(Top Banner Ad)
harmony vocalist
B2
Danh từ B2 Âm nhạc

harmony vocalist

UK: /ˈhɑːməni ˈvəʊkəlɪst/ • US: /ˈhɑːrməni ˈvoʊkəlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

ca sĩ hát bè người hát bè
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A singer who provides vocal harmony to the main melody, often singing backup vocals.

Vietnamese Meaning

Một ca sĩ hát bè, tạo sự hòa âm cho giai điệu chính, thường hát phần đệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The harmony vocalist added depth and richness to the song."

    "Ca sĩ hát bè đã thêm chiều sâu và sự phong phú cho bài hát."

  • "She started her career as a harmony vocalist for a popular band."

    "Cô ấy bắt đầu sự nghiệp của mình với vai trò là ca sĩ hát bè cho một ban nhạc nổi tiếng."

  • "The producer wanted a strong harmony vocalist to complement the lead singer's voice."

    "Nhà sản xuất muốn một ca sĩ hát bè giỏi để bổ sung cho giọng hát của ca sĩ chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harmony Sự hòa âm, sự hòa hợp (trong âm nhạc hoặc cuộc sống)
Adjective harmonious Hòa hợp, du dương, êm tai
Verb harmonize Hòa âm, làm cho hòa hợp
Noun vocal Giọng hát, phần hát (trong một bản nhạc)
Adjective vocal Thuộc về giọng nói, có liên quan đến giọng hát
Verb vocalize Phát ra âm thanh bằng giọng nói, hát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

English
harmony vocalist

Nguồn gốc của 'Harmony'

Từ 'harmony' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'harmonia', có nghĩa là 'sự khớp nối, sự kết hợp, sự hòa hợp'. Khái niệm này ban đầu được dùng để chỉ sự kết hợp đúng đắn của các yếu tố để tạo thành một tổng thể dễ chịu, và sau này được áp dụng rộng rãi trong âm nhạc để mô tả sự kết hợp của các nốt nhạc tạo nên một âm thanh dễ nghe.

Nguồn gốc của 'Vocalist'

Từ 'vocalist' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vocālis', có nghĩa là 'liên quan đến giọng nói'. Từ này du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp 'vocaliste', và được dùng để chỉ một người sử dụng giọng hát của mình để biểu diễn âm nhạc. Nó nhấn mạnh vai trò của giọng nói con người trong nghệ thuật ca hát.

Sự kết hợp của 'Harmony Vocalist'

Cụm từ 'harmony vocalist' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, mô tả vai trò cụ thể của một ca sĩ hát bè. Nó kết hợp ý tưởng về 'hòa âm' (harmony) — việc hát nhiều nốt khác nhau cùng lúc để tạo ra một âm thanh đầy đặn hơn — với 'ca sĩ' (vocalist). Một 'harmony vocalist' là người có nhiệm vụ hát bổ trợ cho ca sĩ chính, thường là ở một cao độ khác, để tạo ra sự hòa âm đẹp mắt và tăng chiều sâu cho bài hát.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh âm nhạc chuyên nghiệp, nơi các ca sĩ bè đóng vai trò quan trọng trong việc làm phong phú thêm âm thanh tổng thể của một bản nhạc. So với 'backup singer', 'harmony vocalist' nhấn mạnh hơn vào vai trò tạo ra các phần hòa âm phức tạp, thay vì chỉ đơn thuần hỗ trợ giọng hát chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + harmony vocalist
  • talented a talented harmony vocalist
    (một ca sĩ hát bè tài năng)
  • skilled a skilled harmony vocalist
    (một ca sĩ hát bè có kỹ năng)
  • lead the lead harmony vocalist
    (ca sĩ hát bè chính (trong nhóm hát bè))
  • background a background harmony vocalist
    (một ca sĩ hát bè nền (hát phụ họa))
Verb + harmony vocalist
  • hire to hire a harmony vocalist
    (thuê một ca sĩ hát bè)
  • feature to feature a harmony vocalist
    (đưa một ca sĩ hát bè vào biểu diễn chính)
  • join as to join as a harmony vocalist
    (tham gia với vai trò ca sĩ hát bè)
  • support a harmony vocalist to support the lead singer
    (một ca sĩ hát bè để hỗ trợ ca sĩ chính)

Idioms

  • A harmony vocalist adds depth to the sound.

    Một ca sĩ hát bè làm tăng thêm chiều sâu cho âm thanh.

    "Her role as a harmony vocalist added incredible depth to the band's live sound."

    (Vai trò ca sĩ hát bè của cô ấy đã thêm chiều sâu đáng kinh ngạc vào âm thanh biểu diễn trực tiếp của ban nhạc.)

  • The harmony vocalist provides the musical glue.

    Ca sĩ hát bè đóng vai trò là chất kết dính âm nhạc (giúp các phần khác gắn kết hài hòa).

    "Often overlooked, the harmony vocalist provides the musical glue that holds the entire arrangement together."

    (Thường bị bỏ qua, ca sĩ hát bè đóng vai trò là chất kết dính âm nhạc giúp toàn bộ bản phối gắn kết lại với nhau.)

  • A good harmony vocalist knows when to blend and when to subtly shine.

    Một ca sĩ hát bè giỏi biết khi nào nên hòa giọng và khi nào nên tỏa sáng một cách tinh tế.

    "Unlike a lead, a good harmony vocalist knows when to blend seamlessly and when to subtly shine to enhance the overall performance."

    (Không giống ca sĩ chính, một ca sĩ hát bè giỏi biết khi nào nên hòa giọng mượt mà và khi nào nên tỏa sáng một cách tinh tế để nâng cao màn trình diễn tổng thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harmony vocalist

Danh từ
Lật mặt

Một ca sĩ hát bè, tạo sự hòa âm cho giai điệu chính, thường hát phần đệm.

"The harmony vocalist added depth and richness to the song."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The harmony vocalist, who sings the lower part, supported the lead singer perfectly.
Người hát bè, người hát phần trầm hơn, hỗ trợ ca sĩ chính một cách hoàn hảo.
Phủ định
She is not a harmony vocalist who forgets her lyrics during a performance.
Cô ấy không phải là một ca sĩ hát bè, người quên lời bài hát trong buổi biểu diễn.
Nghi vấn
Is he the harmony vocalist whose voice blends so well with hers?
Có phải anh ấy là ca sĩ hát bè có giọng hát hòa quyện rất tốt với giọng của cô ấy không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she's an amazing harmony vocalist!
Wow, cô ấy là một ca sĩ hát bè tuyệt vời!
Phủ định
Oh no, he's not a harmony vocalist.
Ồ không, anh ấy không phải là ca sĩ hát bè.
Nghi vấn
Hey, is she a harmony vocalist?
Này, cô ấy có phải là ca sĩ hát bè không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a band needs a fuller sound, they hire a harmony vocalist.
Nếu một ban nhạc cần âm thanh đầy đặn hơn, họ thuê một ca sĩ hát bè.
Phủ định
If the lead singer is strong, the band doesn't always need a harmony vocalist.
Nếu ca sĩ chính hát tốt, ban nhạc không phải lúc nào cũng cần một ca sĩ hát bè.
Nghi vấn
If the song requires complex vocal arrangements, does the band employ a harmony vocalist?
Nếu bài hát yêu cầu các đoạn hòa âm phức tạp, ban nhạc có thuê một ca sĩ hát bè không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harmony vocalist".

Những anh hùng thầm lặng của âm nhạc

Trong nhiều ban nhạc và nhóm ca, 'harmony vocalist' (ca sĩ hát bè) thường là những người đóng vai trò cực kỳ quan trọng nhưng ít khi được công nhận như ca sĩ chính. Họ chịu trách nhiệm tạo ra các lớp âm thanh phong phú, làm đầy đặn và nâng tầm chất lượng tổng thể của bài hát. Sự hòa âm tinh tế của họ có thể biến một giai điệu đơn giản thành một bản phối phức tạp và hấp dẫn, nhưng khán giả thường tập trung vào giọng hát chính.

Vai trò đa dạng qua các thể loại âm nhạc

Vai trò của ca sĩ hát bè đã phát triển mạnh mẽ và có sự khác biệt rõ rệt qua các thể loại âm nhạc. Trong nhạc gospel và doo-wop, các nhóm hát bè thường là linh hồn của bài hát, tạo nên một 'bức tường âm thanh' dày đặc. Trong nhạc rock và pop, họ có thể chỉ đơn giản là hát bổ trợ cho các điệp khúc. Còn trong nhạc đồng quê (country) hoặc folk, sự hòa âm giọng hát thường mang tính tự nhiên và gần gũi, tạo cảm giác mộc mạc và chân thành.