have an argument
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have a disagreement or quarrel with someone.
Vietnamese Meaning
Tranh cãi hoặc cãi nhau với ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They had an argument about which movie to watch."
"Họ đã tranh cãi về việc nên xem phim gì."
-
"We often have arguments about money."
"Chúng tôi thường tranh cãi về tiền bạc."
-
"I don't want to have an argument with you."
"Tôi không muốn tranh cãi với bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | argue | cãi nhau, tranh luận |
| Noun | argument | cuộc tranh cãi, lý lẽ, luận điểm |
| Adjective | argumentative | hay cãi, thích tranh luận |
| Adverb | arguably | có thể nói là, có lẽ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để diễn tả một cuộc tranh luận hoặc cãi vã, thường là ngắn gọn và liên quan đến một vấn đề cụ thể. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ những bất đồng nhỏ đến những cuộc tranh cãi gay gắt. Khác với 'debate' (tranh luận) mang tính hình thức và xây dựng hơn, 'have an argument' thường mang tính cá nhân và cảm xúc hơn. So với 'fight', 'have an argument' nhẹ nhàng hơn, ít bạo lực (cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).
Prepositions
- 'with': Thể hiện người mà bạn tranh cãi. Ví dụ: I had an argument *with* my brother.
- 'about': Thể hiện chủ đề của cuộc tranh cãi. Ví dụ: We had an argument *about* politics.
- 'over': Tương tự 'about', nhấn mạnh sự tranh cãi về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: They had an argument *over* who should do the dishes.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heated have a heated argument (có một cuộc cãi vã nảy lửa)
-
fierce have a fierce argument (có một cuộc tranh cãi gay gắt)
-
big have a big argument (có một cuộc cãi vã lớn)
-
petty have a petty argument (có một cuộc tranh cãi vụn vặt)
-
start start an argument (bắt đầu một cuộc tranh cãi)
-
provoke provoke an argument (khiêu khích một cuộc tranh cãi)
-
avoid avoid an argument (tránh một cuộc tranh cãi)
-
win win an argument (thắng trong một cuộc tranh cãi)
-
lose lose an argument (thua trong một cuộc tranh cãi)
-
with have an argument with someone (cãi nhau với ai đó)
-
about have an argument about something (cãi nhau về việc gì đó)
-
over have an argument over money (tranh cãi về tiền bạc)
Idioms
-
have an argument with someone
cãi nhau, tranh cãi với ai đó
"I had a big argument with my brother last night about his messy room."
(Tối qua tôi đã cãi nhau to với anh trai về căn phòng bừa bộn của anh ấy.)
-
have a blazing argument
có một cuộc cãi vã nảy lửa, dữ dội
"They had a blazing argument about who should pay for dinner."
(Họ đã có một cuộc tranh cãi nảy lửa về việc ai nên trả tiền bữa tối.)
-
have an argument over something
cãi nhau, tranh cãi về một vấn đề cụ thể nào đó
"We often have arguments over household chores and responsibilities."
(Chúng tôi thường xuyên cãi nhau về việc nhà và trách nhiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have an argument
Cụm động từTranh cãi hoặc cãi nhau với ai đó.
"They had an argument about which movie to watch."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They often have arguments: disagreements about chores, money, and parenting styles are common. |
Họ thường xuyên tranh cãi: những bất đồng về công việc nhà, tiền bạc và phong cách nuôi dạy con cái là điều thường thấy. |
| Phủ định | We try to avoid arguments: open communication and compromise are our key strategies. |
Chúng tôi cố gắng tránh tranh cãi: giao tiếp cởi mở và thỏa hiệp là những chiến lược quan trọng của chúng tôi. |
| Nghi vấn | Do they always have arguments: or do they sometimes resolve issues calmly and rationally? |
Họ có luôn tranh cãi không: hay đôi khi họ giải quyết vấn đề một cách bình tĩnh và hợp lý? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have an argument".
