(Top Banner Ad)
have spare time
A2
Cụm động từ A2 Cuộc sống hàng ngày

have spare time

Nghĩa tiếng Việt

có thời gian rảnh rảnh rỗi có thời gian thảnh thơi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have time available to relax or do other things that you enjoy.

Vietnamese Meaning

Có thời gian rảnh để thư giãn hoặc làm những việc bạn thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't have much spare time these days."

    "Dạo này tôi không có nhiều thời gian rảnh."

  • "What do you like to do when you have spare time?"

    "Bạn thích làm gì khi có thời gian rảnh?"

  • "I'd love to go out, but I just don't have any spare time this week."

    "Tôi rất muốn đi chơi, nhưng tuần này tôi hoàn toàn không có thời gian rảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spare đồ dự phòng, đồ thay thế
Adjective spare rảnh rỗi, dự trữ, thừa
Adverb sparingly tiết kiệm, dè xẻn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cuộc sống hàng ngày

Thời gian rảnh rỗi

Cụm từ 'have spare time' không có một lịch sử phức tạp như nhiều từ khác. 'Have' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'habban'. 'Spare' có nghĩa là 'dự trữ, thừa' và xuất phát từ tiếng Anh cổ 'sparian'. 'Time' cũng từ tiếng Anh cổ 'tima'. Khi kết hợp lại, chúng ta có một cụm từ đơn giản mô tả thời gian dư thừa không dùng cho công việc hoặc nghĩa vụ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc có thời gian không bận rộn với công việc hoặc các trách nhiệm khác. Nó nhấn mạnh vào khả năng sử dụng thời gian đó cho các hoạt động cá nhân, thư giãn hoặc sở thích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + have spare time
  • More have more spare time
    (có nhiều thời gian rảnh hơn)
  • Less have less spare time
    (có ít thời gian rảnh hơn)
  • Enough have enough spare time
    (có đủ thời gian rảnh)
Verb + have spare time
  • Use use your spare time
    (sử dụng thời gian rảnh của bạn)
  • Find find spare time
    (tìm thời gian rảnh)
  • Create create spare time
    (tạo ra thời gian rảnh)
Preposition + have spare time
  • In In my spare time, I...
    (Vào thời gian rảnh, tôi...)
  • During During my spare time, I...
    (Trong thời gian rảnh, tôi...)

Idioms

  • Have time to kill

    Có thời gian rảnh rỗi mà không biết làm gì (giết thời gian)

    "I have some time to kill before my flight, so I'll grab a coffee."

    (Tôi có chút thời gian giết thời gian trước khi bay, nên tôi sẽ đi uống cà phê.)

  • Time on your hands

    Có nhiều thời gian rảnh

    "Since he retired, he's had a lot of time on his hands."

    (Từ khi nghỉ hưu, ông ấy có rất nhiều thời gian rảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have spare time

Cụm động từ
Lật mặt

Có thời gian rảnh để thư giãn hoặc làm những việc bạn thích.

"I don't have much spare time these days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be having spare time next week, so I can help you.
Tôi sẽ có thời gian rảnh vào tuần tới, vì vậy tôi có thể giúp bạn.
Phủ định
She won't be having spare time to go on vacation this year.
Cô ấy sẽ không có thời gian rảnh để đi nghỉ mát trong năm nay.
Nghi vấn
Will you be having spare time this evening to discuss the project?
Bạn sẽ có thời gian rảnh tối nay để thảo luận về dự án chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have spare time".

Giá trị của thời gian rảnh

Trong văn hóa phương Tây, thời gian rảnh được xem trọng để thư giãn, theo đuổi sở thích cá nhân và cải thiện sức khỏe tinh thần. Việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân rất quan trọng.

Sở thích cá nhân

Nhiều người phương Tây dùng thời gian rảnh để tham gia các hoạt động như đọc sách, tập thể thao, du lịch, hoặc làm các công việc tình nguyện.