(Top Banner Ad)
harmless language
B2
Tính từ + Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Truyền thông

harmless language

UK: /ˈhɑːmləs ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /ˈhɑːrmləs ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ vô hại lời lẽ không gây tổn thương cách diễn đạt trung tính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Language that does not cause harm or offense.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ không gây hại hoặc xúc phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company used harmless language in its press release to avoid sparking controversy."

    "Công ty đã sử dụng ngôn ngữ vô hại trong thông cáo báo chí để tránh gây ra tranh cãi."

  • "We need to use harmless language when talking about sensitive topics."

    "Chúng ta cần sử dụng ngôn ngữ vô hại khi nói về các chủ đề nhạy cảm."

  • "The teacher encouraged the students to use harmless language when giving feedback to their peers."

    "Giáo viên khuyến khích học sinh sử dụng ngôn ngữ vô hại khi đưa ra phản hồi cho các bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harm sự tổn hại, điều gây hại
Verb harm gây hại, làm tổn thương
Adjective harmful có hại
Noun harmlessness tính vô hại
Adverb harmlessly một cách vô hại
Noun linguist nhà ngôn ngữ học
Adjective linguistic thuộc về ngôn ngữ

Synonyms

inoffensive language (ngôn ngữ không gây khó chịu)neutral language (ngôn ngữ trung lập)non-inflammatory language (ngôn ngữ không kích động)

Antonyms

offensive language (ngôn ngữ xúc phạm)harmful language (ngôn ngữ gây hại)inflammatory language (ngôn ngữ kích động)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*harmaz
Old English
hearm
Old English
-lēas
Modern English
harmless
Latin
lingua
Old French
langage
Middle English
langage
Modern English
language

Nguồn gốc 'Harmless Language'

Cụm từ 'harmless language' được ghép từ 'harmless' (vô hại) và 'language' (ngôn ngữ). 'Harmless' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hearm' (nghĩa là tổn hại, đau đớn) kết hợp với hậu tố '-lēas' (nghĩa là không có, thiếu). 'Language' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'lingua' (lưỡi, lời nói) qua tiếng Pháp cổ 'langage'. Khi hai từ này kết hợp trong tiếng Anh hiện đại, chúng tạo nên ý nghĩa 'ngôn ngữ không gây hại, không xúc phạm'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả ngôn ngữ trung lập, không có ý định gây tổn thương về mặt cảm xúc, thể chất hoặc tinh thần. Nó có thể được sử dụng để trấn an hoặc đảm bảo với ai đó rằng những gì bạn nói hoặc viết không có ý xấu. Sự khác biệt với 'inoffensive language' là 'harmless' nhấn mạnh sự an toàn, trong khi 'inoffensive' nhấn mạnh việc không gây khó chịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + (harmless language)
  • use use harmless language
    (sử dụng ngôn ngữ vô hại)
  • employ employ harmless language
    (áp dụng ngôn ngữ vô hại)
Phrases with (harmless language)
  • resort to resort to harmless language
    (phải dùng/chọn ngôn ngữ vô hại (khi cần))
  • couch (something) in couch an idea in harmless language
    (diễn đạt một ý tưởng bằng ngôn ngữ vô hại)
  • the use of the use of harmless language
    (việc sử dụng ngôn ngữ vô hại)

Idioms

  • speak in harmless language

    Nói bằng ngôn ngữ vô hại; lựa lời để không gây tổn thương hay xúc phạm.

    "Diplomats often speak in harmless language to avoid escalating international tensions."

    (Các nhà ngoại giao thường nói bằng ngôn ngữ vô hại để tránh làm gia tăng căng thẳng quốc tế.)

  • cloak (something) in harmless language

    Che đậy/ngụy trang (điều gì đó) bằng ngôn ngữ vô hại để giảm nhẹ tác động tiêu cực hoặc ý đồ thật.

    "The company tried to cloak the job cuts in harmless language, calling it a 'restructuring initiative'."

    (Công ty đã cố gắng che đậy việc cắt giảm việc làm bằng ngôn ngữ vô hại, gọi đó là 'sáng kiến tái cơ cấu'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harmless language

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Ngôn ngữ không gây hại hoặc xúc phạm.

"The company used harmless language in its press release to avoid sparking controversy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harmless language".

Ngoại giao và Uyển ngữ

Ngôn ngữ vô hại (harmless language) đóng vai trò then chốt trong ngoại giao và các mối quan hệ quốc tế. Các nhà ngoại giao thường sử dụng uyển ngữ (euphemisms) và từ ngữ thận trọng để tránh gây hiểu lầm, xoa dịu căng thẳng và duy trì hòa bình. Việc chọn lựa ngôn ngữ cẩn thận giúp các bên truyền tải thông điệp mà không làm tổn thương hay xúc phạm, đặc biệt trong các tình huống nhạy cảm.

Giữ thể diện và Giao tiếp gián tiếp

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các nền văn hóa Đông Á như Việt Nam, việc sử dụng ngôn ngữ vô hại là yếu tố quan trọng để 'giữ thể diện' (saving face) và giao tiếp gián tiếp. Thay vì nói thẳng thừng, người ta thường dùng những lời lẽ nhẹ nhàng, uyển chuyển để tránh làm mất lòng, làm xấu hổ người khác hoặc bản thân. Điều này giúp duy trì sự hòa thuận và tôn trọng trong các mối quan hệ xã hội.