reconcile with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to find a way in which two situations or beliefs that are opposed to each other can agree and exist together
Vietnamese Meaning
hòa giải, làm cho hòa hợp, dung hòa (những điều trái ngược nhau)
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years of not speaking, they finally reconciled with each other."
"Sau nhiều năm không nói chuyện, cuối cùng họ đã hòa giải với nhau."
-
"It's important to reconcile with family after a disagreement."
"Điều quan trọng là phải hòa giải với gia đình sau một cuộc tranh cãi."
-
"She struggled to reconcile her personal beliefs with her political views."
"Cô ấy đã đấu tranh để dung hòa những niềm tin cá nhân của mình với quan điểm chính trị của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reconcile | hòa giải, làm lành, dung hòa, điều đình |
| Noun | reconciliation | sự hòa giải, sự làm lành, sự dung hòa |
| Adjective | reconcilable | có thể hòa giải, có thể dung hòa |
| Adjective | irreconcilable | không thể hòa giải, không thể dung hòa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "reconcile with" thường được sử dụng khi muốn chỉ việc làm lành, giải quyết mâu thuẫn với ai đó, hoặc làm cho một người chấp nhận một tình huống khó khăn. Nó mang ý nghĩa hàn gắn, khôi phục mối quan hệ hoặc sự chấp nhận.
Trong lĩnh vực tài chính, "reconcile" nghĩa là đối chiếu các bản ghi tài chính khác nhau để đảm bảo chúng khớp nhau, giải thích bất kỳ sự khác biệt nào. Nó nhấn mạnh việc tìm ra sự nhất quán giữa các nguồn thông tin.
Prepositions
"reconcile with someone/something" có nghĩa là làm hòa giải với ai đó/điều gì đó. Ví dụ: reconcile with a friend (hòa giải với một người bạn); reconcile with the past (chấp nhận quá khứ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
attempt to attempt to reconcile with (cố gắng hòa giải/dung hòa với)
-
struggle to struggle to reconcile with (vật lộn để hòa giải/dung hòa với)
-
learn to learn to reconcile with (học cách chấp nhận/dung hòa với)
-
difficult to difficult to reconcile with (khó hòa giải/dung hòa với)
-
easy to easy to reconcile with (dễ hòa giải/dung hòa với)
-
reconcile oneself with reconcile oneself with (a situation/fact) (tự chấp nhận, tự hòa giải với (một tình huống/sự thật))
-
reconcile differences with reconcile differences with (someone) (dung hòa những khác biệt với (ai đó))
-
reconcile with a friend/family member reconcile with a friend/family member (làm lành/hòa giải với bạn bè/thành viên gia đình)
-
reconcile with reality reconcile with reality (chấp nhận thực tế)
-
reconcile with one's past reconcile with one's past (hòa giải với quá khứ của mình)
Idioms
-
reconcile oneself to something
chấp nhận một tình huống khó chịu, không mong muốn mà không thể thay đổi.
"She had to reconcile herself to the fact that she would never see him again."
(Cô ấy phải chấp nhận sự thật rằng cô sẽ không bao giờ gặp lại anh ta nữa.)
-
reconcile A with B
tìm cách làm cho hai điều dường như mâu thuẫn có thể cùng tồn tại hoặc phù hợp với nhau.
"It's hard to reconcile his current behavior with his past promises."
(Thật khó để dung hòa hành vi hiện tại của anh ấy với những lời hứa trong quá khứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reconcile with
verbhòa giải, làm cho hòa hợp, dung hòa (những điều trái ngược nhau)
"After years of not speaking, they finally reconciled with each other."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reconcile with".
