(Top Banner Ad)
hasty look
B1
Cụm danh từ B1 Chung

hasty look

UK: /ˈheɪsti lʊk/ • US: /ˈheɪsti lʊk/

Nghĩa tiếng Việt

cái nhìn vội vã nhìn lướt qua nhìn qua loa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quick or hurried glance; a brief observation.

Vietnamese Meaning

Một cái nhìn nhanh chóng hoặc vội vã; một sự quan sát ngắn gọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I only had a hasty look at the report before the meeting."

    "Tôi chỉ có thể nhìn lướt qua báo cáo trước cuộc họp."

  • "She gave the room a hasty look before leaving."

    "Cô ấy liếc nhìn căn phòng một cách vội vã trước khi rời đi."

  • "He took a hasty look at his watch."

    "Anh ta vội vàng liếc nhìn đồng hồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hasty vội vã, hấp tấp
Noun haste sự vội vàng, sự hấp tấp
Adverb hastily một cách vội vã, hấp tấp
Verb look nhìn, xem
Noun look cái nhìn, vẻ bề ngoài
Noun onlooker người xem, khán giả

Synonyms

Antonyms

thorough inspection (kiểm tra kỹ lưỡng)detailed examination (xem xét chi tiết)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haifstiz
Old Frankish
*haifst
Old French
haste
Anglo-Norman French
hastif
Middle English
hasty
Proto-Germanic
*lōkijaną
Old English
lōcian
Middle English
loken
English
hasty look

Hasty: Từ cuộc chiến đến sự vội vã

Tính từ 'hasty' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ các từ Germanic cổ như '*haifstiz' (Proto-Germanic) và '*haifst' (Old Frankish) có nghĩa là 'cuộc chiến' hoặc 'sự xung đột'. Qua tiếng Pháp cổ ('haste' - sự vội vàng), nó dần phát triển để mô tả những hành động được thực hiện một cách nhanh chóng, thiếu suy nghĩ hoặc vội vàng.

Look: Cái nhìn qua thời gian

Động từ 'look' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Anh cổ 'lōcian' và tiếng Germanic cổ '*lōkijaną', với ý nghĩa cơ bản là 'nhìn' hoặc 'quan sát'. Ý nghĩa này đã được duy trì ổn định qua hàng thế kỷ. Khi kết hợp với 'hasty', nó tạo thành cụm từ 'hasty look' (cái nhìn vội vàng), mô tả một cái nhìn nhanh chóng, thoáng qua, thường là không kỹ lưỡng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ hành động nhìn lướt qua một cái gì đó một cách nhanh chóng, có thể do thiếu thời gian hoặc sự quan tâm. Nó mang sắc thái của sự vội vã và có thể không đầy đủ hoặc chi tiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hasty look
  • take take a hasty look
    (liếc nhanh, nhìn vội)
  • cast cast a hasty look
    (đưa mắt nhìn nhanh, liếc vội)
  • steal steal a hasty look
    (liếc trộm một cái nhìn vội vàng)
Adjective + hasty look
  • brief a brief hasty look
    (một cái nhìn vội vã ngắn ngủi)
Prepositional Phrase
  • with with a hasty look
    (với một cái nhìn vội vã)

Idioms

  • take a hasty look

    liếc nhanh, nhìn vội (thường để kiểm tra hoặc xem lướt qua một cách nhanh chóng)

    "She took a hasty look at the instructions before starting the assembly."

    (Cô ấy liếc nhanh qua hướng dẫn trước khi bắt đầu lắp ráp.)

  • cast a hasty look

    đưa mắt nhìn nhanh chóng, liếc vội (thường với ý ngại ngùng, lén lút hoặc không muốn bị phát hiện)

    "He cast a hasty look around the room to see if anyone was watching."

    (Anh ấy đưa mắt nhìn nhanh khắp phòng để xem có ai đang nhìn không.)

  • give a hasty look-over

    kiểm tra nhanh, xem lướt qua một cách vội vã (thường là một vật gì đó để tìm lỗi hoặc thông tin chung)

    "The mechanic gave the car a hasty look-over, but couldn't find the problem."

    (Người thợ máy kiểm tra nhanh chiếc xe nhưng không tìm ra vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hasty look

Cụm danh từ
Lật mặt

Một cái nhìn nhanh chóng hoặc vội vã; một sự quan sát ngắn gọn.

"I only had a hasty look at the report before the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hasty look".

Cái nhìn vội vã và ấn tượng đầu tiên

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một 'hasty look' (cái nhìn vội vã) thường được hiểu là một hành động nhanh chóng, đôi khi lén lút hoặc không đầy đủ. Nó có thể ngụ ý sự tò mò, thiếu kiên nhẫn, hoặc thậm chí là sự khinh thường nếu cái nhìn đó là lướt qua một cách không tôn trọng. Nó cũng liên quan đến ý tưởng 'first impressions' (ấn tượng đầu tiên), khi người ta thường hình thành nhận định ban đầu về ai đó hoặc điều gì đó chỉ qua một cái nhìn thoáng qua, đôi khi dẫn đến những phán xét sai lầm.

Lời cảnh báo 'Haste makes waste'

Thành ngữ 'Haste makes waste' (Dục tốc bất đạt) phản ánh một giá trị văn hóa quan trọng ở các nước nói tiếng Anh: sự cẩn trọng và tỉ mỉ thường tốt hơn sự vội vàng. Một 'hasty look' thường đi kèm với rủi ro bỏ lỡ chi tiết quan trọng hoặc đưa ra kết luận sai lầm, vì nó thiếu đi sự xem xét kỹ lưỡng cần thiết. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dành đủ thời gian để quan sát và hiểu rõ mọi thứ.