mục đích xấu (ví dụ: black magic, dark magic). "Beneficial magic" nhấn mạnh vào mục đích tích cực và mang lại lợi ích. Cần phân biệt với các loại ma thuật trung lập (neutral magic) mà tác động có thể không rõ ràng hoặc không có ý định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + beneficial magic
  • use beneficial magic
    (sử dụng ma thuật hữu ích)
  • perform beneficial magic
    (thực hiện ma thuật tốt lành)
  • believe in beneficial magic
    (tin vào ma thuật tốt lành)
  • harness beneficial magic
    (khai thác sức mạnh ma thuật hữu ích)
Context and Purpose
  • ancient beneficial magic
    (ma thuật hữu ích cổ xưa)
  • beneficial magic for healing
    (ma thuật hữu ích để chữa bệnh)
  • beneficial magic rituals
    (các nghi lễ ma thuật tốt lành)
  • a source of beneficial magic
    (một nguồn ma thuật hữu ích)

Idioms

  • white magic

    Một thuật ngữ khác cho 'beneficial magic', chỉ loại ma thuật được sử dụng cho mục đích tốt, chữa lành và bảo vệ, trái ngược với ma thuật đen (black magic).

    "She practices white magic, using herbs and chants only for healing."

    (Cô ấy thực hành bạch ma thuật, chỉ sử dụng thảo mộc và thần chú để chữa bệnh.)

  • to work one's magic

    Sử dụng kỹ năng hoặc sức ảnh hưởng đặc biệt của mình để đạt được một kết quả tốt đẹp hoặc giải quyết một vấn đề.

    "The chef worked his magic in the kitchen and turned simple ingredients into a gourmet meal."

    (Người đầu bếp đã trổ tài trong bếp và biến những nguyên liệu đơn giản thành một bữa ăn thượng hạng.)

  • have the magic touch

    Có khả năng đặc biệt để làm một việc gì đó thành công một cách dễ dàng, như thể có phép thuật.

    "Everything she plants grows perfectly. She really has the magic touch with gardening."

    (Mọi thứ cô ấy trồng đều phát triển hoàn hảo. Cô ấy thực sự có 'bàn tay ma thuật' với việc làm vườn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beneficial magic

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Beneficial magic" ám chỉ những hoạt động hoặc sức mạnh ma thuật được sử dụng với ý định tạo ra những hiệu ứng tốt hoặc hữu ích.

"The village healer practiced beneficial magic to cure the sick and protect the community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sorcerers will be practicing beneficial magic to heal the wounded warriors.
Các pháp sư sẽ đang thực hành phép thuật có lợi để chữa lành cho những chiến binh bị thương.
Phủ định
They won't be using beneficial magic for selfish purposes; they will be using it for the greater good.
Họ sẽ không sử dụng phép thuật có lợi cho mục đích ích kỷ; họ sẽ sử dụng nó vì lợi ích lớn hơn.
Nghi vấn
Will the healers be casting beneficial magic spells throughout the night to save lives?
Liệu những người chữa bệnh có đang niệm những câu thần chú phép thuật có lợi suốt đêm để cứu sống người khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beneficial magic".

Bạch Ma Thuật và Hắc Ma Thuật (White Magic vs. Black Magic)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong truyện giả tưởng và văn hóa dân gian, ma thuật thường được chia thành hai loại: 'bạch ma thuật' (white magic), đồng nghĩa với 'beneficial magic', được dùng cho mục đích tốt như chữa lành, bảo vệ, và mang lại may mắn. Ngược lại là 'hắc ma thuật' (black magic), được dùng để gây hại, nguyền rủa, và phục vụ mục đích ích kỷ. Sự phân đôi này là một chủ đề phổ biến trong nhiều câu chuyện nổi tiếng.

Wicca và Tôn Giáo Tân Thời

Nhiều tôn giáo tân thời (neopaganism) như Wicca tập trung vào việc thực hành ma thuật một cách có đạo đức. Tín đồ Wicca tuân theo một nguyên tắc cốt lõi gọi là Wiccan Rede: 'An it harm none, do what ye will' (Miễn là không làm hại ai, hãy làm điều bạn muốn). Điều này nhấn mạnh rằng mọi hành động ma thuật phải mang tính xây dựng và không được gây hại cho bản thân hoặc người khác, thể hiện rõ tinh thần của 'beneficial magic'.