(Top Banner Ad)
healing magic
B1
noun phrase B1 Fantasy, Spirituality

healing magic

UK: /ˈhiːlɪŋ ˈmædʒɪk/ • US: /ˈhiːlɪŋ ˈmædʒɪk/

Nghĩa tiếng Việt

phép thuật chữa lành ma thuật trị thương phép màu chữa bệnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Magic or supernatural power used to restore health and well-being.

Vietnamese Meaning

Ma thuật hoặc sức mạnh siêu nhiên được sử dụng để phục hồi sức khỏe và sự khỏe mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The priest used healing magic to mend the warrior's wounds."

    "Vị tu sĩ đã sử dụng phép thuật chữa lành để chữa lành vết thương cho chiến binh."

  • "In many fantasy games, healing magic is essential for survival."

    "Trong nhiều trò chơi giả tưởng, phép thuật chữa lành là điều cần thiết để sống sót."

  • "She believed in the power of healing magic, even if others doubted it."

    "Cô ấy tin vào sức mạnh của phép thuật chữa lành, ngay cả khi người khác nghi ngờ nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb heal chữa lành, hàn gắn, làm cho khỏe lại
Noun healer người chữa bệnh, thầy thuốc (thường dùng trong bối cảnh tâm linh/phép thuật)
Noun healing sự chữa lành, quá trình lành bệnh
Adjective healthy khỏe mạnh, có lợi cho sức khỏe
Noun health sức khỏe
Noun magic phép thuật, ma thuật, ảo thuật
Adjective magical kỳ diệu, huyền diệu, ma thuật
Adverb magically một cách kỳ diệu, bằng phép thuật
Noun magician pháp sư, nhà ảo thuật

Synonyms

restorative magic (ma thuật phục hồi)curative magic (ma thuật chữa bệnh)

Antonyms

harmful magic (ma thuật gây hại)destructive magic (ma thuật hủy diệt)

Related Words

Subject Area

Fantasy, Spirituality

Etymology (Nguồn gốc)

Gốc từ: Healing
Proto-Indo-European
*kóylos ('khỏe mạnh, nguyên vẹn')
Proto-Germanic
*hailijaną ('làm cho lành lặn, toàn vẹn')
Old English
hælan ('chữa lành, cứu rỗi')
Middle English
helen
English
healing (dạng tính từ/phân từ hiện tại)
Gốc từ: Magic
Old Persian
magu- ('thầy tế, pháp sư')
Ancient Greek
magikē ('nghệ thuật ma thuật')
Latin
magice ('phép thuật, phù thủy')
Old French
magique
Middle English
magike
English
magic (danh từ)

Nguồn gốc 'Healing'

'Healing' bắt nguồn từ gốc Proto-Indo-European *kóylos, có nghĩa là 'khỏe mạnh' hoặc 'nguyên vẹn, toàn bộ'. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của việc chữa lành không chỉ là loại bỏ bệnh tật mà còn là phục hồi sự toàn vẹn và khỏe mạnh hoàn toàn của một người.

Nguồn gốc 'Magic'

Từ 'magic' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Ba Tư cổ 'magu-', dùng để chỉ một thành viên của tầng lớp tư tế (magi) có quyền năng siêu nhiên. Sau đó, nó được Latin hóa thành 'magice' và tiếng Hy Lạp 'magikē', trước khi trở thành 'magique' trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng là 'magic' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa về các nghệ thuật huyền bí.

Usage Note

The phrase implies a non-conventional method of healing, often associated with fantasy literature, games, or spiritual practices. It distinguishes itself from medical procedures or natural recovery. It often suggests an immediate or accelerated recovery process.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + healing magic
  • cast cast healing magic
    (thi triển phép thuật chữa lành)
  • perform perform healing magic
    (thực hiện phép thuật chữa lành)
  • wield wield healing magic
    (sử dụng/vận dụng phép thuật chữa lành)
  • possess possess healing magic
    (sở hữu phép thuật chữa lành)
Adjective + healing magic
  • powerful powerful healing magic
    (phép thuật chữa lành mạnh mẽ)
  • ancient ancient healing magic
    (phép thuật chữa lành cổ xưa)
  • divine divine healing magic
    (phép thuật chữa lành thiêng liêng)
  • potent potent healing magic
    (phép thuật chữa lành hiệu nghiệm)
Noun + of + healing magic
  • power the power of healing magic
    (sức mạnh của phép thuật chữa lành)
  • touch a touch of healing magic
    (một chút phép thuật chữa lành (ngụ ý tác động nhỏ nhưng hiệu quả))

Idioms

  • A touch of healing magic

    Một chút phép thuật chữa lành (thường ám chỉ một sự can thiệp nhỏ nhưng có tác dụng phục hồi đáng kể hoặc làm mọi thứ tốt đẹp hơn)

    "Sometimes, all you need is a touch of healing magic to mend a broken heart."

    (Đôi khi, tất cả những gì bạn cần chỉ là một chút phép thuật chữa lành để hàn gắn một trái tim tan vỡ.)

  • Wield healing magic

    Sử dụng/Vận dụng phép thuật chữa lành (thường dùng trong bối cảnh giả tưởng để mô tả hành động của một nhân vật)

    "The wise elder could wield healing magic to cure the villagers' ailments."

    (Vị trưởng lão thông thái có thể vận dụng phép thuật chữa lành để chữa bệnh cho dân làng.)

  • The power of healing magic

    Sức mạnh của phép thuật chữa lành (nhấn mạnh khả năng mạnh mẽ của loại phép thuật này)

    "The hero sought to understand the true power of healing magic."

    (Người anh hùng tìm cách hiểu rõ sức mạnh thực sự của phép thuật chữa lành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

healing magic

noun phrase
Lật mặt

Ma thuật hoặc sức mạnh siêu nhiên được sử dụng để phục hồi sức khỏe và sự khỏe mạnh.

"The priest used healing magic to mend the warrior's wounds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The priest uses healing magic to cure the wounded.
Vị tu sĩ sử dụng phép thuật chữa lành để chữa trị cho những người bị thương.
Phủ định
She does not believe in healing magic.
Cô ấy không tin vào phép thuật chữa lành.
Nghi vấn
Does he possess the healing magic necessary to revive her?
Anh ấy có phép thuật chữa lành cần thiết để hồi sinh cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healing magic".

Phép thuật chữa lành trong giả tưởng

'Healing magic' là một yếu tố chủ đạo trong nhiều tác phẩm văn học giả tưởng, trò chơi nhập vai (RPG) như Dungeons & Dragons, và các trò chơi điện tử. Nó thường được các nhân vật như pháp sư, thầy tu, hoặc các nhân vật hỗ trợ sử dụng để phục hồi sức khỏe, chữa trị vết thương hoặc giải trừ lời nguyền, đóng vai trò quan trọng trong việc giữ cho các anh hùng sống sót và hoàn thành nhiệm vụ.

Liên kết với tự nhiên và tâm linh

Trong nhiều nền văn hóa và truyền thuyết phương Tây, khái niệm về 'healing magic' thường gắn liền với sức mạnh của tự nhiên, các vị thần hoặc các thực thể tâm linh. Nó có thể biểu hiện qua các bài thuốc từ thảo dược, nghi lễ cầu nguyện, hoặc các nghi thức cổ xưa để khôi phục sự cân bằng cho cơ thể và tâm hồn, phản ánh niềm tin vào mối liên hệ sâu sắc giữa con người và thế giới siêu nhiên.