hasty look
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A quick or hurried glance; a brief observation.
Vietnamese Meaning
Một cái nhìn nhanh chóng hoặc vội vã; một sự quan sát ngắn gọn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I only had a hasty look at the report before the meeting."
"Tôi chỉ có thể nhìn lướt qua báo cáo trước cuộc họp."
-
"She gave the room a hasty look before leaving."
"Cô ấy liếc nhìn căn phòng một cách vội vã trước khi rời đi."
-
"He took a hasty look at his watch."
"Anh ta vội vàng liếc nhìn đồng hồ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ hành động nhìn lướt qua một cái gì đó một cách nhanh chóng, có thể do thiếu thời gian hoặc sự quan tâm. Nó mang sắc thái của sự vội vã và có thể không đầy đủ hoặc chi tiết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take a hasty look (liếc nhanh, nhìn vội)
-
cast cast a hasty look (đưa mắt nhìn nhanh, liếc vội)
-
steal steal a hasty look (liếc trộm một cái nhìn vội vàng)
-
brief a brief hasty look (một cái nhìn vội vã ngắn ngủi)
-
with with a hasty look (với một cái nhìn vội vã)
Idioms
-
take a hasty look
liếc nhanh, nhìn vội (thường để kiểm tra hoặc xem lướt qua một cách nhanh chóng)
"She took a hasty look at the instructions before starting the assembly."
(Cô ấy liếc nhanh qua hướng dẫn trước khi bắt đầu lắp ráp.)
-
cast a hasty look
đưa mắt nhìn nhanh chóng, liếc vội (thường với ý ngại ngùng, lén lút hoặc không muốn bị phát hiện)
"He cast a hasty look around the room to see if anyone was watching."
(Anh ấy đưa mắt nhìn nhanh khắp phòng để xem có ai đang nhìn không.)
-
give a hasty look-over
kiểm tra nhanh, xem lướt qua một cách vội vã (thường là một vật gì đó để tìm lỗi hoặc thông tin chung)
"The mechanic gave the car a hasty look-over, but couldn't find the problem."
(Người thợ máy kiểm tra nhanh chiếc xe nhưng không tìm ra vấn đề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hasty look
Cụm danh từMột cái nhìn nhanh chóng hoặc vội vã; một sự quan sát ngắn gọn.
"I only had a hasty look at the report before the meeting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hasty look".
