(Top Banner Ad)
vocal arrangement
B2
Noun B2 Âm nhạc

vocal arrangement

UK: /ˈvəʊkəl əˈreɪndʒmənt/ • US: /ˈvoʊkəl əˈreɪndʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự sắp xếp giọng hát phối khí giọng hát hòa âm giọng hát dàn dựng giọng hát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The adaptation of a musical composition for voices; the specific way voices are used in a piece of music, including harmonies, melodies, and rhythms.

Vietnamese Meaning

Sự sắp xếp giọng hát; cách cụ thể mà giọng hát được sử dụng trong một tác phẩm âm nhạc, bao gồm hòa âm, giai điệu và nhịp điệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vocal arrangement of this song is incredibly complex, featuring multiple harmonies."

    "Sự sắp xếp giọng hát của bài hát này vô cùng phức tạp, với nhiều hòa âm."

  • "The band spent weeks perfecting the vocal arrangement before recording the album."

    "Ban nhạc đã dành hàng tuần để hoàn thiện sự sắp xếp giọng hát trước khi thu âm album."

  • "A good vocal arrangement can make a simple song sound much richer and more interesting."

    "Một sự sắp xếp giọng hát tốt có thể làm cho một bài hát đơn giản nghe phong phú và thú vị hơn nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vocal thuộc về giọng hát, bằng giọng hát
Noun vocalist ca sĩ, người hát chính
Verb vocalize hát, phát âm thành tiếng
Verb arrange sắp xếp, phối khí
Noun arranger người phối khí
Noun arrangement sự sắp xếp, bản phối khí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vox
Late Latin
vocālis
Old French
vocal
Old French
arrangier
English
arrange
English
arrangement
English
vocal

Nguồn Gốc Của 'Vocal'

Từ 'vocal' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'vox', có nghĩa là 'giọng nói'. Sau đó, nó phát triển thành 'vocālis' (thuộc về giọng nói, nói) trong tiếng Latin muộn, rồi qua tiếng Pháp cổ thành 'vocal', trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh. Nó luôn gắn liền với việc sử dụng giọng nói của con người.

Hành Trình Của 'Arrangement'

Từ 'arrangement' bắt nguồn từ động từ 'arrange' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Pháp cổ 'arrangier', nghĩa là 'sắp xếp theo thứ tự'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ việc sắp đặt mọi thứ gọn gàng, và sau này được mở rộng ý nghĩa để mô tả sự sắp xếp các yếu tố âm nhạc, đặc biệt là các giọng hát.

Sự Kết Hợp Hoàn Hảo

Khi 'vocal' và 'arrangement' kết hợp, chúng tạo thành một thuật ngữ chuyên ngành trong âm nhạc, mô tả cách các giọng hát được cấu trúc, sắp xếp và hòa âm với nhau trong một bản nhạc. Đây là yếu tố then chốt tạo nên sự hài hòa, phức tạp và cảm xúc trong các tác phẩm thanh nhạc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cách một bài hát được hòa âm và phối khí cho nhiều giọng hát khác nhau, hoặc cách một giai điệu được điều chỉnh để phù hợp với giọng hát. Nó bao gồm việc lựa chọn bè phối, hòa âm, và cách chia bè cho các giọng khác nhau.

Prepositions

of for

Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ đến bản chất của sự sắp xếp giọng hát (ví dụ: 'the complexity of the vocal arrangement'). Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ đến mục đích hoặc người biểu diễn (ví dụ: 'a vocal arrangement for a choir').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vocal arrangement
  • complex complex vocal arrangement
    (bản phối khí thanh nhạc phức tạp)
  • simple simple vocal arrangement
    (bản phối khí thanh nhạc đơn giản)
  • beautiful beautiful vocal arrangement
    (bản phối khí thanh nhạc đẹp mắt)
  • tight tight vocal arrangement
    (bản phối khí thanh nhạc chặt chẽ, đồng điệu)
  • intricate intricate vocal arrangement
    (bản phối khí thanh nhạc tinh xảo)
Verb + vocal arrangement
  • create create a vocal arrangement
    (tạo ra một bản phối khí thanh nhạc)
  • write write a vocal arrangement
    (viết một bản phối khí thanh nhạc)
  • perform perform a vocal arrangement
    (biểu diễn một bản phối khí thanh nhạc)
  • feature feature a vocal arrangement
    (có một bản phối khí thanh nhạc nổi bật)
  • master master a vocal arrangement
    (thực hiện thuần thục một bản phối khí thanh nhạc)

Idioms

  • A cappella vocal arrangement

    bản phối khí thanh nhạc không nhạc cụ

    "Their latest song features an amazing a cappella vocal arrangement."

    (Bài hát mới nhất của họ có một bản phối khí thanh nhạc a cappella tuyệt vời.)

  • Harmonized vocal arrangement

    bản phối khí thanh nhạc có hòa âm

    "The choir is known for its rich, harmonized vocal arrangement."

    (Dàn hợp xướng này nổi tiếng với bản phối khí thanh nhạc hòa âm phong phú.)

  • Layered vocal arrangement

    bản phối khí thanh nhạc nhiều lớp

    "The producer used a layered vocal arrangement to create a full and dynamic sound."

    (Nhà sản xuất đã sử dụng bản phối khí thanh nhạc nhiều lớp để tạo ra âm thanh đầy đặn và sống động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vocal arrangement

Noun
Lật mặt

Sự sắp xếp giọng hát; cách cụ thể mà giọng hát được sử dụng trong một tác phẩm âm nhạc, bao gồm hòa âm, giai điệu và nhịp điệu.

"The vocal arrangement of this song is incredibly complex, featuring multiple harmonies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vocal arrangement, a complex tapestry of harmonies, elevated the song to a new level.
Bản hòa âm, một sự kết hợp phức tạp của các âm điệu, đã nâng bài hát lên một tầm cao mới.
Phủ định
Despite their best efforts, the band's vocal arrangement, lacking cohesion and originality, failed to impress the judges.
Mặc dù đã cố gắng hết sức, bản hòa âm của ban nhạc, thiếu sự gắn kết và độc đáo, đã không gây ấn tượng với ban giám khảo.
Nghi vấn
Considering the intricate harmonies and countermelodies, is the vocal arrangement, in your opinion, too complex for the average listener?
Xét đến sự phức tạp của các hòa âm và giai điệu đối âm, theo bạn, bản hòa âm có quá phức tạp đối với người nghe thông thường không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vocal arrangement was surprisingly complex, wasn't it?
Sự sắp xếp giọng hát phức tạp một cách đáng ngạc nhiên, phải không?
Phủ định
The vocal arrangement isn't finalized yet, is it?
Sự sắp xếp giọng hát vẫn chưa được hoàn thiện, phải không?
Nghi vấn
This vocal arrangement isn't your best, is it?
Sự sắp xếp giọng hát này không phải là tốt nhất của bạn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vocal arrangement".

Nghệ Thuật A Cappella

Phối khí thanh nhạc là trái tim của âm nhạc a cappella (không nhạc cụ). Các nhóm như Pentatonix đã đưa nghệ thuật này lên tầm cao mới, nơi các giọng ca mô phỏng đủ loại nhạc cụ, từ trống đến bass, đồng thời tạo ra những hòa âm phức tạp và quyến rũ mà không cần bất kỳ nhạc cụ hỗ trợ nào.

Vai Trò Trong Hợp Xướng và Nhạc Pop

Trong các dàn hợp xướng và nhạc phúc âm (gospel), phối khí thanh nhạc là yếu tố then chốt tạo nên sự hùng tráng và cảm xúc. Ngay cả trong nhạc pop hiện đại, các bản phối giọng nền (backing vocals) và hòa âm phức tạp cũng đóng vai trò quan trọng trong việc làm phong phú thêm bài hát, tăng độ sâu và hấp dẫn cho tổng thể tác phẩm, tạo nên chất riêng của nhiều nghệ sĩ.