have spare time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có thời gian rảnh để thư giãn hoặc làm những việc bạn thích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I don't have much spare time these days."
"Dạo này tôi không có nhiều thời gian rảnh."
-
"What do you like to do when you have spare time?"
"Bạn thích làm gì khi có thời gian rảnh?"
-
"I'd love to go out, but I just don't have any spare time this week."
"Tôi rất muốn đi chơi, nhưng tuần này tôi hoàn toàn không có thời gian rảnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc có thời gian không bận rộn với công việc hoặc các trách nhiệm khác. Nó nhấn mạnh vào khả năng sử dụng thời gian đó cho các hoạt động cá nhân, thư giãn hoặc sở thích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
More have more spare time (có nhiều thời gian rảnh hơn)
-
Less have less spare time (có ít thời gian rảnh hơn)
-
Enough have enough spare time (có đủ thời gian rảnh)
-
Use use your spare time (sử dụng thời gian rảnh của bạn)
-
Find find spare time (tìm thời gian rảnh)
-
Create create spare time (tạo ra thời gian rảnh)
-
In In my spare time, I... (Vào thời gian rảnh, tôi...)
-
During During my spare time, I... (Trong thời gian rảnh, tôi...)
Idioms
-
Have time to kill
Có thời gian rảnh rỗi mà không biết làm gì (giết thời gian)
"I have some time to kill before my flight, so I'll grab a coffee."
(Tôi có chút thời gian giết thời gian trước khi bay, nên tôi sẽ đi uống cà phê.)
-
Time on your hands
Có nhiều thời gian rảnh
"Since he retired, he's had a lot of time on his hands."
(Từ khi nghỉ hưu, ông ấy có rất nhiều thời gian rảnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have spare time
Cụm động từCó thời gian rảnh để thư giãn hoặc làm những việc bạn thích.
"I don't have much spare time these days."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be having spare time next week, so I can help you. |
Tôi sẽ có thời gian rảnh vào tuần tới, vì vậy tôi có thể giúp bạn. |
| Phủ định | She won't be having spare time to go on vacation this year. |
Cô ấy sẽ không có thời gian rảnh để đi nghỉ mát trong năm nay. |
| Nghi vấn | Will you be having spare time this evening to discuss the project? |
Bạn sẽ có thời gian rảnh tối nay để thảo luận về dự án chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have spare time".
