(Top Banner Ad)
have an argument
B1
Cụm động từ B1 Giao tiếp xã hội

have an argument

UK: /ˈhæv ən ˈɑːɡjumənt/ • US: /ˈhæv ən ˈɑːrɡjumənt/

Nghĩa tiếng Việt

tranh cãi cãi nhau bất đồng ý kiến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have a disagreement or quarrel with someone.

Vietnamese Meaning

Tranh cãi hoặc cãi nhau với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They had an argument about which movie to watch."

    "Họ đã tranh cãi về việc nên xem phim gì."

  • "We often have arguments about money."

    "Chúng tôi thường tranh cãi về tiền bạc."

  • "I don't want to have an argument with you."

    "Tôi không muốn tranh cãi với bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb argue cãi nhau, tranh luận
Noun argument cuộc tranh cãi, lý lẽ, luận điểm
Adjective argumentative hay cãi, thích tranh luận
Adverb arguably có thể nói là, có lẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kap-
Proto-Germanic
*habjaną
Old English
habban
Modern English
have
Latin
argumentum
Old French
arguement
Middle English
argument
Modern English
argument

Nguồn gốc của 'Argument'

Từ 'argument' trong tiếng Anh hiện đại mang nghĩa 'cuộc tranh cãi' hoặc 'sự tranh luận'. Tuy nhiên, nguồn gốc của nó từ tiếng Latin 'argumentum' lại có nghĩa là 'bằng chứng, chủ đề, hoặc luận điểm'. Ban đầu, nó chỉ một lý lẽ hoặc một lời giải thích. Theo thời gian, đặc biệt khi du nhập vào tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh trung đại, nghĩa của từ này dần chuyển dịch sang việc 'tranh luận' hoặc 'cãi vã' giữa các bên khi trình bày các 'argument' (lý lẽ) của mình. Cụm từ 'have an argument' đơn thuần là sự kết hợp tự nhiên giữa động từ 'have' (có, diễn ra) và danh từ 'argument' (cuộc tranh luận), diễn tả hành động cãi vã.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để diễn tả một cuộc tranh luận hoặc cãi vã, thường là ngắn gọn và liên quan đến một vấn đề cụ thể. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ những bất đồng nhỏ đến những cuộc tranh cãi gay gắt. Khác với 'debate' (tranh luận) mang tính hình thức và xây dựng hơn, 'have an argument' thường mang tính cá nhân và cảm xúc hơn. So với 'fight', 'have an argument' nhẹ nhàng hơn, ít bạo lực (cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).

Prepositions

with about over

- 'with': Thể hiện người mà bạn tranh cãi. Ví dụ: I had an argument *with* my brother.
- 'about': Thể hiện chủ đề của cuộc tranh cãi. Ví dụ: We had an argument *about* politics.
- 'over': Tương tự 'about', nhấn mạnh sự tranh cãi về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: They had an argument *over* who should do the dishes.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + have an argument
  • heated have a heated argument
    (có một cuộc cãi vã nảy lửa)
  • fierce have a fierce argument
    (có một cuộc tranh cãi gay gắt)
  • big have a big argument
    (có một cuộc cãi vã lớn)
  • petty have a petty argument
    (có một cuộc tranh cãi vụn vặt)
Verb + have an argument
  • start start an argument
    (bắt đầu một cuộc tranh cãi)
  • provoke provoke an argument
    (khiêu khích một cuộc tranh cãi)
  • avoid avoid an argument
    (tránh một cuộc tranh cãi)
  • win win an argument
    (thắng trong một cuộc tranh cãi)
  • lose lose an argument
    (thua trong một cuộc tranh cãi)
Prepositional Phrase + have an argument
  • with have an argument with someone
    (cãi nhau với ai đó)
  • about have an argument about something
    (cãi nhau về việc gì đó)
  • over have an argument over money
    (tranh cãi về tiền bạc)

Idioms

  • have an argument with someone

    cãi nhau, tranh cãi với ai đó

    "I had a big argument with my brother last night about his messy room."

    (Tối qua tôi đã cãi nhau to với anh trai về căn phòng bừa bộn của anh ấy.)

  • have a blazing argument

    có một cuộc cãi vã nảy lửa, dữ dội

    "They had a blazing argument about who should pay for dinner."

    (Họ đã có một cuộc tranh cãi nảy lửa về việc ai nên trả tiền bữa tối.)

  • have an argument over something

    cãi nhau, tranh cãi về một vấn đề cụ thể nào đó

    "We often have arguments over household chores and responsibilities."

    (Chúng tôi thường xuyên cãi nhau về việc nhà và trách nhiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have an argument

Cụm động từ
Lật mặt

Tranh cãi hoặc cãi nhau với ai đó.

"They had an argument about which movie to watch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They often have arguments: disagreements about chores, money, and parenting styles are common.
Họ thường xuyên tranh cãi: những bất đồng về công việc nhà, tiền bạc và phong cách nuôi dạy con cái là điều thường thấy.
Phủ định
We try to avoid arguments: open communication and compromise are our key strategies.
Chúng tôi cố gắng tránh tranh cãi: giao tiếp cởi mở và thỏa hiệp là những chiến lược quan trọng của chúng tôi.
Nghi vấn
Do they always have arguments: or do they sometimes resolve issues calmly and rationally?
Họ có luôn tranh cãi không: hay đôi khi họ giải quyết vấn đề một cách bình tĩnh và hợp lý?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have an argument".

Đồng ý không đồng tình (Agree to Disagree)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'agree to disagree' (đồng ý không đồng tình) là một cách phổ biến để kết thúc một cuộc tranh cãi một cách văn minh. Nó có nghĩa là các bên thừa nhận rằng họ không thể đạt được sự đồng thuận nhưng vẫn tôn trọng quan điểm của nhau và quyết định ngừng tranh luận để duy trì mối quan hệ hoặc sự hòa hợp, thay vì cố gắng thuyết phục đối phương bằng mọi giá. Điều này cho thấy sự chấp nhận đa dạng quan điểm.

Tranh cãi và Giao tiếp Trực tiếp

Các nền văn hóa phương Tây thường có xu hướng ủng hộ giao tiếp trực tiếp và thẳng thắn, ngay cả trong các cuộc tranh cãi. Việc bày tỏ quan điểm cá nhân một cách rõ ràng và bảo vệ lập trường của mình được coi là điều bình thường. Điều này có thể khác biệt so với một số nền văn hóa châu Á, nơi việc giữ hòa khí và tránh đối đầu trực tiếp thường được ưu tiên hơn, và tranh cãi công khai có thể được coi là không lịch sự hoặc làm mất thể diện.