vocal arrangement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The adaptation of a musical composition for voices; the specific way voices are used in a piece of music, including harmonies, melodies, and rhythms.
Vietnamese Meaning
Sự sắp xếp giọng hát; cách cụ thể mà giọng hát được sử dụng trong một tác phẩm âm nhạc, bao gồm hòa âm, giai điệu và nhịp điệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The vocal arrangement of this song is incredibly complex, featuring multiple harmonies."
"Sự sắp xếp giọng hát của bài hát này vô cùng phức tạp, với nhiều hòa âm."
-
"The band spent weeks perfecting the vocal arrangement before recording the album."
"Ban nhạc đã dành hàng tuần để hoàn thiện sự sắp xếp giọng hát trước khi thu âm album."
-
"A good vocal arrangement can make a simple song sound much richer and more interesting."
"Một sự sắp xếp giọng hát tốt có thể làm cho một bài hát đơn giản nghe phong phú và thú vị hơn nhiều."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cách một bài hát được hòa âm và phối khí cho nhiều giọng hát khác nhau, hoặc cách một giai điệu được điều chỉnh để phù hợp với giọng hát. Nó bao gồm việc lựa chọn bè phối, hòa âm, và cách chia bè cho các giọng khác nhau.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ đến bản chất của sự sắp xếp giọng hát (ví dụ: 'the complexity of the vocal arrangement'). Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ đến mục đích hoặc người biểu diễn (ví dụ: 'a vocal arrangement for a choir').
Collocations (Từ đi kèm)
-
complex complex vocal arrangement (bản phối khí thanh nhạc phức tạp)
-
simple simple vocal arrangement (bản phối khí thanh nhạc đơn giản)
-
beautiful beautiful vocal arrangement (bản phối khí thanh nhạc đẹp mắt)
-
tight tight vocal arrangement (bản phối khí thanh nhạc chặt chẽ, đồng điệu)
-
intricate intricate vocal arrangement (bản phối khí thanh nhạc tinh xảo)
-
create create a vocal arrangement (tạo ra một bản phối khí thanh nhạc)
-
write write a vocal arrangement (viết một bản phối khí thanh nhạc)
-
perform perform a vocal arrangement (biểu diễn một bản phối khí thanh nhạc)
-
feature feature a vocal arrangement (có một bản phối khí thanh nhạc nổi bật)
-
master master a vocal arrangement (thực hiện thuần thục một bản phối khí thanh nhạc)
Idioms
-
A cappella vocal arrangement
bản phối khí thanh nhạc không nhạc cụ
"Their latest song features an amazing a cappella vocal arrangement."
(Bài hát mới nhất của họ có một bản phối khí thanh nhạc a cappella tuyệt vời.)
-
Harmonized vocal arrangement
bản phối khí thanh nhạc có hòa âm
"The choir is known for its rich, harmonized vocal arrangement."
(Dàn hợp xướng này nổi tiếng với bản phối khí thanh nhạc hòa âm phong phú.)
-
Layered vocal arrangement
bản phối khí thanh nhạc nhiều lớp
"The producer used a layered vocal arrangement to create a full and dynamic sound."
(Nhà sản xuất đã sử dụng bản phối khí thanh nhạc nhiều lớp để tạo ra âm thanh đầy đặn và sống động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vocal arrangement
NounSự sắp xếp giọng hát; cách cụ thể mà giọng hát được sử dụng trong một tác phẩm âm nhạc, bao gồm hòa âm, giai điệu và nhịp điệu.
"The vocal arrangement of this song is incredibly complex, featuring multiple harmonies."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The vocal arrangement, a complex tapestry of harmonies, elevated the song to a new level. |
Bản hòa âm, một sự kết hợp phức tạp của các âm điệu, đã nâng bài hát lên một tầm cao mới. |
| Phủ định | Despite their best efforts, the band's vocal arrangement, lacking cohesion and originality, failed to impress the judges. |
Mặc dù đã cố gắng hết sức, bản hòa âm của ban nhạc, thiếu sự gắn kết và độc đáo, đã không gây ấn tượng với ban giám khảo. |
| Nghi vấn | Considering the intricate harmonies and countermelodies, is the vocal arrangement, in your opinion, too complex for the average listener? |
Xét đến sự phức tạp của các hòa âm và giai điệu đối âm, theo bạn, bản hòa âm có quá phức tạp đối với người nghe thông thường không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The vocal arrangement was surprisingly complex, wasn't it? |
Sự sắp xếp giọng hát phức tạp một cách đáng ngạc nhiên, phải không? |
| Phủ định | The vocal arrangement isn't finalized yet, is it? |
Sự sắp xếp giọng hát vẫn chưa được hoàn thiện, phải không? |
| Nghi vấn | This vocal arrangement isn't your best, is it? |
Sự sắp xếp giọng hát này không phải là tốt nhất của bạn, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vocal arrangement".
