(Top Banner Ad)
have a hazy understanding
B2
Cụm động từ B2 Chung (General)

have a hazy understanding

UK: /ˈheɪzi ˌʌndəˈstændɪŋ/ • US: /ˈheɪzi ˌʌndərˈstændɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hiểu lờ mờ hiểu không rõ hiểu mơ hồ có một sự hiểu biết không rõ ràng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have an unclear or vague understanding of something.

Vietnamese Meaning

Có một sự hiểu biết không rõ ràng, mơ hồ, không đầy đủ về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have a hazy understanding of quantum physics, but I'm trying to learn more."

    "Tôi có một sự hiểu biết mơ hồ về vật lý lượng tử, nhưng tôi đang cố gắng học thêm."

  • "He had a hazy understanding of the company's finances."

    "Anh ấy có một sự hiểu biết mơ hồ về tình hình tài chính của công ty."

  • "She only had a hazy understanding of what had happened that night."

    "Cô ấy chỉ có một sự hiểu biết mơ hồ về những gì đã xảy ra đêm đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun haze sương mù, sự mơ hồ
Adjective hazy mơ hồ, không rõ ràng
Adverb hazily một cách mơ hồ

Synonyms

vague understanding (hiểu biết mơ hồ)imperfect understanding (hiểu biết không hoàn hảo)limited understanding (hiểu biết hạn chế)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Nguồn gốc của 'hazy'

Từ 'hazy' xuất phát từ 'haze', có nghĩa là sương mù hoặc khói mù. Tưởng tượng một ngày có sương mù dày đặc, bạn không thể nhìn rõ mọi thứ. 'Hazy' mang ý nghĩa tương tự, ám chỉ sự không rõ ràng, mơ hồ trong suy nghĩ hoặc hiểu biết.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc bạn hiểu một vấn đề, khái niệm nào đó, nhưng sự hiểu biết đó không sâu sắc, chi tiết hoặc đầy đủ. Nó ngụ ý một mức độ bối rối hoặc thiếu chắc chắn nhất định. 'Hazy' mang nghĩa 'mơ hồ, sương mù', tượng trưng cho việc sự hiểu biết của bạn bị che phủ, không rõ ràng.

Prepositions

of about

'of' thường được dùng để chỉ đối tượng cụ thể được hiểu một cách mơ hồ (ví dụ: 'have a hazy understanding of the theory'). 'about' cũng có thể được dùng, nhưng sắc thái có thể hơi khác, tập trung vào chủ đề chung hơn là chi tiết cụ thể (ví dụ: 'have a hazy understanding about the situation').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + have a hazy understanding
  • vague have a vague understanding
    (có một sự hiểu biết mơ hồ)
  • general have a general understanding
    (có một sự hiểu biết chung chung)
  • limited have a limited understanding
    (có một sự hiểu biết hạn chế)
Verb + have a hazy understanding
  • gain gain a hazy understanding
    (đạt được một sự hiểu biết mơ hồ)
  • develop develop a hazy understanding
    (phát triển một sự hiểu biết mơ hồ)

Idioms

  • Have a hazy idea

    Có một ý tưởng không rõ ràng, mơ hồ

    "I have a hazy idea of what needs to be done."

    (Tôi có một ý tưởng không rõ ràng về những gì cần phải làm.)

  • Through a haze

    Thông qua một màn sương, một cách mờ mịt (nghĩa bóng)

    "She saw the events of that night through a haze of alcohol."

    (Cô ấy nhìn thấy những sự kiện đêm đó qua một màn sương của rượu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have a hazy understanding

Cụm động từ
Lật mặt

Có một sự hiểu biết không rõ ràng, mơ hồ, không đầy đủ về điều gì đó.

"I have a hazy understanding of quantum physics, but I'm trying to learn more."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have a hazy understanding".

Sự mơ hồ trong giao tiếp

Trong một số nền văn hóa, việc diễn đạt một cách trực tiếp và rõ ràng được coi trọng. Tuy nhiên, trong những nền văn hóa khác, sự mơ hồ hoặc gián tiếp trong giao tiếp có thể được sử dụng để tránh gây mất lòng hoặc duy trì sự hòa hợp xã hội. Do đó, việc 'have a hazy understanding' có thể phản ánh một phong cách giao tiếp hoặc sự thận trọng nhất định.