harmonious relations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Peaceful and friendly relationships or interactions between people, groups, or countries.
Vietnamese Meaning
Các mối quan hệ hoặc tương tác hòa bình và thân thiện giữa mọi người, nhóm hoặc quốc gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two countries are working to build harmonious relations."
"Hai nước đang nỗ lực xây dựng mối quan hệ hòa hảo."
-
"The company strives to maintain harmonious relations with its employees."
"Công ty cố gắng duy trì mối quan hệ hài hòa với nhân viên của mình."
-
"Harmonious relations within the family are essential for a child's development."
"Mối quan hệ hài hòa trong gia đình là điều cần thiết cho sự phát triển của trẻ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | harmony | sự hòa hợp, sự hòa thuận, sự hài hòa |
| Verb | harmonize | hòa hợp, điều hòa, làm cho phù hợp |
| Adverb | harmoniously | một cách hòa hợp, một cách hòa thuận |
| Noun | relationship | mối quan hệ, quan hệ |
| Verb | relate | liên hệ, có liên quan đến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'harmonious relations' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, ngoại giao và xã hội để mô tả mối quan hệ tốt đẹp, không có xung đột hoặc căng thẳng. Nó nhấn mạnh sự hợp tác, tôn trọng lẫn nhau và sự hài hòa về lợi ích.
Prepositions
'Harmonious relations between' đề cập đến mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều đối tượng (người, quốc gia, nhóm). 'Harmonious relations with' thường chỉ mối quan hệ của một đối tượng với một đối tượng khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good harmonious relations (mối quan hệ hòa thuận tốt đẹp)
-
strong strong harmonious relations (mối quan hệ hòa thuận bền chặt)
-
close close harmonious relations (mối quan hệ hòa thuận gắn bó)
-
peaceful peaceful harmonious relations (mối quan hệ hòa thuận hòa bình)
-
establish establish harmonious relations (thiết lập mối quan hệ hòa thuận)
-
maintain maintain harmonious relations (duy trì mối quan hệ hòa thuận)
-
foster foster harmonious relations (nuôi dưỡng mối quan hệ hòa thuận)
-
develop develop harmonious relations (phát triển mối quan hệ hòa thuận)
-
promote promote harmonious relations (thúc đẩy mối quan hệ hòa thuận)
Idioms
-
establish harmonious relations
Thiết lập một mối liên kết hòa bình và hợp tác giữa các bên.
"Diplomats worked hard to establish harmonious relations between the two countries."
(Các nhà ngoại giao đã làm việc chăm chỉ để thiết lập mối quan hệ hòa thuận giữa hai quốc gia.)
-
maintain harmonious relations
Duy trì một mối liên kết hòa bình và hợp tác.
"It's crucial to maintain harmonious relations with your neighbors."
(Điều quan trọng là phải duy trì mối quan hệ hòa thuận với hàng xóm của bạn.)
-
strain harmonious relations
Gây căng thẳng hoặc làm hỏng một mối liên kết hòa bình và hợp tác.
"Misunderstandings can easily strain harmonious relations within a team."
(Những hiểu lầm có thể dễ dàng làm căng thẳng các mối quan hệ hòa thuận trong một đội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
harmonious relations
Tính từ + Danh từCác mối quan hệ hoặc tương tác hòa bình và thân thiện giữa mọi người, nhóm hoặc quốc gia.
"The two countries are working to build harmonious relations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harmonious relations".
