harvest shortfall
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tình trạng mà lượng thu hoạch mùa màng ít hơn dự kiến hoặc cần thiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The harvest shortfall led to a sharp increase in grain prices."
"Sự thiếu hụt vụ mùa đã dẫn đến sự tăng giá mạnh đối với giá ngũ cốc."
-
"The country is facing a severe harvest shortfall this year due to the prolonged drought."
"Quốc gia đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt vụ mùa nghiêm trọng năm nay do hạn hán kéo dài."
-
"A harvest shortfall in coffee beans could drive prices up for consumers."
"Sự thiếu hụt vụ mùa cà phê có thể đẩy giá lên cao cho người tiêu dùng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình huống sản lượng nông nghiệp thấp hơn so với kỳ vọng do các yếu tố như thời tiết xấu, dịch bệnh, hoặc quản lý kém. Nó có thể dẫn đến tăng giá lương thực, thiếu hụt nguồn cung, và ảnh hưởng đến nền kinh tế.
Prepositions
'of' dùng để chỉ về một phần của cái gì đó, trong trường hợp này là sự thiếu hụt 'của' vụ mùa. 'Due to' dùng để chỉ nguyên nhân của sự thiếu hụt. 'As a result of' cũng dùng để chỉ nguyên nhân, nhưng có sắc thái trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe harvest shortfall (thiếu hụt mùa màng nghiêm trọng)
-
significant significant harvest shortfall (thiếu hụt mùa màng đáng kể)
-
widespread widespread harvest shortfall (thiếu hụt mùa màng trên diện rộng)
-
potential potential harvest shortfall (thiếu hụt mùa màng tiềm năng)
-
global global harvest shortfall (thiếu hụt mùa màng toàn cầu)
-
face face a harvest shortfall (đối mặt với sự thiếu hụt mùa màng)
-
suffer suffer a harvest shortfall (chịu đựng sự thiếu hụt mùa màng)
-
cause cause a harvest shortfall (gây ra sự thiếu hụt mùa màng)
-
address address a harvest shortfall (giải quyết sự thiếu hụt mùa màng)
-
mitigate mitigate a harvest shortfall (giảm thiểu sự thiếu hụt mùa màng)
-
occurs A harvest shortfall occurs (sự thiếu hụt mùa màng xảy ra)
-
leads to A harvest shortfall leads to... (sự thiếu hụt mùa màng dẫn đến...)
-
amid amid a harvest shortfall (giữa lúc thiếu hụt mùa màng)
Idioms
-
be hit by a harvest shortfall
bị ảnh hưởng/thiệt hại bởi sự thiếu hụt mùa màng
"Many farmers were hit by a severe harvest shortfall this year."
(Nhiều nông dân đã bị ảnh hưởng nặng nề bởi sự thiếu hụt mùa màng nghiêm trọng năm nay.)
-
respond to a harvest shortfall
đáp ứng/ứng phó với sự thiếu hụt mùa màng
"Governments must quickly respond to a harvest shortfall to prevent a food crisis."
(Các chính phủ phải nhanh chóng ứng phó với sự thiếu hụt mùa màng để ngăn chặn khủng hoảng lương thực.)
-
deal with a harvest shortfall
xử lý/giải quyết sự thiếu hụt mùa màng
"How will the region deal with a projected harvest shortfall?"
(Khu vực sẽ giải quyết tình trạng thiếu hụt mùa màng dự kiến như thế nào?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
harvest shortfall
Danh từTình trạng mà lượng thu hoạch mùa màng ít hơn dự kiến hoặc cần thiết.
"The harvest shortfall led to a sharp increase in grain prices."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government will be monitoring the harvest shortfall closely next year. |
Chính phủ sẽ theo dõi sát sao tình trạng thiếu hụt mùa màng vào năm tới. |
| Phủ định | They won't be experiencing a harvest shortfall this season thanks to the recent rains. |
Họ sẽ không phải trải qua tình trạng thiếu hụt mùa màng trong vụ này nhờ những trận mưa gần đây. |
| Nghi vấn | Will the farmers be worrying about a harvest shortfall if the drought continues? |
Liệu những người nông dân có lo lắng về tình trạng thiếu hụt mùa màng nếu hạn hán tiếp tục? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harvest shortfall".
