healing magic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Magic or supernatural power used to restore health and well-being.
Vietnamese Meaning
Ma thuật hoặc sức mạnh siêu nhiên được sử dụng để phục hồi sức khỏe và sự khỏe mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The priest used healing magic to mend the warrior's wounds."
"Vị tu sĩ đã sử dụng phép thuật chữa lành để chữa lành vết thương cho chiến binh."
-
"In many fantasy games, healing magic is essential for survival."
"Trong nhiều trò chơi giả tưởng, phép thuật chữa lành là điều cần thiết để sống sót."
-
"She believed in the power of healing magic, even if others doubted it."
"Cô ấy tin vào sức mạnh của phép thuật chữa lành, ngay cả khi người khác nghi ngờ nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | heal | chữa lành, hàn gắn, làm cho khỏe lại |
| Noun | healer | người chữa bệnh, thầy thuốc (thường dùng trong bối cảnh tâm linh/phép thuật) |
| Noun | healing | sự chữa lành, quá trình lành bệnh |
| Adjective | healthy | khỏe mạnh, có lợi cho sức khỏe |
| Noun | health | sức khỏe |
| Noun | magic | phép thuật, ma thuật, ảo thuật |
| Adjective | magical | kỳ diệu, huyền diệu, ma thuật |
| Adverb | magically | một cách kỳ diệu, bằng phép thuật |
| Noun | magician | pháp sư, nhà ảo thuật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
The phrase implies a non-conventional method of healing, often associated with fantasy literature, games, or spiritual practices. It distinguishes itself from medical procedures or natural recovery. It often suggests an immediate or accelerated recovery process.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cast cast healing magic (thi triển phép thuật chữa lành)
-
perform perform healing magic (thực hiện phép thuật chữa lành)
-
wield wield healing magic (sử dụng/vận dụng phép thuật chữa lành)
-
possess possess healing magic (sở hữu phép thuật chữa lành)
-
powerful powerful healing magic (phép thuật chữa lành mạnh mẽ)
-
ancient ancient healing magic (phép thuật chữa lành cổ xưa)
-
divine divine healing magic (phép thuật chữa lành thiêng liêng)
-
potent potent healing magic (phép thuật chữa lành hiệu nghiệm)
-
power the power of healing magic (sức mạnh của phép thuật chữa lành)
-
touch a touch of healing magic (một chút phép thuật chữa lành (ngụ ý tác động nhỏ nhưng hiệu quả))
Idioms
-
A touch of healing magic
Một chút phép thuật chữa lành (thường ám chỉ một sự can thiệp nhỏ nhưng có tác dụng phục hồi đáng kể hoặc làm mọi thứ tốt đẹp hơn)
"Sometimes, all you need is a touch of healing magic to mend a broken heart."
(Đôi khi, tất cả những gì bạn cần chỉ là một chút phép thuật chữa lành để hàn gắn một trái tim tan vỡ.)
-
Wield healing magic
Sử dụng/Vận dụng phép thuật chữa lành (thường dùng trong bối cảnh giả tưởng để mô tả hành động của một nhân vật)
"The wise elder could wield healing magic to cure the villagers' ailments."
(Vị trưởng lão thông thái có thể vận dụng phép thuật chữa lành để chữa bệnh cho dân làng.)
-
The power of healing magic
Sức mạnh của phép thuật chữa lành (nhấn mạnh khả năng mạnh mẽ của loại phép thuật này)
"The hero sought to understand the true power of healing magic."
(Người anh hùng tìm cách hiểu rõ sức mạnh thực sự của phép thuật chữa lành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
healing magic
noun phraseMa thuật hoặc sức mạnh siêu nhiên được sử dụng để phục hồi sức khỏe và sự khỏe mạnh.
"The priest used healing magic to mend the warrior's wounds."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The priest uses healing magic to cure the wounded. |
Vị tu sĩ sử dụng phép thuật chữa lành để chữa trị cho những người bị thương. |
| Phủ định | She does not believe in healing magic. |
Cô ấy không tin vào phép thuật chữa lành. |
| Nghi vấn | Does he possess the healing magic necessary to revive her? |
Anh ấy có phép thuật chữa lành cần thiết để hồi sinh cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healing magic".
