harmonize with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hòa hợp với; đồng điệu với; sống hòa thuận với.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new building has been designed to harmonize with its surroundings."
"Tòa nhà mới được thiết kế để hài hòa với môi trường xung quanh."
-
"The colors of the furniture harmonize well with the walls."
"Màu sắc của đồ nội thất hòa hợp tốt với các bức tường."
-
"His actions don't harmonize with his words."
"Hành động của anh ấy không phù hợp với lời nói của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | harmony | sự hài hòa, hòa hợp |
| Adjective | harmonious | hài hòa, du dương |
| Adverb | harmoniously | một cách hài hòa |
| Noun | harmonization | sự điều hòa, sự hài hòa hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự hòa hợp, đồng điệu về ý kiến, cảm xúc, hoặc hành động giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Nó nhấn mạnh sự tương đồng và sự thiếu vắng xung đột. So với 'agree with', 'harmonize with' mang sắc thái mạnh hơn về sự hòa quyện và thống nhất.
Prepositions
Giới từ 'with' chỉ ra đối tượng mà một chủ thể hòa hợp cùng. Ví dụ: 'harmonize with nature' (hòa hợp với thiên nhiên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfectly perfectly harmonize with (hòa hợp hoàn hảo với)
-
well well harmonize with (hòa hợp tốt với)
-
seamlessly seamlessly harmonize with (hòa nhập liền mạch với)
-
naturally naturally harmonize with (tự nhiên hài hòa với)
-
colors colors harmonize with (màu sắc hài hòa với)
-
designs designs harmonize with (thiết kế hài hòa với)
-
policies policies harmonize with (chính sách hài hòa với)
-
elements elements harmonize with (các yếu tố hài hòa với)
-
try to try to harmonize with (cố gắng hài hòa với)
-
seek to seek to harmonize with (tìm cách hài hòa với)
-
manage to manage to harmonize with (xoay sở để hài hòa với)
Idioms
-
harmonize with nature/the environment
Sống/làm việc hòa hợp với thiên nhiên/môi trường
"Many modern architects strive to design buildings that harmonize with the natural environment."
(Nhiều kiến trúc sư hiện đại cố gắng thiết kế các tòa nhà hài hòa với môi trường tự nhiên.)
-
harmonize with one's beliefs/values
Hành động/suy nghĩ phù hợp với niềm tin/giá trị của bản thân
"It's important that your actions harmonize with your core values."
(Điều quan trọng là hành động của bạn phải phù hợp với những giá trị cốt lõi của bạn.)
-
harmonize with the overall theme/design
Phù hợp, ăn nhập với chủ đề/thiết kế tổng thể
"The new furniture needs to harmonize with the overall theme of the living room."
(Đồ nội thất mới cần phải hài hòa với chủ đề tổng thể của phòng khách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
harmonize with
VerbHòa hợp với; đồng điệu với; sống hòa thuận với.
"The new building has been designed to harmonize with its surroundings."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the new curtains harmonize beautifully with the sofa! |
Ồ, rèm cửa mới hài hòa tuyệt vời với chiếc ghế sofa! |
| Phủ định | Alas, their political views just don't harmonize with mine. |
Than ôi, quan điểm chính trị của họ không hòa hợp với tôi. |
| Nghi vấn | Hey, does this shade of blue harmonize with the rest of the room? |
Này, màu xanh này có hài hòa với phần còn lại của căn phòng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harmonize with".
