(Top Banner Ad)
harsh treatment
B2
Noun Phrase B2 Pháp luật, Xã hội, Quan hệ cá nhân

harsh treatment

UK: /hɑːʃ ˈtriːtmənt/ • US: /hɑːrʃ ˈtriːtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đối xử khắc nghiệt đối xử tàn tệ hành hạ đày đọa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cruel or severe behavior towards someone.

Vietnamese Meaning

Sự đối xử tàn nhẫn, khắc nghiệt hoặc hà khắc đối với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prisoners complained of harsh treatment by the guards."

    "Các tù nhân phàn nàn về sự đối xử khắc nghiệt từ lính canh."

  • "The refugees reported harsh treatment at the border."

    "Những người tị nạn báo cáo về sự đối xử khắc nghiệt tại biên giới."

  • "The child suffered harsh treatment at the hands of his stepfather."

    "Đứa trẻ phải chịu sự đối xử tàn tệ dưới bàn tay của cha dượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harshness Sự khắc nghiệt, sự gay gắt
Verb treat Đối xử, cư xử (với ai đó); điều trị
Verb mistreat Ngược đãi, đối xử tệ bạc
Adverb harshly Một cách khắc nghiệt, một cách gay gắt

Synonyms

cruel treatment (đối xử tàn nhẫn)severe treatment (đối xử nghiêm khắc)brutal treatment (đối xử dã man)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*harskuz
Old English
hearsce
Latin
tractare
Old French
traitement
English
harsh treatment

Nguồn gốc của 'Harsh'

Từ 'harsh' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*harskuz' và sau đó là tiếng Anh cổ 'hearsce', mang nghĩa thô ráp, cứng nhắc hoặc khó chịu. Ban đầu, nó thường được dùng để mô tả vật lý (ví dụ: bề mặt gồ ghề). Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự khắc nghiệt, gay gắt, tàn nhẫn trong tính cách, điều kiện hoặc cách đối xử.

Sự hình thành của 'Treatment'

Từ 'treatment' xuất phát từ động từ Latin 'tractare' (nghĩa là 'kéo, xử lý, quản lý'). Thông qua tiếng Pháp cổ 'traitement', nó trở thành danh từ trong tiếng Anh, chỉ hành động đối xử, quản lý, hoặc chữa trị. Khi 'harsh' kết hợp với 'treatment', cụm từ này tạo ra một ý nghĩa mạnh mẽ, rõ ràng để diễn tả sự đối xử tồi tệ, không khoan dung hoặc tàn nhẫn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một hành động hoặc một chuỗi hành động gây tổn thương về thể chất hoặc tinh thần cho người khác. 'Harsh' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng, tàn bạo của hành động. 'Treatment' bao hàm cách một người đối xử với người khác, có thể bao gồm cả hành động và lời nói. Khác với 'abuse' (lạm dụng) có sắc thái mạnh hơn và thường xuyên hơn, 'harsh treatment' có thể chỉ một sự kiện đơn lẻ hoặc một giai đoạn ngắn.

Prepositions

of towards

Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau một danh từ hoặc cụm danh từ khác mô tả nguồn gốc hoặc đối tượng của sự đối xử khắc nghiệt (ví dụ: 'a case of harsh treatment of prisoners'). Khi sử dụng 'towards', nó chỉ rõ đối tượng trực tiếp nhận sự đối xử khắc nghiệt (ví dụ: 'harsh treatment towards employees').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + harsh treatment
  • severe severe harsh treatment
    (Sự đối xử cực kỳ khắc nghiệt)
  • brutal brutal harsh treatment
    (Sự đối xử tàn bạo)
  • unjust unjust harsh treatment
    (Sự đối xử bất công)
Verb + harsh treatment
  • receive receive harsh treatment
    (Nhận sự đối xử khắc nghiệt)
  • suffer suffer harsh treatment
    (Chịu đựng sự đối xử khắc nghiệt)
  • inflict inflict harsh treatment
    (Gây ra sự đối xử khắc nghiệt (cho ai đó))
Phrases with harsh treatment
  • subject someone to subject someone to harsh treatment
    (Buộc ai đó phải chịu đựng sự đối xử khắc nghiệt)
  • escape from escape from harsh treatment
    (Thoát khỏi sự đối xử khắc nghiệt)

Idioms

  • Come in for harsh treatment

    Phải hứng chịu, nhận lấy sự đối xử khắc nghiệt hoặc chỉ trích nặng nề

    "The new policy came in for harsh treatment from the media."

    (Chính sách mới đã phải hứng chịu sự chỉ trích gay gắt từ truyền thông.)

  • Dole out harsh treatment

    Ban phát, áp đặt sự đối xử khắc nghiệt hoặc hình phạt

    "The strict coach was known to dole out harsh treatment to players who didn't perform."

    (Vị huấn luyện viên nghiêm khắc nổi tiếng là thường xuyên áp đặt cách đối xử hà khắc với những cầu thủ không đạt yêu cầu.)

  • Be subjected to harsh treatment

    Bị buộc phải chịu đựng sự đối xử khắc nghiệt

    "No individual should be subjected to harsh treatment, regardless of their background."

    (Không một cá nhân nào nên bị đối xử tàn bạo, bất kể xuất thân của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harsh treatment

Noun Phrase
Lật mặt

Sự đối xử tàn nhẫn, khắc nghiệt hoặc hà khắc đối với ai đó.

"The prisoners complained of harsh treatment by the guards."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harsh treatment".

Quyền con người và cấm đối xử khắc nghiệt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và luật pháp quốc tế, việc cấm 'harsh treatment' (đặc biệt là tra tấn, trừng phạt tàn nhẫn, vô nhân đạo) là một nguyên tắc cơ bản về quyền con người. Các công ước quốc tế như Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền hay Công ước chống Tra tấn đều nhấn mạnh việc bảo vệ cá nhân khỏi bất kỳ hình thức đối xử khắc nghiệt nào từ nhà nước hoặc các tổ chức khác, coi đó là vi phạm nhân phẩm con người.

Phúc lợi động vật

Khái niệm 'harsh treatment' cũng mở rộng sang lĩnh vực phúc lợi động vật. Ở các nước phương Tây, có nhiều luật và quy định nghiêm ngặt chống lại việc ngược đãi, hành hạ hoặc đối xử tàn nhẫn với động vật. Điều này phản ánh sự phát triển của đạo đức xã hội về trách nhiệm của con người đối với các loài vật khác, công nhận quyền được sống không đau đớn và sợ hãi của chúng.