(Top Banner Ad)
coordinate with
B2
Verb B2 Tổng quát (thường dùng trong công việc, quản lý dự án, giao tiếp)

coordinate with

UK: /kəʊˈɔːdɪneɪt wɪθ/ • US: /koʊˈɔːrdɪneɪt wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

phối hợp với hiệp đồng với điều phối với kết hợp với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To work together efficiently or to organize something so that people work together efficiently.

Vietnamese Meaning

Phối hợp với ai đó hoặc cái gì đó để làm việc hiệu quả hoặc tổ chức một cái gì đó để mọi người làm việc hiệu quả cùng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to coordinate with the logistics department to ensure timely delivery."

    "Chúng ta cần phối hợp với bộ phận logistics để đảm bảo giao hàng đúng thời hạn."

  • "Please coordinate with John to schedule the meeting."

    "Vui lòng phối hợp với John để lên lịch cuộc họp."

  • "The project manager needs to coordinate with all the stakeholders."

    "Quản lý dự án cần phối hợp với tất cả các bên liên quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb coordinate phối hợp, sắp xếp
Noun coordination sự phối hợp
Adjective coordinated được phối hợp
Adjective coordinate tọa độ (trong toán học)
Noun coordinator người điều phối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong công việc, quản lý dự án, giao tiếp)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
coordinare
English
coordinate

Nguồn gốc của 'Coordinate'

Từ 'coordinate' xuất phát từ tiếng Latin 'coordinare', có nghĩa là 'sắp xếp cùng nhau' hoặc 'đặt vào cùng một thứ tự'. Ý tưởng ban đầu liên quan đến việc tạo ra sự hài hòa và thứ tự. Trong tiếng Anh, từ này giữ lại ý nghĩa về sự hợp tác và làm việc cùng nhau để đạt được một mục tiêu chung.

Usage Note

Cụm động từ 'coordinate with' nhấn mạnh sự hợp tác và đồng bộ hóa giữa các cá nhân hoặc nhóm để đạt được một mục tiêu chung. Nó bao hàm việc chia sẻ thông tin, lập kế hoạch chung và điều chỉnh hành động để tránh xung đột và tối ưu hóa kết quả. Khác với 'collaborate', 'coordinate' thường tập trung vào việc sắp xếp và điều phối các hoạt động hơn là cùng nhau tạo ra một cái gì đó mới. 'Liaise with' có nghĩa tương tự nhưng thường đề cập đến việc duy trì liên lạc thường xuyên hơn là phối hợp các hoạt động cụ thể.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó chỉ ra đối tượng hoặc người mà bạn đang phối hợp. Ví dụ: 'Coordinate with the marketing team' có nghĩa là bạn đang phối hợp các hoạt động của mình với đội ngũ marketing.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coordinate with
  • able able to coordinate with
    (có khả năng phối hợp với)
  • ready ready to coordinate with
    (sẵn sàng phối hợp với)
Verb + coordinate with
  • need to need to coordinate with
    (cần phối hợp với)
  • try to try to coordinate with
    (cố gắng phối hợp với)
Preposition + coordinate with
  • in order to in order to coordinate with
    (để phối hợp với)

Idioms

  • get your act together

    hành động có tổ chức, phối hợp tốt hơn

    "The team needs to get its act together and coordinate with each other."

    (Đội cần phải phối hợp với nhau tốt hơn.)

  • on the same page

    hiểu nhau, có cùng quan điểm

    "We need to make sure everyone is on the same page before we start the project, so we need to coordinate."

    (Chúng ta cần đảm bảo mọi người hiểu nhau trước khi bắt đầu dự án, vì vậy chúng ta cần phối hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coordinate with

Verb
Lật mặt

Phối hợp với ai đó hoặc cái gì đó để làm việc hiệu quả hoặc tổ chức một cái gì đó để mọi người làm việc hiệu quả cùng nhau.

"We need to coordinate with the logistics department to ensure timely delivery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coordinate with".

Tầm quan trọng của sự phối hợp trong công việc nhóm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc, sự phối hợp được đánh giá rất cao. Khả năng phối hợp hiệu quả với đồng nghiệp được xem là một kỹ năng quan trọng để đạt được mục tiêu chung và xây dựng một môi trường làm việc tích cực.