coordinate with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To work together efficiently or to organize something so that people work together efficiently.
Vietnamese Meaning
Phối hợp với ai đó hoặc cái gì đó để làm việc hiệu quả hoặc tổ chức một cái gì đó để mọi người làm việc hiệu quả cùng nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to coordinate with the logistics department to ensure timely delivery."
"Chúng ta cần phối hợp với bộ phận logistics để đảm bảo giao hàng đúng thời hạn."
-
"Please coordinate with John to schedule the meeting."
"Vui lòng phối hợp với John để lên lịch cuộc họp."
-
"The project manager needs to coordinate with all the stakeholders."
"Quản lý dự án cần phối hợp với tất cả các bên liên quan."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | coordinate | phối hợp, sắp xếp |
| Noun | coordination | sự phối hợp |
| Adjective | coordinated | được phối hợp |
| Adjective | coordinate | tọa độ (trong toán học) |
| Noun | coordinator | người điều phối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'coordinate with' nhấn mạnh sự hợp tác và đồng bộ hóa giữa các cá nhân hoặc nhóm để đạt được một mục tiêu chung. Nó bao hàm việc chia sẻ thông tin, lập kế hoạch chung và điều chỉnh hành động để tránh xung đột và tối ưu hóa kết quả. Khác với 'collaborate', 'coordinate' thường tập trung vào việc sắp xếp và điều phối các hoạt động hơn là cùng nhau tạo ra một cái gì đó mới. 'Liaise with' có nghĩa tương tự nhưng thường đề cập đến việc duy trì liên lạc thường xuyên hơn là phối hợp các hoạt động cụ thể.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', nó chỉ ra đối tượng hoặc người mà bạn đang phối hợp. Ví dụ: 'Coordinate with the marketing team' có nghĩa là bạn đang phối hợp các hoạt động của mình với đội ngũ marketing.
Collocations (Từ đi kèm)
-
able able to coordinate with (có khả năng phối hợp với)
-
ready ready to coordinate with (sẵn sàng phối hợp với)
-
need to need to coordinate with (cần phối hợp với)
-
try to try to coordinate with (cố gắng phối hợp với)
-
in order to in order to coordinate with (để phối hợp với)
Idioms
-
get your act together
hành động có tổ chức, phối hợp tốt hơn
"The team needs to get its act together and coordinate with each other."
(Đội cần phải phối hợp với nhau tốt hơn.)
-
on the same page
hiểu nhau, có cùng quan điểm
"We need to make sure everyone is on the same page before we start the project, so we need to coordinate."
(Chúng ta cần đảm bảo mọi người hiểu nhau trước khi bắt đầu dự án, vì vậy chúng ta cần phối hợp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coordinate with
VerbPhối hợp với ai đó hoặc cái gì đó để làm việc hiệu quả hoặc tổ chức một cái gì đó để mọi người làm việc hiệu quả cùng nhau.
"We need to coordinate with the logistics department to ensure timely delivery."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coordinate with".
