(Top Banner Ad)
harvest shortfall
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Nông nghiệp

harvest shortfall

UK: /ˈhɑːvɪst ˈʃɔːtfɔːl/ • US: /ˈhɑːrvɪst ˈʃɔːrtfɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu hụt vụ mùa sụt giảm sản lượng thu hoạch mất mùa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where the amount of crops harvested is less than expected or needed.

Vietnamese Meaning

Tình trạng mà lượng thu hoạch mùa màng ít hơn dự kiến hoặc cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The harvest shortfall led to a sharp increase in grain prices."

    "Sự thiếu hụt vụ mùa đã dẫn đến sự tăng giá mạnh đối với giá ngũ cốc."

  • "The country is facing a severe harvest shortfall this year due to the prolonged drought."

    "Quốc gia đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt vụ mùa nghiêm trọng năm nay do hạn hán kéo dài."

  • "A harvest shortfall in coffee beans could drive prices up for consumers."

    "Sự thiếu hụt vụ mùa cà phê có thể đẩy giá lên cao cho người tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harvest vụ mùa, mùa gặt
Verb harvest thu hoạch, gặt hái
Noun harvester máy gặt, người gặt
Noun shortfall sự thiếu hụt, thâm hụt
Adjective short ngắn, thiếu

Synonyms

Antonyms

bumper crop (vụ mùa bội thu)surplus harvest (thu hoạch dư thừa)

Related Words

food security (an ninh lương thực)agricultural production (sản xuất nông nghiệp)

Subject Area

Kinh tế, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hærfest
Old English
scort
Old English
feallan
19th Century English
shortfall (compound)
Modern English
harvest shortfall (phrase)

Nguồn gốc của 'Harvest'

Từ 'harvest' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hærfest', ban đầu có nghĩa là 'mùa thu' hoặc 'mùa gặt hái'. Nó phản ánh thời điểm quan trọng trong năm khi cây trồng được thu hoạch, đảm bảo lương thực cho cả cộng đồng. Đây là một trong những từ lâu đời nhất liên quan đến nông nghiệp và sự sống còn của con người.

Sự hình thành của 'Shortfall'

'Shortfall' là một từ ghép hiện đại hơn, xuất hiện vào thế kỷ 19. Nó được tạo thành từ 'short' (thiếu, không đủ) và 'fall' (sự giảm sút). Ghép lại, nó mô tả tình trạng thiếu hụt hoặc giảm sút so với mức cần thiết hoặc mong đợi, đặc biệt là trong sản xuất, cung cấp hoặc tài chính.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình huống sản lượng nông nghiệp thấp hơn so với kỳ vọng do các yếu tố như thời tiết xấu, dịch bệnh, hoặc quản lý kém. Nó có thể dẫn đến tăng giá lương thực, thiếu hụt nguồn cung, và ảnh hưởng đến nền kinh tế.

Prepositions

of due to as a result of

'of' dùng để chỉ về một phần của cái gì đó, trong trường hợp này là sự thiếu hụt 'của' vụ mùa. 'Due to' dùng để chỉ nguyên nhân của sự thiếu hụt. 'As a result of' cũng dùng để chỉ nguyên nhân, nhưng có sắc thái trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + harvest shortfall
  • severe severe harvest shortfall
    (thiếu hụt mùa màng nghiêm trọng)
  • significant significant harvest shortfall
    (thiếu hụt mùa màng đáng kể)
  • widespread widespread harvest shortfall
    (thiếu hụt mùa màng trên diện rộng)
  • potential potential harvest shortfall
    (thiếu hụt mùa màng tiềm năng)
  • global global harvest shortfall
    (thiếu hụt mùa màng toàn cầu)
Verb + harvest shortfall
  • face face a harvest shortfall
    (đối mặt với sự thiếu hụt mùa màng)
  • suffer suffer a harvest shortfall
    (chịu đựng sự thiếu hụt mùa màng)
  • cause cause a harvest shortfall
    (gây ra sự thiếu hụt mùa màng)
  • address address a harvest shortfall
    (giải quyết sự thiếu hụt mùa màng)
  • mitigate mitigate a harvest shortfall
    (giảm thiểu sự thiếu hụt mùa màng)
Harvest shortfall + Verb/Prepositional Phrase
  • occurs A harvest shortfall occurs
    (sự thiếu hụt mùa màng xảy ra)
  • leads to A harvest shortfall leads to...
    (sự thiếu hụt mùa màng dẫn đến...)
  • amid amid a harvest shortfall
    (giữa lúc thiếu hụt mùa màng)

Idioms

  • be hit by a harvest shortfall

    bị ảnh hưởng/thiệt hại bởi sự thiếu hụt mùa màng

    "Many farmers were hit by a severe harvest shortfall this year."

    (Nhiều nông dân đã bị ảnh hưởng nặng nề bởi sự thiếu hụt mùa màng nghiêm trọng năm nay.)

  • respond to a harvest shortfall

    đáp ứng/ứng phó với sự thiếu hụt mùa màng

    "Governments must quickly respond to a harvest shortfall to prevent a food crisis."

    (Các chính phủ phải nhanh chóng ứng phó với sự thiếu hụt mùa màng để ngăn chặn khủng hoảng lương thực.)

  • deal with a harvest shortfall

    xử lý/giải quyết sự thiếu hụt mùa màng

    "How will the region deal with a projected harvest shortfall?"

    (Khu vực sẽ giải quyết tình trạng thiếu hụt mùa màng dự kiến như thế nào?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harvest shortfall

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng mà lượng thu hoạch mùa màng ít hơn dự kiến hoặc cần thiết.

"The harvest shortfall led to a sharp increase in grain prices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will be monitoring the harvest shortfall closely next year.
Chính phủ sẽ theo dõi sát sao tình trạng thiếu hụt mùa màng vào năm tới.
Phủ định
They won't be experiencing a harvest shortfall this season thanks to the recent rains.
Họ sẽ không phải trải qua tình trạng thiếu hụt mùa màng trong vụ này nhờ những trận mưa gần đây.
Nghi vấn
Will the farmers be worrying about a harvest shortfall if the drought continues?
Liệu những người nông dân có lo lắng về tình trạng thiếu hụt mùa màng nếu hạn hán tiếp tục?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harvest shortfall".

Tầm quan trọng lịch sử của Mùa Màng

Trong lịch sử loài người, một vụ mùa thành công luôn là yếu tố sống còn cho sự tồn tại và phát triển của các nền văn minh. Nhiều lễ hội truyền thống trên khắp thế giới (như Lễ Tạ ơn ở Bắc Mỹ) đều xoay quanh việc ăn mừng vụ thu hoạch bội thu và thể hiện lòng biết ơn. Do đó, một 'thiếu hụt mùa màng' không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống xã hội và tinh thần cộng đồng.

Ảnh hưởng Toàn cầu của Thiếu Hụt Mùa Màng

Ngày nay, 'thiếu hụt mùa màng' ở một khu vực có thể gây ra những hậu quả dây chuyền trên toàn cầu. Với chuỗi cung ứng thực phẩm phức tạp và biến đổi khí hậu, một vụ mùa thất bát ở một quốc gia có thể đẩy giá lương thực lên cao ở các quốc gia khác, dẫn đến mất an ninh lương thực và thậm chí là bất ổn chính trị, xã hội, nhấn mạnh tầm quan trọng của hợp tác quốc tế trong nông nghiệp.