(Top Banner Ad)
harmonious relations
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chính trị, Ngoại giao, Xã hội

harmonious relations

UK: /hɑːˈməʊniəs rɪˈleɪʃənz/ • US: /hɑːrˈmoʊniəs rɪˈleɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

quan hệ hòa hảo quan hệ hài hòa mối quan hệ tốt đẹp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Peaceful and friendly relationships or interactions between people, groups, or countries.

Vietnamese Meaning

Các mối quan hệ hoặc tương tác hòa bình và thân thiện giữa mọi người, nhóm hoặc quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two countries are working to build harmonious relations."

    "Hai nước đang nỗ lực xây dựng mối quan hệ hòa hảo."

  • "The company strives to maintain harmonious relations with its employees."

    "Công ty cố gắng duy trì mối quan hệ hài hòa với nhân viên của mình."

  • "Harmonious relations within the family are essential for a child's development."

    "Mối quan hệ hài hòa trong gia đình là điều cần thiết cho sự phát triển của trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harmony sự hòa hợp, sự hòa thuận, sự hài hòa
Verb harmonize hòa hợp, điều hòa, làm cho phù hợp
Adverb harmoniously một cách hòa hợp, một cách hòa thuận
Noun relationship mối quan hệ, quan hệ
Verb relate liên hệ, có liên quan đến

Synonyms

amicable relations (quan hệ hữu nghị)friendly relations (quan hệ thân thiện)cordial relations (quan hệ nồng ấm)

Antonyms

hostile relations (quan hệ thù địch)strained relations (quan hệ căng thẳng)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Ngoại giao, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἁρμονία (harmonia)
Latin
harmonia
Old French
harmonie
Middle English
harmonie
English
harmony
English (suffix)
harmonious
Latin
relātus (past participle of referre)
Old French
relation
Middle English
relacioun
English
relation(s)

Nguồn gốc của 'Harmonious'

Từ 'harmonious' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'harmonia', có nghĩa là 'sự khớp nối, sự phù hợp' hoặc 'sự hòa hợp'. Nó ám chỉ trạng thái mọi thứ được sắp xếp đúng chỗ và hoạt động cùng nhau một cách êm đẹp, không xung đột. Khi nói về 'harmonious relations' (các mối quan hệ hòa thuận), chúng ta đang nói về những mối quan hệ mà các bên có thể 'khớp nối' với nhau, cùng tồn tại trong sự hòa thuận và hiểu biết.

Usage Note

Cụm từ 'harmonious relations' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, ngoại giao và xã hội để mô tả mối quan hệ tốt đẹp, không có xung đột hoặc căng thẳng. Nó nhấn mạnh sự hợp tác, tôn trọng lẫn nhau và sự hài hòa về lợi ích.

Prepositions

between with

'Harmonious relations between' đề cập đến mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều đối tượng (người, quốc gia, nhóm). 'Harmonious relations with' thường chỉ mối quan hệ của một đối tượng với một đối tượng khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + harmonious relations
  • good good harmonious relations
    (mối quan hệ hòa thuận tốt đẹp)
  • strong strong harmonious relations
    (mối quan hệ hòa thuận bền chặt)
  • close close harmonious relations
    (mối quan hệ hòa thuận gắn bó)
  • peaceful peaceful harmonious relations
    (mối quan hệ hòa thuận hòa bình)
Verb + harmonious relations
  • establish establish harmonious relations
    (thiết lập mối quan hệ hòa thuận)
  • maintain maintain harmonious relations
    (duy trì mối quan hệ hòa thuận)
  • foster foster harmonious relations
    (nuôi dưỡng mối quan hệ hòa thuận)
  • develop develop harmonious relations
    (phát triển mối quan hệ hòa thuận)
  • promote promote harmonious relations
    (thúc đẩy mối quan hệ hòa thuận)

Idioms

  • establish harmonious relations

    Thiết lập một mối liên kết hòa bình và hợp tác giữa các bên.

    "Diplomats worked hard to establish harmonious relations between the two countries."

    (Các nhà ngoại giao đã làm việc chăm chỉ để thiết lập mối quan hệ hòa thuận giữa hai quốc gia.)

  • maintain harmonious relations

    Duy trì một mối liên kết hòa bình và hợp tác.

    "It's crucial to maintain harmonious relations with your neighbors."

    (Điều quan trọng là phải duy trì mối quan hệ hòa thuận với hàng xóm của bạn.)

  • strain harmonious relations

    Gây căng thẳng hoặc làm hỏng một mối liên kết hòa bình và hợp tác.

    "Misunderstandings can easily strain harmonious relations within a team."

    (Những hiểu lầm có thể dễ dàng làm căng thẳng các mối quan hệ hòa thuận trong một đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harmonious relations

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Các mối quan hệ hoặc tương tác hòa bình và thân thiện giữa mọi người, nhóm hoặc quốc gia.

"The two countries are working to build harmonious relations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harmonious relations".

Tầm quan trọng trong Ngoại giao

Trong bối cảnh ngoại giao và quan hệ quốc tế phương Tây, khái niệm 'harmonious relations' (quan hệ hòa thuận) đóng vai trò trung tâm. Nó không chỉ là mục tiêu mà còn là nền tảng để ngăn chặn xung đột, thúc đẩy hợp tác và xây dựng hòa bình giữa các quốc gia hoặc tổ chức. Việc duy trì các mối quan hệ hòa thuận được coi là chìa khóa cho sự ổn định toàn cầu.

Hòa hợp Cộng đồng

Trong nhiều cộng đồng phương Tây, việc xây dựng và duy trì 'harmonious relations' giữa các cá nhân, gia đình và nhóm khác nhau được đánh giá cao. Các nguyên tắc như 'tình làng nghĩa xóm' tốt đẹp và giải quyết tranh chấp một cách hòa bình được khuyến khích để đảm bảo sự gắn kết xã hội và một môi trường sống ổn định, hỗ trợ lẫn nhau.