(Top Banner Ad)
without damage
B1
Prepositional phrase B1 General Use

without damage

UK: wɪˈðaʊt ˈdæmɪdʒ • US: wɪˈðaʊt ˈdæmɪdʒ

Nghĩa tiếng Việt

không bị hư hại không bị tổn thất vẫn còn nguyên vẹn không hề hấn gì
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not harmed or injured; in a condition where no harm has been done.

Vietnamese Meaning

Không bị hư hại hoặc tổn thương; trong tình trạng không có thiệt hại nào xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The package arrived without damage."

    "Gói hàng đến mà không bị hư hại."

  • "The equipment was transported without damage."

    "Thiết bị đã được vận chuyển mà không bị hư hại."

  • "The building survived the earthquake without damage."

    "Tòa nhà đã sống sót qua trận động đất mà không bị hư hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb damage gây thiệt hại
Noun damage thiệt hại
Adjective undamaged không bị thiệt hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Use

Nguồn gốc của 'without damage'

Cụm từ 'without damage' có nghĩa đen là 'không có thiệt hại'. Nó đơn giản là sự kết hợp của giới từ 'without' (không có) và danh từ 'damage' (thiệt hại). Không có câu chuyện phức tạp nào đằng sau nó, nhưng nó thể hiện một mong muốn phổ quát là bảo toàn và tránh gây hại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả kết quả tích cực sau một sự kiện hoặc quá trình nào đó. Nó nhấn mạnh việc một đối tượng hoặc hệ thống đã trải qua một điều gì đó mà không gặp bất kỳ tác động tiêu cực nào. 'Without damage' mang sắc thái trang trọng hơn so với 'unharmed' hoặc 'intact', đặc biệt khi đề cập đến tài sản hoặc hệ thống phức tạp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + without damage
  • Delivered delivered without damage
    (được giao mà không bị hư hại)
  • Returned returned without damage
    (được trả lại mà không bị hư hại)
Verb + without damage
  • Arrive arrive without damage
    (đến nơi mà không bị hư hại)
  • Survive survive without damage
    (sống sót mà không bị hư hại)
  • Escape escape without damage
    (thoát khỏi mà không bị thiệt hại)

Idioms

  • Come out without a scratch

    thoát ra mà không hề hấn gì

    "He crashed his car but came out without a scratch."

    (Anh ấy đâm xe nhưng thoát ra mà không hề hấn gì.)

  • Get away scot-free

    thoát tội, thoát thân mà không bị trừng phạt

    "The thief got away scot-free after robbing the bank."

    (Tên trộm thoát tội sau khi cướp ngân hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

without damage

Prepositional phrase
Lật mặt

Không bị hư hại hoặc tổn thương; trong tình trạng không có thiệt hại nào xảy ra.

"The package arrived without damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "without damage".

Bảo tồn di sản

Trong nhiều nền văn hóa, việc bảo tồn các di sản văn hóa và lịch sử (ví dụ: các công trình kiến trúc cổ, tác phẩm nghệ thuật) mà không bị hư hại là vô cùng quan trọng. Điều này phản ánh sự tôn trọng đối với quá khứ và mong muốn truyền lại những giá trị văn hóa cho thế hệ tương lai.