be operated on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
được phẫu thuật, trải qua phẫu thuật (trên bộ phận cơ thể nào đó)
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He will be operated on tomorrow morning."
"Anh ấy sẽ được phẫu thuật vào sáng ngày mai."
-
"She was operated on for appendicitis."
"Cô ấy đã được phẫu thuật vì viêm ruột thừa."
-
"My grandfather is going to be operated on next week."
"Ông tôi sẽ được phẫu thuật vào tuần tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | operate | Vận hành, hoạt động; phẫu thuật |
| Noun | operation | Sự vận hành; ca phẫu thuật |
| Noun | operator | Người điều khiển, người vận hành |
| Adjective | operational | Thuộc về hoạt động, sẵn sàng hoạt động |
| Adjective | operative | Có hiệu lực; (danh từ) điệp viên, công nhân |
| Noun | cooperation | Sự hợp tác (từ động từ co-operate) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này luôn ở dạng bị động. Nó nhấn mạnh người hoặc bộ phận cơ thể nhận hành động phẫu thuật. Nó thường được sử dụng khi muốn nói ai đó cần hoặc đã trải qua một ca phẫu thuật.
Prepositions
Giới từ 'on' đi sau 'operated' để chỉ bộ phận cơ thể bị phẫu thuật. Ví dụ: operated on the heart, operated on the leg.
Collocations (Từ đi kèm)
-
need to be operated on (cần được phẫu thuật)
-
have to be operated on (phải được phẫu thuật)
-
be scheduled to be operated on (được lên lịch phẫu thuật)
-
refuse to be operated on (từ chối phẫu thuật)
-
successfully be operated on (được phẫu thuật thành công)
-
urgently be operated on (cần được phẫu thuật khẩn cấp)
-
immediately be operated on (được phẫu thuật ngay lập tức)
-
on be operated on the knee (được phẫu thuật ở đầu gối)
-
for be operated on for cancer (được phẫu thuật điều trị ung thư)
-
by be operated on by a top surgeon (được phẫu thuật bởi một bác sĩ hàng đầu)
Idioms
-
go under the knife
Lên bàn mổ, trải qua một ca phẫu thuật.
"Many people are choosing to go under the knife to improve their appearance."
(Nhiều người đang chọn lên bàn mổ để cải thiện ngoại hình của mình.)
-
be on the operating table
Đang nằm trên bàn mổ, đang trong quá trình phẫu thuật.
"He was on the operating table for nearly ten hours after the accident."
(Anh ấy đã nằm trên bàn mổ gần mười tiếng sau vụ tai nạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be operated on
Động từ (dạng bị động)được phẫu thuật, trải qua phẫu thuật (trên bộ phận cơ thể nào đó)
"He will be operated on tomorrow morning."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be operated on tomorrow morning. |
Anh ấy sẽ được phẫu thuật vào sáng mai. |
| Phủ định | She will not be operated on unless it is absolutely necessary. |
Cô ấy sẽ không được phẫu thuật trừ khi thực sự cần thiết. |
| Nghi vấn | Will they be operated on at the same time? |
Họ có được phẫu thuật cùng lúc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be operated on".
