have a hazy understanding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have an unclear or vague understanding of something.
Vietnamese Meaning
Có một sự hiểu biết không rõ ràng, mơ hồ, không đầy đủ về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have a hazy understanding of quantum physics, but I'm trying to learn more."
"Tôi có một sự hiểu biết mơ hồ về vật lý lượng tử, nhưng tôi đang cố gắng học thêm."
-
"He had a hazy understanding of the company's finances."
"Anh ấy có một sự hiểu biết mơ hồ về tình hình tài chính của công ty."
-
"She only had a hazy understanding of what had happened that night."
"Cô ấy chỉ có một sự hiểu biết mơ hồ về những gì đã xảy ra đêm đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc bạn hiểu một vấn đề, khái niệm nào đó, nhưng sự hiểu biết đó không sâu sắc, chi tiết hoặc đầy đủ. Nó ngụ ý một mức độ bối rối hoặc thiếu chắc chắn nhất định. 'Hazy' mang nghĩa 'mơ hồ, sương mù', tượng trưng cho việc sự hiểu biết của bạn bị che phủ, không rõ ràng.
Prepositions
'of' thường được dùng để chỉ đối tượng cụ thể được hiểu một cách mơ hồ (ví dụ: 'have a hazy understanding of the theory'). 'about' cũng có thể được dùng, nhưng sắc thái có thể hơi khác, tập trung vào chủ đề chung hơn là chi tiết cụ thể (ví dụ: 'have a hazy understanding about the situation').
Collocations (Từ đi kèm)
-
vague have a vague understanding (có một sự hiểu biết mơ hồ)
-
general have a general understanding (có một sự hiểu biết chung chung)
-
limited have a limited understanding (có một sự hiểu biết hạn chế)
-
gain gain a hazy understanding (đạt được một sự hiểu biết mơ hồ)
-
develop develop a hazy understanding (phát triển một sự hiểu biết mơ hồ)
Idioms
-
Have a hazy idea
Có một ý tưởng không rõ ràng, mơ hồ
"I have a hazy idea of what needs to be done."
(Tôi có một ý tưởng không rõ ràng về những gì cần phải làm.)
-
Through a haze
Thông qua một màn sương, một cách mờ mịt (nghĩa bóng)
"She saw the events of that night through a haze of alcohol."
(Cô ấy nhìn thấy những sự kiện đêm đó qua một màn sương của rượu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have a hazy understanding
Cụm động từCó một sự hiểu biết không rõ ràng, mơ hồ, không đầy đủ về điều gì đó.
"I have a hazy understanding of quantum physics, but I'm trying to learn more."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have a hazy understanding".
